Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 146 of 413.
- Đồng Nghê
Phu Tho · GeoNames 1582708
- Đông Nghê
Da Nang City · GeoNames 1582709
- Đông Nghê
Nghệ An Province · GeoNames 10252911
- Đồng Nghèn
Quang Tri · GeoNames 1582707
- Đồng Nghĩa
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1582706
- Đồng Nghĩa
Phu Tho · GeoNames 8200700
- Đồng Nghĩa
Ninh Binh · GeoNames 8554684
- Đồng Ngọ
Hai Phong · GeoNames 1582705
- Đồng Ngo
Bac Ninh · GeoNames 9867651
- Đồng Ngô
Nghệ An Province · GeoNames 10178490
- Đông Ngoại
Ninh Binh · GeoNames 8564253
- Đông Ngoại
Bac Ninh · GeoNames 9871745
- Đồng Ngôc
Hanoi · GeoNames 8201557
- Đồng Ngư
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582704
- Đồng Ngư
Bac Ninh · GeoNames 9871728
- Đồng Ngư Sứ
Ninh Binh · GeoNames 1582703
- Đông Nha Thon
Hai Phong · GeoNames 1582694
- Đồng Nhân
Quang Ngai · GeoNames 1582695
- Đồng Nhân
Bac Ninh · GeoNames 1582697
- Đồng Nhân
Phu Tho · GeoNames 1582698
- Đồng Nhân
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582699
- Đồng Nhân
Nghệ An Province · GeoNames 1582700
- Đồng Nhân
Bac Ninh · GeoNames 9867383
- Đồng Nhật
Tuyen Quang · GeoNames 8309085
- Đông Nhất
Bac Ninh · GeoNames 8340853
- Đồng Nhẹo
Tuyen Quang · GeoNames 8523163
- Đông Nhì
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904507
- Đông Nhì
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904716
- Đông Nhi
Bac Ninh · GeoNames 9867627
- Đông Nhơn
Da Nang City · GeoNames 1582693
- Đồng Nhũ
Nghệ An Province · GeoNames 10178227
- Đông Nhuế
Hưng Yên Province · GeoNames 1582690
- Đồng Nhụê
Ninh Binh · GeoNames 8564203
- Đông Nhút
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904508
- Đồng Niệm
Phu Tho · GeoNames 8200166
- Đồng Niên
Bac Ninh · GeoNames 9868039
- Đông Niếng
Cao Bằng Province · GeoNames 1582689
- Đông Nô
Nghệ An Province · GeoNames 10178341
- Đõng Noa
Tuyen Quang · GeoNames 1582688
- Đồng Nội
Phu Tho · GeoNames 8609194
- Đồng Non
Tuyen Quang · GeoNames 1582975
- Đồng Nống
Gia Lai · GeoNames 1582687
- Đông Nụ
Nghệ An Province · GeoNames 10200901
- Đồng Nương
Phu Tho · GeoNames 8138813
- Đông Ô
Tuyen Quang · GeoNames 8138346
- Đồng Oanh
Quảng Ninh · GeoNames 1582682
- Đồng Ông
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1582681
- Đồng Pại
Tuyen Quang · GeoNames 8523161
- Đông Phái
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1582677
- Đồng Phai
Tuyen Quang · GeoNames 8139020
- Đồng Phát
Lam Dong · GeoNames 8991598
- Đong Phau
Lạng Sơn Province · GeoNames 1582675
- Đông Phén
Cao Bằng Province · GeoNames 1582674
- Đông Phong
Phu Tho · GeoNames 1582672
- Đồng Phong
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582673
- Đông Phong
Lai Châu Province · GeoNames 8456859
- Đông Phong
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275179
- Đông Phong
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354067
- Đông Phong Thương
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582671
- Đông Phú
Da Nang City · GeoNames 1568616
- Đông Phú
Da Nang City · GeoNames 1582659
- Đồng Phú
Hưng Yên Province · GeoNames 1582660
- Đồng Phú
Phu Tho · GeoNames 1582665
- Đồng Phú
Phu Tho · GeoNames 1582666
- Đông Phu
Hanoi · GeoNames 1582667
- Đồng Phú
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582668
- Đồng Phú
Quang Ngai · GeoNames 1582669
- Đông Phú
Can Tho City · GeoNames 1582670
- Đông Phú
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904486
- Đồng Phú
Tuyen Quang · GeoNames 8138802
- Đồng Phú
Phu Tho · GeoNames 8200681
- Đồng Phú
Ninh Binh · GeoNames 8564225
- Đông Phủ
Hưng Yên Province · GeoNames 8569686
- Đồng Phú
Thai Nguyen · GeoNames 9867603
- Đông Phú
Nghệ An Province · GeoNames 10200867
- Đông Phù Liệt
Hanoi · GeoNames 1582664
- Đông Phú Một
An Giang · GeoNames 1593507
- Đông Phúc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275349
- Đông Phúc
Lao Cai · GeoNames 10318439
- Đồng Phụng
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582663
- Đông Phước
Quang Ngai · GeoNames 1582661
- Đồng Phước
Da Nang City · GeoNames 8657107
- Đông Phước
Can Tho City · GeoNames 9533348
- Đồng Phương
Lao Cai · GeoNames 10009763
- Đông Phượng
Nghệ An Province · GeoNames 10201248
- Đông Phương
Lao Cai · GeoNames 10318461
- Đông Piều
Thai Nguyen · GeoNames 8311814
- Đông Piều
Thai Nguyen · GeoNames 8311858
- Đồng Quà
Phu Tho · GeoNames 1582646
- Đồng Quạ
Thanh Hóa Province · GeoNames 1582656
- Đông Quach
Hưng Yên Province · GeoNames 1582655
- Đồng Quân
Phu Tho · GeoNames 1561618
- Đồng Quán
Phu Tho · GeoNames 1561619
- Động Quan
Lao Cai · GeoNames 1582647
- Đông Quan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1582648
- Đồng Quan
Thai Nguyen · GeoNames 1582649
- Đông Quân
Phu Tho · GeoNames 1582650
- Đồng Quan
Hưng Yên Province · GeoNames 1582651
- Đông Quan
Ninh Binh · GeoNames 1582652
- Đông Quan
Gia Lai · GeoNames 1582654
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.