Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 173 of 413.
- Khau Coc
Thai Nguyen · GeoNames 1579558
- Khau Cua
Tuyen Quang · GeoNames 8309512
- Khau Cưởm
Thai Nguyen · GeoNames 1586154
- Khau Cút
Thai Nguyen · GeoNames 9869944
- Khau Dàng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522386
- Khấu Dầu
Lai Châu Province · GeoNames 10356471
- Khau Giạ
Cao Bằng Province · GeoNames 1579557
- Khau Đao
Tuyen Quang · GeoNames 8309198
- Khâu Đấy
Tuyen Quang · GeoNames 8309558
- Khau Đen
Tuyen Quang · GeoNames 1577461
- Khau Đin
Thai Nguyen · GeoNames 8381926
- Khâu Hên
Tuyen Quang · GeoNames 8309554
- Khau Hoc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579555
- Khau Ka
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579553
- Khau Ka
Tuyen Quang · GeoNames 8309405
- Khau Khắc
Cao Bằng Province · GeoNames 8476939
- Khau Khen
Cao Bằng Province · GeoNames 1579552
- Khâu Kheo
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579551
- Khau Khỏng
Cao Bằng Province · GeoNames 1579550
- Khẩu Khứ
Tuyen Quang · GeoNames 8309510
- Khau Lác
Cao Bằng Province · GeoNames 1579549
- Khau Làng
Tuyen Quang · GeoNames 8138863
- Khau Lay
Sơn La Province · GeoNames 10631151
- Khau Lưa
Cao Bằng Province · GeoNames 1579548
- Khau Luoc
Tuyen Quang · GeoNames 1579547
- Khău Luông
Cao Bằng Province · GeoNames 1579546
- Khau Ma
Tuyen Quang · GeoNames 1579544
- Khau Ma
Tuyen Quang · GeoNames 1579545
- Khau Moóc
Thai Nguyen · GeoNames 8381937
- Khau Muồn
Tuyen Quang · GeoNames 8309260
- Khâu Ngòa
Thai Nguyen · GeoNames 8311535
- Khau Ngoa
Thai Nguyen · GeoNames 8381934
- Khau Ngoang
Cao Bằng Province · GeoNames 1579542
- Khâu Ngũ
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522379
- Khâu Nhòa
Tuyen Quang · GeoNames 8309573
- Khảu Nô
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579541
- Khau Pấu
Tuyen Quang · GeoNames 8338163
- Khau Phà
Lao Cai · GeoNames 9985727
- Khau Phai
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579610
- Khau Quân
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889688
- Khau Rằng
Cao Bằng Province · GeoNames 8309696
- Khau Sang
Cao Bằng Province · GeoNames 1579537
- Khâu Tây
Cao Bằng Province · GeoNames 1579535
- Khau Then
Tuyen Quang · GeoNames 1579534
- Khau Thón
Lao Cai · GeoNames 9985733
- Khau Thuê
Tuyen Quang · GeoNames 8309586
- Khau Thung
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522181
- Khâu Thuôm
Tuyen Quang · GeoNames 8309589
- Khâu Thượng
Tuyen Quang · GeoNames 8474169
- Khau Tinh
Tuyen Quang · GeoNames 1579576
- Kháu Tinh Luông
Tuyen Quang · GeoNames 8309263
- Khầu Trà
Tuyen Quang · GeoNames 8474024
- Khau Trục
Lao Cai · GeoNames 1577589
- Khâu Vác
Lao Cai · GeoNames 1579533
- Khâu Vạc
Tuyen Quang · GeoNames 8309531
- Khau Vài
Cao Bằng Province · GeoNames 1579531
- Khau Vài
Cao Bằng Province · GeoNames 1579532
- Khauou Fon
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579540
- Khê An
Lai Châu Province · GeoNames 1579518
- Khe Ba
Quang Tri · GeoNames 10321490
- Khê Bai
Lao Cai · GeoNames 1579515
- Khê Bao
Hai Phong · GeoNames 1579513
- Khê Bè
Lao Cai · GeoNames 1579511
- Khê Ben
Lao Cai · GeoNames 1579510
- Khê Bố
Nghệ An Province · GeoNames 1579509
- Khê Bốc
Lao Cai · GeoNames 1579508
- Khe Bùn
Lao Cai · GeoNames 10318322
- Khe Búng
Nghệ An Province · GeoNames 8628057
- Khe Búng
Lao Cai · GeoNames 10944231
- Khê Buon
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579507
- Khê Ca
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579505
- Khề Cam
Lao Cai · GeoNames 1579504
- Khe Cam
Lao Cai · GeoNames 10944280
- Khê Càn
Quảng Ninh · GeoNames 1579502
- Khe Cạn
Lao Cai · GeoNames 10944218
- Khê Cáng
Lao Cai · GeoNames 1579501
- Khe Cao
Quang Tri · GeoNames 8650920
- Khê Cát
Lao Cai · GeoNames 1579500
- Khe Cát
Quang Tri · GeoNames 8646701
- Khe Cát
Thanh Hóa Province · GeoNames 10372256
- Khê Cầu
Bac Ninh · GeoNames 1579498
- Khê Cầu
Ninh Binh · GeoNames 1579499
- Khê Cây
Lao Cai · GeoNames 1579497
- Khe Cảy
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522356
- Khê Cha
Lao Cai · GeoNames 1579496
- Khe Chà
Lao Cai · GeoNames 10944342
- Khe Chấn
Lao Cai · GeoNames 8464987
- Khe Chằng
Lao Cai · GeoNames 10944344
- Khe Chanh
Lao Cai · GeoNames 10944305
- Khê Chê
Lao Cai · GeoNames 1579494
- Khe Chè
Quang Tri · GeoNames 8650893
- Khe Chiêu
Lao Cai · GeoNames 1579492
- Khê Ching Chung Xìn
Quảng Ninh · GeoNames 1579491
- Khê Cho
Lao Cai · GeoNames 1579489
- Khê Chó
Quảng Ninh · GeoNames 1579490
- Khé Cho Ha
Nghệ An Province · GeoNames 1579488
- Khê Chung
Lao Cai · GeoNames 1579486
- Khe Chung Ba
Lao Cai · GeoNames 9985700
- Khe Chung Hai
Lao Cai · GeoNames 9985693
- Khê Chuôi
Quảng Ninh · GeoNames 1579485
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.