Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 182 of 413.
- Khương Đình
Hanoi · GeoNames 13680018
- Khương Hạ
Hanoi · GeoNames 1579059
- Khuông Lư
Hai Phong · GeoNames 1579069
- Khương Mỹ
Da Nang City · GeoNames 1579057
- Khương Nam
Da Nang City · GeoNames 1579056
- Khương Nhơn
Da Nang City · GeoNames 1579055
- Khuong Quang
Da Nang City · GeoNames 8442076
- Khương Quế
Da Nang City · GeoNames 1579054
- Khương Thọ
Da Nang City · GeoNames 1579053
- Khương Trung
Da Nang City · GeoNames 1579051
- Khương Tự
Bac Ninh · GeoNames 1579050
- Khuyến Công
Ninh Binh · GeoNames 1579043
- Khuyến Lương
Hanoi · GeoNames 1579042
- Khuyến Thiên
Hưng Yên Province · GeoNames 1579041
- Ki Tchai
Tuyen Quang · GeoNames 1578805
- Kia Knông
Gia Lai · GeoNames 9865079
- Kia Loung
Quảng Ninh · GeoNames 1579039
- Kiang King
Tuyen Quang · GeoNames 1579037
- Kiang Tchoung
Tuyen Quang · GeoNames 1579036
- Kiang Tong
Tuyen Quang · GeoNames 1579035
- Kiao Xa Ping
Cao Bằng Province · GeoNames 1579034
- Kiêm Đức
Lam Dong · GeoNames 1579030
- Kiêm Ích
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1579029
- Kiêm Long
Quang Tri · GeoNames 1579025
- Kiêm Tam
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579024
- Kiêm Thôn
Hai Phong · GeoNames 1579023
- Kiến An
Hai Phong · GeoNames 1579018
- Kiến An
An Giang · GeoNames 1579019
- Kiên An
An Giang · GeoNames 1579020
- Kiên Bình
An Giang · GeoNames 13420635
- Kiến Châu
Hưng Yên Province · GeoNames 1579017
- Kiên Chính
Ninh Binh · GeoNames 1579016
- Kiên Dương
Thai Nguyen · GeoNames 1579012
- Kiến Giang
Quang Tri · GeoNames 1576073
- Kiên Giáp Ha
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579007
- Kiên Hải
An Giang · GeoNames 11496088
- Kiên Hành
Ninh Binh · GeoNames 1579006
- Kien Hoa
Quảng Ninh · GeoNames 1579005
- Kiến Hưng
Hanoi · GeoNames 1570007
- Kiến Hưng
Hanoi · GeoNames 13680019
- Kiền Kiền Hai
Khanh Hoa · GeoNames 8994001
- Kiến Kương
Quang Ngai · GeoNames 1579004
- Kiên Lao
Lao Cai · GeoNames 1579001
- Kiên Lao
Bac Ninh · GeoNames 1579002
- Kiên Lao
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579003
- Kiên Long
Gia Lai · GeoNames 1578999
- Kiên Long
An Giang · GeoNames 1579000
- Kiên Long
Ninh Binh · GeoNames 8554714
- Kiên Lương
An Giang · GeoNames 1578998
- Kiên Mỹ
Gia Lai · GeoNames 1578997
- Kiên Ngãi
Gia Lai · GeoNames 1578996
- Kiến Ốc
Ninh Binh · GeoNames 1578995
- Kiên Phong
Ninh Binh · GeoNames 8553358
- Kiến Sơn
Hanoi · GeoNames 8201480
- Kiên Tân
An Giang · GeoNames 1578993
- Kiến Thiện
Ca Mau · GeoNames 1578991
- Kiên Thiết
Phu Tho · GeoNames 8200881
- Kiến Thiết
Dak Lak · GeoNames 8719460
- Kiên Thương
Phu Tho · GeoNames 1578990
- Kiên Trận
Tuyen Quang · GeoNames 1578989
- Kiên Trinh
Quang Tri · GeoNames 8646691
- Kiên Trung
Ninh Binh · GeoNames 1578987
- Kiện Trung
Thanh Hóa Province · GeoNames 1578988
- Kiến Văn
Dong Thap · GeoNames 1578984
- Kiến Văn
An Giang · GeoNames 1578985
- Kiến Xá
Hưng Yên Province · GeoNames 1578983
- Kiến Xương
Dak Lak · GeoNames 10046690
- Kiến Xương
Sơn La Province · GeoNames 10631144
- Kiết Bình
Can Tho City · GeoNames 9534853
- Kiệt Đăc
Hai Phong · GeoNames 1578980
- Kiết Lập
Can Tho City · GeoNames 9534851
- Kiệt Sơn
Phu Tho · GeoNames 1577172
- Kiều An
Gia Lai · GeoNames 1578979
- Kiếu Bái
Hai Phong · GeoNames 1578978
- Kíều Dông
Hai Phong · GeoNames 1578964
- Kiều Đại
Thanh Hóa Province · GeoNames 1578977
- Kiều Đông
Gia Lai · GeoNames 1578976
- Kiều Hạ
Hai Phong · GeoNames 1578963
- Kiều Huyên
Gia Lai · GeoNames 1578974
- Kiêu Ky
Hưng Yên Province · GeoNames 1578973
- Kiều Mộc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1578972
- Kiều Mộc Phường
Quang Tri · GeoNames 1578971
- Kièu Phàng Pản Po
Lai Châu Province · GeoNames 1578969
- Kièu Phàng Pản Po
Lai Châu Province · GeoNames 1578970
- Kiêu Phong
Hai Phong · GeoNames 1578968
- Kieu Sai Pin
Lai Châu Province · GeoNames 1578967
- Kiều Sơn
Hai Phong · GeoNames 1578966
- Kiều Thạch
Hưng Yên Province · GeoNames 8569681
- Kiều Thượng
Da Nang City · GeoNames 1578965
- Kieu Yeu Thuong
Hai Phong · GeoNames 1578962
- Kil Kout
Lam Dong · GeoNames 1578959
- Kil Kout
Lam Dong · GeoNames 1578960
- Kil Lâa
Khanh Hoa · GeoNames 1578958
- Kil Moup
Lam Dong · GeoNames 1578955
- Kil Panthieng
Lam Dong · GeoNames 1578954
- Kim An
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637607
- Kim Áng
Hai Phong · GeoNames 1578950
- Kim Anh
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275110
- Kim Âu
Nghệ An Province · GeoNames 1578949
- Kim Bài
Hanoi · GeoNames 1578947
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.