Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 221 of 413.
- Lũng Tung
Cao Bằng Province · GeoNames 1575292
- Lũng Tủng
Cao Bằng Province · GeoNames 1575293
- Lũng Uât
Lạng Sơn Province · GeoNames 1575291
- Lung Un
Lạng Sơn Province · GeoNames 1575290
- Lung Và
Sơn La Province · GeoNames 10314170
- Lũng Vài
Lạng Sơn Province · GeoNames 1575289
- Lũng Vai
Tuyen Quang · GeoNames 8309117
- Lũng Vài
Thai Nguyen · GeoNames 8311706
- Lũng Vài
Tuyen Quang · GeoNames 8338169
- Lũng Vai
Tuyen Quang · GeoNames 8474050
- Lũng Vài
Tuyen Quang · GeoNames 8474086
- Lũng Vàn
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889997
- Lùng Vạng
Thai Nguyen · GeoNames 9869967
- Lũng Vào Làng
Cao Bằng Province · GeoNames 1575288
- Lũng Vầy
Tuyen Quang · GeoNames 8309412
- Lũng Vầy
Cao Bằng Province · GeoNames 8476931
- Lũng Ví
Lạng Sơn Province · GeoNames 9890015
- Lũng Viền
Thai Nguyen · GeoNames 8335658
- Lũng Xa
Cao Bằng Province · GeoNames 1575287
- Lũng Xi
Cao Bằng Province · GeoNames 1575286
- Lũng Xiên
Thai Nguyen · GeoNames 1575477
- Lũng Xúm
Cao Bằng Province · GeoNames 1575285
- Lũng Xuyên
Ninh Binh · GeoNames 8564249
- Luộc Giới
Bac Ninh · GeoNames 9867533
- Lược Khiếu
Cao Bằng Province · GeoNames 1575254
- Luổc Sỏm
Cao Bằng Province · GeoNames 1575276
- Lương An
Bac Ninh · GeoNames 9867660
- Lương Ba
Quang Tri · GeoNames 8650896
- Lương Bằng
Phu Tho · GeoNames 1575247
- Lương Bằng
Hưng Yên Province · GeoNames 8612792
- Lương Cái
Tuyen Quang · GeoNames 1575246
- Lương Cầm
Bac Ninh · GeoNames 1577390
- Lương Can
Thai Nguyen · GeoNames 1575245
- Lương Cụ
Hưng Yên Province · GeoNames 1575244
- Luổng Dưới
Phu Tho · GeoNames 8551567
- Lương Gia
Dak Lak · GeoNames 8719488
- Lương Đài
Bac Ninh · GeoNames 9868067
- Lương Điên
Hưng Yên Province · GeoNames 1575238
- Lương Điền
Hưng Yên Province · GeoNames 1575239
- Lương Điền
Thanh Hóa Province · GeoNames 1575240
- Lương Điền
Nghệ An Province · GeoNames 1575241
- Lương Điên
Nghệ An Province · GeoNames 1575242
- Lương Điền
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1575243
- Lương Định
Thanh Hóa Province · GeoNames 1575237
- Luổng Đỏ
Lao Cai · GeoNames 1575265
- Lương Hà
Thanh Hóa Province · GeoNames 1575236
- Luong Hao
Tuyen Quang · GeoNames 1575264
- Lương Hòa
Tay Ninh · GeoNames 1575234
- Lương Hòa
Vinh Long · GeoNames 1575235
- Lương Hòa
Khanh Hoa · GeoNames 13416843
- Lương Hội
Nghệ An Province · GeoNames 1575232
- Lương Hội
Hưng Yên Province · GeoNames 8612942
- Luỏng Huồng
Cao Bằng Province · GeoNames 1575263
- Lương Kê
Hai Phong · GeoNames 1575231
- Lương Khê
Ninh Binh · GeoNames 1575229
- Lương Khê
Nghệ An Province · GeoNames 1575230
- Lương Khê
Hanoi · GeoNames 8200764
- Lương Khe
Quảng Ninh · GeoNames 8596080
- Lương Khê
Bac Ninh · GeoNames 9871661
- Luong Khi
Lai Châu Province · GeoNames 1575261
- Luong Khouong
Thai Nguyen · GeoNames 1575260
- Lương Kiêt
Ninh Binh · GeoNames 1575228
- Lương Kim
Quang Tri · GeoNames 1575227
- Lưỡng Kỳ
Quảng Ninh · GeoNames 1575226
- Lương Lại
Hai Phong · GeoNames 1575225
- Luổng Lảo
Lao Cai · GeoNames 10631643
- Lương Lỗ
Phu Tho · GeoNames 1575224
- Lương Long
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637669
- Lương Man
Lạng Sơn Province · GeoNames 1575222
- Lương Mát
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1593005
- Lương Minh
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889888
- Lương Mông
Quảng Ninh · GeoNames 1575221
- Lương Mục
Thanh Hóa Province · GeoNames 10372363
- Lương Ngọc
Hưng Yên Province · GeoNames 1575220
- Lương Ngọn
Nghệ An Province · GeoNames 10182058
- Lương Ninh
Bac Ninh · GeoNames 9867663
- Luong Noi
Lai Châu Province · GeoNames 1575259
- Luong Oai
Tuyen Quang · GeoNames 1575258
- Lương Phao
Tuyen Quang · GeoNames 8138917
- Lương Pháp
Bac Ninh · GeoNames 9871689
- Lương Phú
Hanoi · GeoNames 1575216
- Lương Phú
Hưng Yên Province · GeoNames 1575217
- Lương Phú
Tay Ninh · GeoNames 1575218
- Lương Phú
Dong Thap · GeoNames 8337959
- Lương Phú A
Dong Thap · GeoNames 8337913
- Lương Phú B
Dong Thap · GeoNames 8337705
- Lương Phú C
Dong Thap · GeoNames 8337761
- Lương Phúc
Hanoi · GeoNames 1575215
- Lương Phước
Dak Lak · GeoNames 1575214
- Lương Quán
Hanoi · GeoNames 1575213
- Lương Que
Phu Tho · GeoNames 8201876
- Lương Sơn
Dak Lak · GeoNames 1575205
- Lương Sơn
Dak Lak · GeoNames 1575206
- Lương Sơn
Lao Cai · GeoNames 1575207
- Lương Sơn
Lao Cai · GeoNames 1575208
- Lương Sơn
Phu Tho · GeoNames 1575209
- Lương Sơn
Hanoi · GeoNames 1575210
- Lương Sơn
Nghệ An Province · GeoNames 1575211
- Lương Sơn
Khanh Hoa · GeoNames 1575212
- Lương Sơn
Khanh Hoa · GeoNames 1593004
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.