Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 386 of 413.
- Xóm Đình
Quang Tri · GeoNames 1561679
- Xóm Đình
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904597
- Xóm Đinh
Phu Tho · GeoNames 8138238
- Xóm Đình
Phu Tho · GeoNames 8200102
- Xóm Đình
Phu Tho · GeoNames 8200748
- Xóm Đình
Phu Tho · GeoNames 8609210
- Xóm Đình
Phu Tho · GeoNames 8609233
- Xóm Đình
Phu Tho · GeoNames 8609243
- Xóm Đình
Bac Ninh · GeoNames 9867399
- Xóm Đình
Bac Ninh · GeoNames 9867433
- Xóm Đình
Nghệ An Province · GeoNames 10178451
- Xóm Đình
Nghệ An Province · GeoNames 10178485
- Xóm Đình
Nghệ An Province · GeoNames 10178540
- Xóm Định
Nghệ An Province · GeoNames 10178552
- Xóm Đinh Giông
Phu Tho · GeoNames 1561669
- Xóm Đìu
Bac Ninh · GeoNames 9867385
- Xóm Đọ
Bac Ninh · GeoNames 9868136
- Xóm Đoai
Phu Tho · GeoNames 1561663
- Xóm Đoai
Phu Tho · GeoNames 8200649
- Xóm Đợi
Quang Tri · GeoNames 1561604
- Xóm Đội
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561655
- Xóm Đồi
Phu Tho · GeoNames 8200067
- Xóm Đôi
Hanoi · GeoNames 8200758
- Xóm Đồi
Phu Tho · GeoNames 8609234
- Xóm Đội Bảy Ti
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1561660
- Xóm Đôi Chuong
Thanh Hóa Province · GeoNames 1561659
- Xóm Đôi Ma
Dong Thap · GeoNames 1561657
- Xóm Đội Ngoại
Dong Thap · GeoNames 1561656
- Xóm Đồn
Phu Tho · GeoNames 1561651
- Xóm Đon
Nghệ An Province · GeoNames 1561652
- Xóm Đồn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1561653
- Xóm Đồn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1561654
- Xóm Đôn
Phu Tho · GeoNames 8200325
- Xóm Đôn
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637634
- Xóm Đồn
Bac Ninh · GeoNames 9867430
- Xóm Đồn Điến
Nghệ An Province · GeoNames 1561650
- Xóm Đồng
Lao Cai · GeoNames 1561605
- Xóm Đông
Nghệ An Province · GeoNames 1561606
- Xóm Đồng
Lao Cai · GeoNames 1561607
- Xóm Đông
Nghệ An Province · GeoNames 1561608
- Xóm Đông
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561609
- Xóm Đông
Quang Tri · GeoNames 1561610
- Xóm Đồng
Phu Tho · GeoNames 1561625
- Xóm Đồng
Lao Cai · GeoNames 1561637
- Xóm Đổng
Lao Cai · GeoNames 1561638
- Xóm Đống
Phu Tho · GeoNames 1561639
- Xóm Đông
Phu Tho · GeoNames 1561640
- Xóm Đòng
Hanoi · GeoNames 1561641
- Xóm Đông
Nghệ An Province · GeoNames 1561643
- Xóm Động
Nghệ An Province · GeoNames 1561644
- Xóm Đông
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561645
- Xóm Đồng
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561646
- Xóm Đồng
Quang Tri · GeoNames 1561647
- Xóm Đông
Thừa Thiên Huế Province · GeoNames 1561648
- Xóm Đồng
Tay Ninh · GeoNames 1561649
- Xóm Đồng
Bac Ninh · GeoNames 1582537
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 1582539
- Xóm Đông
Phu Tho · GeoNames 8200589
- Xóm Đong
Phu Tho · GeoNames 8551578
- Xóm Đông
Phu Tho · GeoNames 8609229
- Xóm Đông
Hanoi · GeoNames 8616029
- Xóm Đông
Hanoi · GeoNames 8616154
- Xóm Đông
Nghệ An Province · GeoNames 8628117
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9867728
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9867762
- Xóm Đồng
Bac Ninh · GeoNames 9867850
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9867859
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9867869
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9867936
- Xóm Đồng
Bac Ninh · GeoNames 9868014
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9868100
- Xóm Đông
Bac Ninh · GeoNames 9871411
- Xóm Đồng
Bac Ninh · GeoNames 9871628
- Xóm Đồng
Nghệ An Province · GeoNames 10178442
- Xóm Đông
Quang Tri · GeoNames 10321482
- Xóm Đồng Bà Lưới
Vinh Long · GeoNames 1561635
- Xóm Đồng Bach
Phu Tho · GeoNames 1561636
- Xóm Đồng Bè
Ca Mau · GeoNames 1561634
- Xóm Đông Bình Trung Hòa
Quang Tri · GeoNames 1561633
- Xóm Đồng Chu
Thanh Hóa Province · GeoNames 1561632
- Xóm Đồng Chua
Nghệ An Province · GeoNames 1561631
- Xóm Đông Cơm
Thai Nguyen · GeoNames 1561630
- Xóm Đồng Giang
Thanh Hóa Province · GeoNames 1561627
- Xóm Đông Giang
Nghệ An Province · GeoNames 1561628
- Xóm Đông Giáp
Nghệ An Province · GeoNames 1561626
- Xóm Đông Đao
Quang Tri · GeoNames 1561629
- Xóm Đồng Gò
Ca Mau · GeoNames 1561624
- Xóm Đồng Hộ
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561623
- Xóm Động Lành
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561622
- Xóm Đồng Liêm
Phu Tho · GeoNames 1561621
- Xóm Đông Phú
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904482
- Xóm Đồng Quan
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1561620
- Xóm Đông Tràng
Nghệ An Province · GeoNames 1561616
- Xóm Đồng Tròn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1561615
- Xóm Đồng Trung
Gia Lai · GeoNames 1561614
- Xóm Đồng Xương
Phu Tho · GeoNames 1561611
- Xóm Đốt Đó
Dong Nai · GeoNames 1561602
- Xóm Đúc
Phu Tho · GeoNames 1561598
- Xóm Đưc Bà
Can Tho City · GeoNames 1561582
- Xóm Đức Chúa Bà
Can Tho City · GeoNames 1561581
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.