Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 47 of 413.
- Bản Gia
Thai Nguyen · GeoNames 1590592
- Bản Gia
Sơn La Province · GeoNames 1590593
- Bản Gia Khâu
Lao Cai · GeoNames 9869231
- Bản Gia Nang
Nghệ An Province · GeoNames 1590581
- Bản Giác
Thai Nguyen · GeoNames 1590588
- Bản Giai
Cao Bằng Province · GeoNames 1590587
- Bản Giam
Cao Bằng Province · GeoNames 1590585
- Bản Giân
Sơn La Province · GeoNames 1590583
- Bản Giàng
Cao Bằng Province · GeoNames 1590573
- Bản Giảng
Lai Châu Province · GeoNames 1590574
- Bản Giẳng
Lai Châu Province · GeoNames 1590575
- Bản Giẳng
Lai Châu Province · GeoNames 1590576
- Bản Giàng
Sơn La Province · GeoNames 1590577
- Bản Giang
Thai Nguyen · GeoNames 1590578
- Bản Giang
Sơn La Province · GeoNames 1590579
- Bản Giảng
Sơn La Province · GeoNames 1590580
- Bản Giàng
Sơn La Province · GeoNames 1590582
- Bản Giang
Thai Nguyen · GeoNames 1590652
- Bản Giang
Lai Châu Province · GeoNames 8456862
- Bản Giang
Hà Tĩnh Province · GeoNames 8637679
- Bản Giăng
Thanh Hóa Province · GeoNames 9890464
- Bản Giảng
Điện Biên Province · GeoNames 10944535
- Bản Giáng
Sơn La Province · GeoNames 13427660
- Bản Giang Chí
Tuyen Quang · GeoNames 8309604
- Bản Giàng Chua Chải
Lao Cai · GeoNames 10838526
- Bản Giang Lò
Sơn La Province · GeoNames 10178888
- Bản Gianh
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590572
- Bản Giao
Thai Nguyen · GeoNames 1590567
- Bản Giao
Thai Nguyen · GeoNames 1590568
- Bản Giào
Lai Châu Province · GeoNames 1590569
- Bản Giào
Lai Châu Province · GeoNames 1590570
- Bản Giáo Ba
Sơn La Province · GeoNames 1590571
- Bản Giáo Hai
Sơn La Province · GeoNames 10130697
- Bản Giap
Thai Nguyen · GeoNames 1590565
- Bản Giap
Phu Tho · GeoNames 1590566
- Bản Giáp Yên
Tuyen Quang · GeoNames 8309533
- Bản Gie
Sơn La Province · GeoNames 1590563
- Bản Gié
Nghệ An Province · GeoNames 1590564
- Bản Giem
Cao Bằng Province · GeoNames 1590560
- Bản Giem
Sơn La Province · GeoNames 1590561
- Bản Giem
Phu Tho · GeoNames 1590562
- Bản Giềng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590558
- Bản Giỏ
Sơn La Province · GeoNames 1590549
- Bản Giỏ
Sơn La Province · GeoNames 1590550
- Bản Gio
Sơn La Province · GeoNames 1590557
- Bản Gio
Sơn La Province · GeoNames 8545268
- Bản Gioa
Cao Bằng Province · GeoNames 1590556
- Bản Giổi
Sơn La Province · GeoNames 1590555
- Bản Giới A
Điện Biên Province · GeoNames 10266869
- Bản Giom
Sơn La Province · GeoNames 1590554
- Bản Giôn
Sơn La Province · GeoNames 10178939
- Bản Giòng
Tuyen Quang · GeoNames 1588304
- Bản Giơng
Lao Cai · GeoNames 1590552
- Bản Giong
Sơn La Province · GeoNames 1590553
- Bản Giọng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310998
- Bản Gioơng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310993
- Bản Giou
Thai Nguyen · GeoNames 1590551
- Ban Gir
Dak Lak · GeoNames 1590548
- Bản Giủc
Cao Bằng Province · GeoNames 1590547
- Bản Giửn
Sơn La Province · GeoNames 1590546
- Bản Giuộc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590545
- Bản Giúp
Sơn La Province · GeoNames 1590544
- Bản Giụt
Cao Bằng Province · GeoNames 1590543
- Bản Đá Bàn
Nghệ An Province · GeoNames 1590764
- Bản Đa Chay
Lam Dong · GeoNames 8991458
- Bản Đá Đỏ
Sơn La Province · GeoNames 1590763
- Bản Đá Đỏ
Sơn La Province · GeoNames 9979243
- Bản Đá Nổi
Nghệ An Province · GeoNames 1590751
- Bản Đa Nưa
Cao Bằng Province · GeoNames 9901091
- Bản Đá Phổ
Sơn La Province · GeoNames 9979135
- Bản Đa Tử
Cao Bằng Province · GeoNames 9901092
- Bản Đa Tvo
Lam Dong · GeoNames 10029490
- Bản Đab Lah
Lam Dong · GeoNames 10029489
- Bản Đam
Lao Cai · GeoNames 1590760
- Bản Đằm
Nghệ An Province · GeoNames 1590761
- Bản Đăm
Phu Tho · GeoNames 10250725
- Bản Đán
Thai Nguyen · GeoNames 1590757
- Bản Đán
Sơn La Province · GeoNames 1590759
- Bản Đán
Sơn La Province · GeoNames 10314726
- Bản Đán Đen
Tuyen Quang · GeoNames 9980450
- Bản Đang
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590753
- Bản Đàng
Nghệ An Province · GeoNames 1590754
- Bản Đàng
Thai Nguyen · GeoNames 9869966
- Bản Đăng
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889764
- Bản Đắng
Điện Biên Province · GeoNames 10944514
- Bản Đang Duôn
Lam Dong · GeoNames 10029494
- Bàn Đào
Thanh Hóa Province · GeoNames 1590750
- Bản Đao
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889840
- Bản Đap Tong
Sơn La Province · GeoNames 1590749
- Bản Đạt
Lai Châu Province · GeoNames 1590746
- Bản Đat
Lai Châu Province · GeoNames 1590747
- Bản Đặt
Thai Nguyen · GeoNames 1590748
- Bản Đấu
Tuyen Quang · GeoNames 8523106
- Bản Đẩy
Cao Bằng Province · GeoNames 1590742
- Bản Đẩy
Sơn La Province · GeoNames 1590744
- Bản Đáy
Tuyen Quang · GeoNames 8309591
- Bản Đế Su Pình
Lao Cai · GeoNames 10838566
- Bản Đen
Sơn La Province · GeoNames 1590733
- Bản Đen
Sơn La Province · GeoNames 1590734
- Bản Đen
Sơn La Province · GeoNames 1590735
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.