Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 61 of 413.
- Bản Mùng
Sơn La Province · GeoNames 1589657
- Bản Muoi
Lai Châu Province · GeoNames 1589656
- Bản Muội Nội
Sơn La Province · GeoNames 1589655
- Bản Muộn
Sơn La Province · GeoNames 8545176
- Bản Mưông
Sơn La Province · GeoNames 1589642
- Bản Muông
Cao Bằng Province · GeoNames 1589645
- Bản Mường
Lai Châu Province · GeoNames 1589646
- Bản Muong
Thai Nguyen · GeoNames 1589647
- Bản Muông
Sơn La Province · GeoNames 1589648
- Bản Muống
Sơn La Province · GeoNames 1589649
- Bản Muông
Sơn La Province · GeoNames 1589650
- Bản Muông
Sơn La Province · GeoNames 1589651
- Bản Muống
Nghệ An Province · GeoNames 1589652
- Bản Muống
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522371
- Bản Muông
Nghệ An Province · GeoNames 8628016
- Bản Mương Câu
Lai Châu Province · GeoNames 1574335
- Bản Mường Chiên
Sơn La Province · GeoNames 10178920
- Bản Mường Đơ
Lao Cai · GeoNames 10009736
- Bản Mường Khoa
Lai Châu Province · GeoNames 1574265
- Bản Mường Khoang
Lai Châu Province · GeoNames 9984920
- Bản Muong Lan
Điện Biên Province · GeoNames 1589644
- Bản Muong Luang
Nghệ An Province · GeoNames 1589643
- Bản Mương Mới
Lai Châu Province · GeoNames 9981487
- Bản Mường Thù
Nghệ An Province · GeoNames 1589641
- Bản Muống Thượng
Sơn La Province · GeoNames 9979164
- Ban Muy
Quang Ngai · GeoNames 1589638
- Ban N’doh
Lam Dong · GeoNames 1589388
- Bản Na
Lai Châu Province · GeoNames 1589633
- Bản Na
Lai Châu Province · GeoNames 1589634
- Bản Na
Thai Nguyen · GeoNames 1589635
- Bản Na
Nghệ An Province · GeoNames 1589636
- Bản Na
Nghệ An Province · GeoNames 1589637
- Bản Nà
Cao Bằng Province · GeoNames 13412016
- Bản Na
Nghệ An Province · GeoNames 13415822
- Bản Nà An
Lai Châu Province · GeoNames 1573980
- Bản Na Bâ
Nghệ An Province · GeoNames 1589632
- Bản Nà Ban
Lai Châu Province · GeoNames 1573967
- Bản Na Ban
Lai Châu Province · GeoNames 1589631
- Bản Nà Ban Xá
Sơn La Province · GeoNames 10630961
- Bản Nà Bang
Cao Bằng Province · GeoNames 1573961
- Bản Nà Báng
Lai Châu Province · GeoNames 9984954
- Bản Nà Bâu
Lai Châu Province · GeoNames 9984926
- Bản Nà Bay
Sơn La Province · GeoNames 9979444
- Bản Na Bé
Nghệ An Province · GeoNames 1589630
- Bản Nà Bền
Cao Bằng Province · GeoNames 9980320
- Bản Nà Bó
Tuyen Quang · GeoNames 8309576
- Bản Nà Bó
Sơn La Province · GeoNames 10266884
- Bản Nà Bó
Sơn La Province · GeoNames 10314529
- Bản Na Bon
Nghệ An Province · GeoNames 1589629
- Bản Nà Boòng
Tuyen Quang · GeoNames 9980415
- Bản Na Ca
Sơn La Province · GeoNames 1589625
- Bản Na Ca
Sơn La Province · GeoNames 1589626
- Bản Na Ca
Nghệ An Province · GeoNames 1589627
- Bản Nà Cà
Lai Châu Province · GeoNames 9981483
- Bản Nà Cai
Lai Châu Province · GeoNames 1573762
- Bản Nà Can
Lao Cai · GeoNames 1573020
- Bản Na Cạn
Sơn La Province · GeoNames 1589622
- Bản Na Can
Sơn La Province · GeoNames 1589623
- Bản Nà Càn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311199
- Bản Nà Can
Lai Châu Province · GeoNames 9984891
- Bản Na Cang
Sơn La Province · GeoNames 1589620
- Bản Na Cang
Sơn La Province · GeoNames 1589621
- Bản Na Cáng
Lao Cai · GeoNames 9869230
- Bản Nà Cang
Sơn La Province · GeoNames 10314701
- Bản Nà Chà
Tuyen Quang · GeoNames 8338107
- Bản Nà Chanh
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539425
- Bản Nà Chò
Lạng Sơn Province · GeoNames 1573907
- Bản Na Cho
Điện Biên Province · GeoNames 1589617
- Bản Na Chốc
Sơn La Province · GeoNames 1589616
- Bản Nà Chom
Tuyen Quang · GeoNames 8338151
- Bản Na Co
Sơn La Province · GeoNames 1589612
- Bản Na Co
Sơn La Province · GeoNames 1589613
- Bản Na Co
Sơn La Province · GeoNames 1589614
- Bản Na Có
Nghệ An Province · GeoNames 1589615
- Bản Nà Cơ
Lai Châu Province · GeoNames 9981474
- Bản Nà Cóc
Lai Châu Province · GeoNames 1573900
- Bản Na Coi
Nghệ An Province · GeoNames 1589611
- Bản Nà Còi
Lai Châu Province · GeoNames 9984930
- Bản Na Cơn
Nghệ An Province · GeoNames 1589610
- Bản Nà Cộng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311167
- Bản Nà Coóc
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539451
- Bản Nà Coóc
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539452
- Bản Na Cụ
Sơn La Province · GeoNames 1589608
- Bản Nà Cưa
Sơn La Province · GeoNames 10631185
- Bản Nà Cuông
Sơn La Province · GeoNames 10314690
- Bản Na Da
Sơn La Province · GeoNames 1589607
- Bản Na Dàng
Sơn La Province · GeoNames 1589606
- Bản Nà Dên
Sơn La Province · GeoNames 10630947
- Bản Na Deng
Sơn La Province · GeoNames 1589605
- Bản Nà Deng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539351
- Bản Na Dinh
Tuyen Quang · GeoNames 1589604
- Bản Nà Dồm
Lai Châu Province · GeoNames 9984928
- Bản Nà Dong
Sơn La Province · GeoNames 9893323
- Bản Na Gia
Sơn La Province · GeoNames 1589602
- Bản Na Gia
Sơn La Province · GeoNames 1589603
- Bản Na Giang
Sơn La Province · GeoNames 1589601
- Bản Nà Giàng Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979317
- Bản Nà Giàng Một
Sơn La Province · GeoNames 9979318
- Bản Na Giom
Sơn La Province · GeoNames 1589600
- Bản Na Gion
Sơn La Province · GeoNames 1589599
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.