Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 68 of 413.
- Bản Oan
Nghệ An Province · GeoNames 1589290
- Bản Ốc Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979251
- Bản Ốc Một
Sơn La Province · GeoNames 9979250
- Bản Oi
Sơn La Province · GeoNames 1590369
- Bần Ổi
Ca Mau · GeoNames 8340981
- Ban Oi Dji
Gia Lai · GeoNames 1589287
- Bản Oi Hly
Gia Lai · GeoNames 1589286
- Bản Ơi Hrai
Gia Lai · GeoNames 9865086
- Ban Oi Y
Gia Lai · GeoNames 1589285
- Bản Om
Sơn La Province · GeoNames 1590362
- Bản On
Sơn La Province · GeoNames 1589281
- Bản Ôn
Sơn La Province · GeoNames 1589282
- Bản Ong
Tuyen Quang · GeoNames 1589278
- Bản Ông
Lai Châu Province · GeoNames 1589279
- Bản Óng
Cao Bằng Province · GeoNames 1590522
- Bản Ong Chinh
Nghệ An Province · GeoNames 1589277
- Bản Ong Sot
Điện Biên Province · GeoNames 1589276
- Bản Ót
Sơn La Province · GeoNames 1589273
- Bản Ouei Hoa
Sơn La Province · GeoNames 1589272
- Bản Ouei Lang
Lai Châu Province · GeoNames 1589271
- Bản Oum
Sơn La Province · GeoNames 1589270
- Ban Oy Thua
Gia Lai · GeoNames 1589267
- Bản Pa
Lao Cai · GeoNames 1589265
- Bản Pa
Sơn La Province · GeoNames 1589266
- Bản Pa
Sơn La Province · GeoNames 9979256
- Bản Pạ
Sơn La Province · GeoNames 10178876
- Bản Pạ
Sơn La Province · GeoNames 10630935
- Bản Pa Ang
Điện Biên Province · GeoNames 1589264
- Bản Pá Ban
Sơn La Province · GeoNames 9893469
- Bản Pá Ban
Sơn La Province · GeoNames 10314753
- Bản Pă Bạt
Nghệ An Province · GeoNames 1589263
- Bản Pa Bu
Sơn La Province · GeoNames 1589262
- Bản Pa Cam
Lai Châu Province · GeoNames 1589261
- Bản Pá Chả
Sơn La Province · GeoNames 10314565
- Bản Pá Chặp
Sơn La Province · GeoNames 10631146
- Bản Pá Chí
Lạng Sơn Province · GeoNames 1571453
- Bản Pa Chiền
Sơn La Province · GeoNames 1589260
- Bản Pả Chư Tỉ
Lao Cai · GeoNames 8464892
- Bản Pa Co
Điện Biên Province · GeoNames 1589258
- Bản Pá Có
Sơn La Province · GeoNames 9893468
- Bản Pả Giàng
Sơn La Province · GeoNames 1589257
- Bản Pá Đông
Sơn La Province · GeoNames 10314573
- Bản Pá Đông
Sơn La Province · GeoNames 10630931
- Bản Pá Hà
Lai Châu Province · GeoNames 1589256
- Bản Pa Ha
Nghệ An Province · GeoNames 10252796
- Bản Pá Hà Seo Hai
Lai Châu Province · GeoNames 1589254
- Bản Pa Hang
Điện Biên Province · GeoNames 1589255
- Bản Pa Hang
Lai Châu Province · GeoNames 8432425
- Bản Pa Hon
Điện Biên Province · GeoNames 1589253
- Bản Pa Huone
Sơn La Province · GeoNames 1589252
- Bản Pa Kan
Điện Biên Province · GeoNames 1589247
- Bản Pa Ke
Lao Cai · GeoNames 1571356
- Bản Pa Khoang
Điện Biên Province · GeoNames 1589245
- Bản Pa Khoang
Điện Biên Province · GeoNames 1589246
- Bản Pá Khoang Dưới
Lai Châu Province · GeoNames 10178896
- Bản Pá Khoang Trên
Lai Châu Province · GeoNames 10178895
- Bản Pa Khôm
Sơn La Province · GeoNames 1589243
- Bản Pá Khôm
Sơn La Province · GeoNames 9893429
- Bản Pá Kìm
Sơn La Province · GeoNames 9979430
- Bản Pá Liềng
Sơn La Province · GeoNames 10314551
- Bản Pa Lom
Sơn La Province · GeoNames 1589242
- Bản Pa Nga
Sơn La Province · GeoNames 1589228
- Bản Pá Ngà
Sơn La Province · GeoNames 10630991
- Bản Pá Ngùa
Lai Châu Province · GeoNames 10178866
- Bản Pa Ni
Sơn La Province · GeoNames 1589227
- Bản Pá Nó
Sơn La Province · GeoNames 8545395
- Bản Pá Nó
Sơn La Province · GeoNames 10314556
- Bản Pa Ôt
Điện Biên Province · GeoNames 1589222
- Bản Pá Pao
Sơn La Province · GeoNames 10266874
- Bản Pa Pe
Lai Châu Province · GeoNames 1571236
- Bản Pá Pè
Lai Châu Province · GeoNames 1589221
- Bản Pá Po
Sơn La Province · GeoNames 9893437
- Bản Pă Po
Sơn La Province · GeoNames 10314567
- Bản Pa Sâm
Lai Châu Province · GeoNames 1589218
- Bản Pa Sang
Sơn La Province · GeoNames 1589217
- Bản Pá Sập
Lai Châu Province · GeoNames 8456867
- Bản Pa Sha
Điện Biên Province · GeoNames 1589216
- Bản Pá Suông
Sơn La Province · GeoNames 10178854
- Bản Pa Tả
Sơn La Province · GeoNames 1589211
- Bản Pa Tao
Lai Châu Province · GeoNames 1589210
- Bản Pa Te
Nghệ An Province · GeoNames 1589209
- Bản Pá Tè
Sơn La Province · GeoNames 9979400
- Bản Pa Thẳng
Lai Châu Province · GeoNames 1589208
- Bản Pá Tong
Sơn La Province · GeoNames 10314754
- Bản Pa Tung
Điện Biên Province · GeoNames 1589207
- Bản Pá Uôn
Sơn La Province · GeoNames 10631029
- Bản Pà Vùi Sú
Lai Châu Province · GeoNames 1589205
- Bản Pa Xa
Lai Châu Province · GeoNames 1589204
- Bản Pắc
Thai Nguyen · GeoNames 8381920
- Bản Pác Bệ
Tuyen Quang · GeoNames 8338165
- Bản Pắc Bẹ A
Sơn La Province · GeoNames 9979098
- Bản Pắc Bẹ C
Sơn La Province · GeoNames 9979092
- Bản Pác Cáy
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311147
- Bản Pác Cáy
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311220
- Bản Pắc Cú
Lạng Sơn Province · GeoNames 1571467
- Bản Pác Kén
Cao Bằng Province · GeoNames 8309675
- Bản Pắc La
Lai Châu Province · GeoNames 9982372
- Bản Pắc Lạn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311254
- Bản Pác Luông
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539431
- Bản Pắc Lý
Lai Châu Province · GeoNames 1591466
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.