Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 81 of 413.
- Bản Túng Pín Lủng
Lao Cai · GeoNames 9869353
- Bản Tuô
Thai Nguyen · GeoNames 1588454
- Bản Tuom
Thai Nguyen · GeoNames 1588452
- Bản Tương
Sơn La Province · GeoNames 1588451
- Bản Tuổng
Thai Nguyen · GeoNames 8381950
- Bản Tùy
Tuyen Quang · GeoNames 8309424
- Bản U Nhi
Lai Châu Province · GeoNames 1588447
- Bản Ư Tăng
Lai Châu Province · GeoNames 1588445
- Bản Un
Sơn La Province · GeoNames 10314502
- Bản Ún
Sơn La Province · GeoNames 10631114
- Bản Úng
Sơn La Province · GeoNames 1588449
- Ban Ur
Gia Lai · GeoNames 1588444
- Bản Va
Tuyen Quang · GeoNames 1588441
- Bản Vá
Lao Cai · GeoNames 1588443
- Bán Va
Tuyen Quang · GeoNames 1590381
- Bản Va
Tuyen Quang · GeoNames 8309466
- Bản Vac
Tuyen Quang · GeoNames 1588439
- Bản Vạc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588440
- Bản Vai
Tuyen Quang · GeoNames 1588435
- Bản Vai
Lao Cai · GeoNames 1588436
- Bản Vài
Thai Nguyen · GeoNames 1588442
- Bản Vầm
Lao Cai · GeoNames 1588433
- Bản Vặm
Sơn La Province · GeoNames 9979279
- Ban Vàn
Tuyen Quang · GeoNames 1588425
- Bản Van
Lao Cai · GeoNames 1588428
- Bản Vãn
Lao Cai · GeoNames 1588429
- Bản Vân
Sơn La Province · GeoNames 1588430
- Bản Van
Phu Tho · GeoNames 1588431
- Bản Vàn
Tuyen Quang · GeoNames 1588434
- Bản Vạn
Sơn La Province · GeoNames 9979275
- Bản Vạn
Nghệ An Province · GeoNames 10252770
- Bản Vàn Pán
Sơn La Province · GeoNames 10631010
- Bản Vàng Koài
Sơn La Province · GeoNames 9979320
- Bản Vàng Liềm
Cao Bằng Province · GeoNames 9980292
- Bản Vàng Mận
Sơn La Province · GeoNames 1588427
- Bản Vàng Mieu
Nghệ An Province · GeoNames 1588426
- Bản Vat
Sơn La Province · GeoNames 1588423
- Bản Vật
Sơn La Province · GeoNames 1588424
- Bản Vay
Sơn La Province · GeoNames 1588418
- Bản Vay
Sơn La Province · GeoNames 1588419
- Bản Vay
Thai Nguyen · GeoNames 1588420
- Bản Vay
Sơn La Province · GeoNames 1588421
- Bản Vay
Sơn La Province · GeoNames 1588422
- Bản Vè
Lai Châu Province · GeoNames 1588415
- Bản Ve
Lao Cai · GeoNames 1588416
- Bản Vé
Nghệ An Province · GeoNames 1588417
- Bản Vế
Phu Tho · GeoNames 8551549
- Bản Vẽ
Tuyen Quang · GeoNames 9869354
- Bản Vẽ
Tuyen Quang · GeoNames 9869355
- Bản Vền
Lao Cai · GeoNames 1588406
- Bản Ven
Tuyen Quang · GeoNames 1588409
- Bản Vẽn
Tuyen Quang · GeoNames 1588412
- Bản Ven
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588413
- Bản Vên
Thai Nguyen · GeoNames 1588414
- Bản Vèn
Tuyen Quang · GeoNames 8309725
- Bản Vén
Thai Nguyen · GeoNames 9869928
- Bản Ven
Thai Nguyen · GeoNames 9869953
- Bản Veng
Điện Biên Province · GeoNames 1588410
- Bản Vi
Sơn La Province · GeoNames 1576409
- Bản Vi
Cao Bằng Province · GeoNames 1588408
- Bản Vị
Nghệ An Province · GeoNames 8628074
- Bản Vi Phái
Lao Cai · GeoNames 1562540
- Bản Vỉa Cướm
Sơn La Province · GeoNames 10631080
- Bản Viên
Thai Nguyen · GeoNames 1588407
- Bản Vien Soui Tao
Lao Cai · GeoNames 1588405
- Bản Viềng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8543017
- Bản Vin
Thanh Hóa Province · GeoNames 1588404
- Bản Vịt
Tuyen Quang · GeoNames 8338192
- Bản Vo
Sơn La Province · GeoNames 1588403
- Bản Vọt
Thai Nguyen · GeoNames 9869986
- Bản Vực
Nghệ An Province · GeoNames 1588402
- Bản Vược
Lao Cai · GeoNames 1588401
- Bản Vươc Tien Tao
Lao Cai · GeoNames 1588400
- Bản Vượng
Lao Cai · GeoNames 8465000
- Bản Vựt
Sơn La Province · GeoNames 1588398
- Bản Vút Dưới
Lai Châu Province · GeoNames 9982363
- Bản Vút Trên
Lai Châu Province · GeoNames 9982364
- Bản Xà
Sơn La Province · GeoNames 1588365
- Bản Xa
Lao Cai · GeoNames 1588366
- Bản Xa
Lao Cai · GeoNames 1588367
- Bản Xà
Sơn La Province · GeoNames 1588368
- Bản Xa
Lạng Sơn Province · GeoNames 1588393
- Bản Xa
Lai Châu Province · GeoNames 1588394
- Bản Xa
Sơn La Province · GeoNames 1588395
- Bản Xa
Sơn La Province · GeoNames 1588396
- Bản Xa
Thanh Hóa Province · GeoNames 1588397
- Bản Xả
Thai Nguyen · GeoNames 8311506
- Bản Xa
Sơn La Province · GeoNames 8545172
- Bản Xá
Sơn La Province · GeoNames 10314587
- Bản Xá Binh
Lao Cai · GeoNames 1588391
- Bản Xa Căn
Sơn La Province · GeoNames 10314503
- Bản Xà Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979145
- Bản Xa Hôm
Sơn La Province · GeoNames 1588388
- Bản Xà Kềnh
Sơn La Province · GeoNames 10314757
- Bản Xà Kìa
Sơn La Province · GeoNames 9893386
- Bản Xà Liệt
Sơn La Province · GeoNames 9893361
- Bản Xa Luông
Sơn La Province · GeoNames 1588386
- Bản Xa Mãn
Cao Bằng Province · GeoNames 9980462
- Bản Xà Một
Sơn La Province · GeoNames 9979143
- Bản Xá Mú
Nghệ An Province · GeoNames 1588384
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.