Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 178 of 413.
- Khôn Gành
Tuyen Quang · GeoNames 1579226
- Khon Đam
Cao Bằng Province · GeoNames 1579231
- Khon Đen
Tuyen Quang · GeoNames 1579229
- Khôn Đôi
Tuyen Quang · GeoNames 1579228
- Khon Guong
Tuyen Quang · GeoNames 1579220
- Khon Hay
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579218
- Khon Kén
Điện Biên Province · GeoNames 8232237
- Khôn Khoan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579216
- Khôn Lùng
Tuyen Quang · GeoNames 1579213
- Khon Lung Khut
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579212
- Khon Lung Na
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579211
- Khon Lung Om
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579210
- Khôn Mo
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579207
- Khôn Mùm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579206
- Khon Na Thia
Bac Ninh · GeoNames 1579205
- Khôn Ngòi
Tuyen Quang · GeoNames 1579202
- Khôn Nioc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579201
- Khôn Pán
Cao Bằng Province · GeoNames 1579199
- Khôn Pen
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579198
- Khôn Pọi
Tuyen Quang · GeoNames 8309113
- Khon Quan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579197
- Khôn Quanh
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579196
- Khôn Quyền
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579195
- Khôn Sa
Cao Bằng Province · GeoNames 1579193
- Khôn Sà
Cao Bằng Province · GeoNames 1579194
- Khòn Sao
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579192
- Khôn Sâu
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579191
- Khòn Sè
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522175
- Khon Tham
Tuyen Quang · GeoNames 1579190
- Khon Thom
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579189
- Khon To
Lai Châu Province · GeoNames 1579187
- Khon Tông
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579186
- Khòn Vả
Lạng Sơn Province · GeoNames 9890008
- Không Mây
Tuyen Quang · GeoNames 8309208
- Không Mou Pin
Lai Châu Province · GeoNames 1579223
- Khổng Tào
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579222
- Khong Tợ
Sơn La Province · GeoNames 1579184
- Khổng Tước
Phu Tho · GeoNames 1579221
- Không Xuyên
Tuyen Quang · GeoNames 1579219
- Khoui My
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579177
- Khoun Nieou
Tuyen Quang · GeoNames 1579174
- Khoun Pao
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579173
- Khouon Tat
Thai Nguyen · GeoNames 1579172
- Khu A
Quảng Ninh · GeoNames 8596067
- Khu A
Quang Tri · GeoNames 10321512
- Khu Ba
Lao Cai · GeoNames 8137879
- Khu Ba
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311071
- Khu Ba
Can Tho City · GeoNames 9533327
- Khu Ba
Can Tho City · GeoNames 9533474
- Khu Ba
Ca Mau · GeoNames 9643318
- Khu Ba
Cao Bằng Province · GeoNames 9980381
- Khu Bảy
Can Tho City · GeoNames 9533321
- Khu Bốn
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311070
- Khu Bốn
Can Tho City · GeoNames 9533324
- Khu Bốn
Cao Bằng Province · GeoNames 9980380
- Khu C
Quang Tri · GeoNames 10321467
- Khu Chi Lăng
Lam Dong · GeoNames 1579164
- Khu Chín
Dong Nai · GeoNames 9075906
- Khu Chù
Lao Cai · GeoNames 10631626
- Khu Chu Dìn
Lao Cai · GeoNames 8464799
- Khu Chu Lìn
Lai Châu Province · GeoNames 10356458
- Khu Chu Linh
Lao Cai · GeoNames 1579163
- Khu Chù Pin
Lai Châu Province · GeoNames 1579162
- Khu Chu Tủng
Lao Cai · GeoNames 9869360
- Khu Đèo
Dak Lak · GeoNames 10046664
- Khu Đô Thị Resco
Hanoi · GeoNames 1579153
- Khu Ha Lâm
Quảng Ninh · GeoNames 1579154
- Khu Hai
Lao Cai · GeoNames 8137878
- Khu Hai
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311069
- Khu Hai
Dong Nai · GeoNames 9075845
- Khu Hai
Dong Nai · GeoNames 9075903
- Khu Hai
Can Tho City · GeoNames 9533326
- Khu Hai
Cao Bằng Province · GeoNames 9980382
- Khu Một
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311073
- Khu Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8421374
- Khu Một
Can Tho City · GeoNames 9533325
- Khu Một
Can Tho City · GeoNames 9533473
- Khu Một
Cao Bằng Province · GeoNames 9980383
- Khu Mười Bốn
Dong Nai · GeoNames 9075927
- Khu Mười Hai
Dong Nai · GeoNames 9075926
- Khu Mười Tám
Dong Nai · GeoNames 9075875
- Khu Năm
Lao Cai · GeoNames 8137880
- Khu Năm
Dong Nai · GeoNames 9075904
- Khu Năm
Can Tho City · GeoNames 9533323
- Khu Ngã Ba
Thai Nguyen · GeoNames 8311673
- Khu Ông Láo
Quảng Ninh · GeoNames 1579070
- Khu Phố
Dong Thap · GeoNames 8337687
- Khu Phố Ba
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335845
- Khu Phố Ba
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335986
- Khu Phố Ba
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335992
- Khu Phố Ba
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8336188
- Khu Phố Ba
Gia Lai · GeoNames 9865095
- Khu Phố Bảy
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335847
- Khu Phố Bảy
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335987
- Khu Phố Bảy
Gia Lai · GeoNames 9865099
- Khu Phố Bảy
Nghệ An Province · GeoNames 10178382
- Khu Phố Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335846
- Khu Phố Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335985
- Khu Phố Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335991
- Khu Phố Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 9091630
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.