Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 179 of 413.
- Khu Phố Bốn
Gia Lai · GeoNames 9865092
- Khu Phố Chín
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335982
- Khu Phố Hai
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335842
- Khu Phố Hai
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335989
- Khu Phố Hai
Dong Nai · GeoNames 9075862
- Khu Phố Hai
Gia Lai · GeoNames 9865096
- Khu Phố Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335988
- Khu Phố Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335990
- Khu Phố Một
Gia Lai · GeoNames 9865089
- Khu Phố Năm
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335993
- Khu Phố Năm
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 9091556
- Khu Phố Năm
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 9091557
- Khu Phố Năm
Gia Lai · GeoNames 9865094
- Khu Phố Nam Thọ
Da Nang City · GeoNames 1579049
- Khu Phố Sáu
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335984
- Khu Phố Sáu
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335994
- Khu Phố Sáu
Lam Dong · GeoNames 8991646
- Khu Phố Sáu
Gia Lai · GeoNames 9865097
- Khu Phố Tám
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335843
- Khu Phố Tám
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8335983
- Khu Phố Tám
Gia Lai · GeoNames 9865091
- Khu Phố Tám
Nghệ An Province · GeoNames 10178380
- Khu Phố Tân Thái
Da Nang City · GeoNames 1579048
- Khu Quân Sư
Khanh Hoa · GeoNames 1579047
- Khu Rua
Quảng Ninh · GeoNames 1579046
- Khu Sáu
Dong Nai · GeoNames 9075905
- Khu Sáu
Can Tho City · GeoNames 9533322
- Khu Sáu
Bac Ninh · GeoNames 9871528
- Khu Tám
Dong Nai · GeoNames 9075902
- Khu Tám
Can Tho City · GeoNames 9533320
- Khu Triệu Bình
Da Nang City · GeoNames 1579045
- Khu Tru Mat
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 8443056
- Khu Tru-mat Oai Son
Vinh Long · GeoNames 8443070
- Khu Tù Lìn
Lai Châu Province · GeoNames 9981467
- Khu Vưc
Ca Mau · GeoNames 1579044
- Khu Vưc
Ca Mau · GeoNames 1951220
- Khu Vực Ba
Dak Lak · GeoNames 10178007
- Khu Vực Bốn
Dong Thap · GeoNames 9289652
- Khu Vực Bốn
Can Tho City · GeoNames 9534613
- Khu Vực Hai
Gia Lai · GeoNames 8708564
- Khu Vực Hai
Dong Thap · GeoNames 9289638
- Khu Vực Hai
Can Tho City · GeoNames 9533488
- Khu Vực Một
Dong Nai · GeoNames 9075871
- Khu Vực Một
Dong Thap · GeoNames 9289649
- Khu Vực Một
Dong Thap · GeoNames 9289653
- Khu Vực Một
Can Tho City · GeoNames 9534610
- Khu Vực Một
Can Tho City · GeoNames 9534614
- Khu Vực Tám
Gia Lai · GeoNames 8708563
- Khứa Cá
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889980
- Khua Khac
Cao Bằng Province · GeoNames 1579170
- Khưa Khoang
Cao Bằng Province · GeoNames 1579148
- Khúa Lay
Cao Bằng Province · GeoNames 1579169
- Khua Tra
Điện Biên Province · GeoNames 8425745
- Khuân Dậu
Phu Tho · GeoNames 8200616
- Khuân Đoóc
Thai Nguyen · GeoNames 8311820
- Khuất Xá
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579168
- Khuẩy Dâu
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889780
- Khuẩy Đắc
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889653
- Khuẩy Lỏng
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889867
- Khuẩy Pám
Lao Cai · GeoNames 10318361
- Khuẩy Rật
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889784
- Khúc Bé
Bac Ninh · GeoNames 9867999
- Khuc Giản
Hai Phong · GeoNames 1579165
- Khúc Lộng
Thai Nguyen · GeoNames 1579160
- Khuc Long
Nghệ An Province · GeoNames 1579161
- Khúc Lộng
Hưng Yên Province · GeoNames 8612845
- Khúc Long
Quang Ngai · GeoNames 8676038
- Khúc Lý
Da Nang City · GeoNames 1579159
- Khúc Nô
Tuyen Quang · GeoNames 1579158
- Khúc Phụ
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579157
- Khúc Thiêu
Bac Ninh · GeoNames 9867500
- Khúc Thủy
Hanoi · GeoNames 1579156
- Khúc Toại
Bac Ninh · GeoNames 8340750
- Khúc Tréo
Ca Mau · GeoNames 1593212
- Khuê Tum
Thai Nguyen · GeoNames 8381893
- Khủi Luông
Thai Nguyen · GeoNames 8311737
- Khum Giọng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310952
- Khum Mằn
Lạng Sơn Province · GeoNames 9890002
- Khum Nông
Tuyen Quang · GeoNames 8138878
- Khum Tavek
Dong Nai · GeoNames 1579150
- Khun Dut
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579149
- Khun Làng
Tuyen Quang · GeoNames 8309406
- Khủn Na
Nghệ An Province · GeoNames 9890508
- Khun Then
Tuyen Quang · GeoNames 8309476
- Khuô Nhan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579068
- Khuổi Ái
Cao Bằng Province · GeoNames 1579146
- Khuổi Ái
Thai Nguyen · GeoNames 9869886
- Khuổi Ẩn
Thai Nguyen · GeoNames 8311801
- Khuổi Ấu
Cao Bằng Province · GeoNames 1579145
- Khuổi Bây
Cao Bằng Province · GeoNames 1579143
- Khuổi Bốc
Thai Nguyen · GeoNames 9869859
- Khuổi Cắm
Cao Bằng Province · GeoNames 8309699
- Khuổi Cằn
Tuyen Quang · GeoNames 8523151
- Khuổi Càn
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889633
- Khuổi Cap Tau
Cao Bằng Province · GeoNames 1579141
- Khuổi Cắt
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522373
- Khuổi Cầy
Hai Phong · GeoNames 8595025
- Khuối Cha
Tuyen Quang · GeoNames 1578322
- Khuổi Chả
Thai Nguyen · GeoNames 8311472
- Khuổi Chả
Thai Nguyen · GeoNames 8311669
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.