Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 56 of 413.
- Bản Lạn
Sơn La Province · GeoNames 1589573
- Bản Lân
Sơn La Province · GeoNames 1589985
- Bản Lân
Sơn La Province · GeoNames 1589986
- Bản Lan
Lao Cai · GeoNames 1590005
- Bản Lạn
Cao Bằng Province · GeoNames 1590006
- Bản Lan
Tuyen Quang · GeoNames 1590007
- Bản Lan
Lai Châu Province · GeoNames 1590008
- Bản Lan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590009
- Bản Lắn
Sơn La Province · GeoNames 1590010
- Bản Lan
Sơn La Province · GeoNames 1590011
- Bản Làn
Sơn La Province · GeoNames 1590012
- Bản Lân
Nghệ An Province · GeoNames 1590013
- Bản Lản
Thai Nguyen · GeoNames 9869917
- Bản Lằn
Sơn La Province · GeoNames 10250702
- Bản Lạn
Sơn La Province · GeoNames 10314741
- Bản Lạn
Tuyen Quang · GeoNames 13411963
- Bản Lan Khouai
Điện Biên Province · GeoNames 1589989
- Bản Lan Lang
Lao Cai · GeoNames 1589988
- Bản Lan Nia
Điện Biên Province · GeoNames 1589987
- Bản Lăng
Cao Bằng Province · GeoNames 1589994
- Bản Làng
Lao Cai · GeoNames 1589996
- Bản Láng
Lao Cai · GeoNames 1589997
- Bản Lang
Thai Nguyen · GeoNames 1589998
- Bản Làng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589999
- Bản Lạng
Sơn La Province · GeoNames 1590000
- Ban Lang
Quảng Ninh · GeoNames 1590001
- Bản Lang
Sơn La Province · GeoNames 1590002
- Bản Lạng
Nghệ An Province · GeoNames 1590003
- Bản Lầng
Tuyen Quang · GeoNames 8309534
- Bản Lấng
Tuyen Quang · GeoNames 8309641
- Bản Lang Cá
Cao Bằng Province · GeoNames 9980457
- Bản Lang Hai
Lai Châu Province · GeoNames 10402874
- Bản Lang Linh
Sơn La Province · GeoNames 1589992
- Bản Lang Mới
Nghệ An Province · GeoNames 1589991
- Bản Lang Một
Lai Châu Province · GeoNames 1589995
- Bản Lăng Sản
Tuyen Quang · GeoNames 9980284
- Bản Lảnh
Da Nang City · GeoNames 1589990
- Bản Lao
Sơn La Province · GeoNames 1588795
- Bản Lao
Tuyen Quang · GeoNames 1589979
- Bản Lao
Lao Cai · GeoNames 1589980
- Bản Lao
Lai Châu Province · GeoNames 1589981
- Bản Lao
Lai Châu Province · GeoNames 1589982
- Bản Lao
Điện Biên Province · GeoNames 1589983
- Bản Lao
Sơn La Province · GeoNames 1589984
- Bản Lao Chải
Lao Cai · GeoNames 1576323
- Bản Lao Chải
Lao Cai · GeoNames 9869202
- Bản Lào Chải
Lai Châu Province · GeoNames 9984884
- Bản Lao Tỉ Phùng
Lao Cai · GeoNames 1576270
- Bản Lao Vang
Nghệ An Province · GeoNames 1589978
- Bản Lạp
Cao Bằng Province · GeoNames 1589975
- Bản Lap
Lai Châu Province · GeoNames 1589976
- Bản Lập
Phu Tho · GeoNames 1589977
- Bản Lăp
Tuyen Quang · GeoNames 8309429
- Bản Lap
Thai Nguyen · GeoNames 8311386
- Bản Lạp
Nghệ An Province · GeoNames 8628013
- Bản Lat
Sơn La Province · GeoNames 1589972
- Bản Lầu
Lai Châu Province · GeoNames 1589967
- Bản Lầu
Sơn La Province · GeoNames 1589968
- Bản Lầu
Sơn La Province · GeoNames 1589969
- Bản Lau
Nghệ An Province · GeoNames 1589971
- Bản Lầu
Tuyen Quang · GeoNames 8309457
- Bản Lâu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8432430
- Bản Lau Phu Cay
Điện Biên Province · GeoNames 1589966
- Bản Lầu Thí Ngài
Lao Cai · GeoNames 9869346
- Bản Lãu Xán
Sơn La Province · GeoNames 1589965
- Bản Lay
Sơn La Province · GeoNames 1589961
- Bản Lay
Sơn La Province · GeoNames 1589962
- Bản Lay
Sơn La Province · GeoNames 1589963
- Bản Lay
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589964
- Bản Lây
Cao Bằng Province · GeoNames 8309698
- Bản Le
Sơn La Province · GeoNames 1589943
- Bản Le
Sơn La Province · GeoNames 1589944
- Bản Lê
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589952
- Bản Lê
Sơn La Province · GeoNames 1589954
- Bản Lề
Sơn La Province · GeoNames 1589955
- Bản Lé
Sơn La Province · GeoNames 1589956
- Bản Lè
Sơn La Province · GeoNames 1589957
- Bản Le
Sơn La Province · GeoNames 1589958
- Bản Le
Nghệ An Province · GeoNames 1589959
- Bản Lé
Điện Biên Province · GeoNames 1590738
- Bản Lể
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311049
- Bản Lê
Lao Cai · GeoNames 8464793
- Bản Le
Sơn La Province · GeoNames 10178945
- Bản Lé
Điện Biên Province · GeoNames 10963693
- Bản Lè Rằng
Lai Châu Province · GeoNames 1589946
- Bản Lếch
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589940
- Bản Lêch
Sơn La Province · GeoNames 1589950
- Bản Lech
Lao Cai · GeoNames 1590028
- Bản Lén
Cao Bằng Province · GeoNames 1589949
- Bản Lền Vàng
Lao Cai · GeoNames 1589947
- Bản Leng
Sơn La Province · GeoNames 1589948
- Bản Leng
Thai Nguyen · GeoNames 8381981
- Bản Leng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522367
- Bản Leng
Gia Lai · GeoNames 9865053
- Bản Lệnh
Sơn La Province · GeoNames 10314692
- Bản Lênh Suối Thàng
Lao Cai · GeoNames 9869284
- Bản Lêu
Lao Cai · GeoNames 1589945
- Bản Li Po Ta
Lai Châu Province · GeoNames 1589925
- Bản Lí Ti
Lai Châu Province · GeoNames 1589924
- Bản Lich Khan
Điện Biên Province · GeoNames 1589939
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.