Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 57 of 413.
- Bản Lich Neua
Điện Biên Province · GeoNames 1589938
- Bản Lich Teu
Điện Biên Province · GeoNames 1589937
- Bản Liem
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589936
- Bản Liếm
Sơn La Province · GeoNames 9979139
- Bản Liền
Lao Cai · GeoNames 1589934
- Bản Lien
Điện Biên Province · GeoNames 1589935
- Bản Liên
Thai Nguyen · GeoNames 8541132
- Bản Liên Phương
Sơn La Province · GeoNames 1575987
- Bản Liềng
Sơn La Province · GeoNames 1589931
- Bản Liềng
Sơn La Province · GeoNames 1589932
- Bản Liếng
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889768
- Bản Liếng
Sơn La Province · GeoNames 9979425
- Bản Liêng Bông
Lam Dong · GeoNames 10029491
- Bán Liệt
Tuyen Quang · GeoNames 8309231
- Bản Lim
Nghệ An Province · GeoNames 1589930
- Bản Lim
Cao Bằng Province · GeoNames 1589933
- Bản Lìm
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522429
- Bản Lim
Lao Cai · GeoNames 9985729
- Bản Lìn
Sơn La Province · GeoNames 9979216
- Bản Lính
Điện Biên Province · GeoNames 1589927
- Bản Lip
Cao Bằng Province · GeoNames 1589926
- Bản Lĩu
Lao Cai · GeoNames 1589922
- Bản Liu
Sơn La Province · GeoNames 1589923
- Bản Lo
Tuyen Quang · GeoNames 1589919
- Bản Lo
Tuyen Quang · GeoNames 1589920
- Bản Lô
Nghệ An Province · GeoNames 1589921
- Bản Ló
Điện Biên Province · GeoNames 10965542
- Bản Lo
Sơn La Province · GeoNames 13427265
- Bản Ló Ma
Lai Châu Province · GeoNames 1589908
- Bản Ló Mé
Lai Châu Province · GeoNames 1589907
- Bản Lò Ngói
Sơn La Province · GeoNames 9893446
- Bản Lo Um
Sơn La Province · GeoNames 1589879
- Bản Loa
Tuyen Quang · GeoNames 1589918
- Bản Loa
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522433
- Bản Loan
Tuyen Quang · GeoNames 8309388
- Bản Lốc
Nghệ An Province · GeoNames 8628023
- Bản Lợi
Lao Cai · GeoNames 10009768
- Bản Lôi Quông
Lao Cai · GeoNames 1589917
- Bản Lồm
Thai Nguyen · GeoNames 1589909
- Bản Lom
Điện Biên Province · GeoNames 1589910
- Bản Lốm
Sơn La Province · GeoNames 1589911
- Bản Lốm
Sơn La Province · GeoNames 1589912
- Bản Lốm
Sơn La Province · GeoNames 1589913
- Bản Lốm
Sơn La Province · GeoNames 1589914
- Bản Lom
Sơn La Province · GeoNames 1589915
- Bản Lòm
Quang Tri · GeoNames 1589916
- Bản Lốm Púa
Sơn La Province · GeoNames 10631141
- Bản Lon Pém
Lai Châu Province · GeoNames 9984929
- Bản Long
Lai Châu Province · GeoNames 1589898
- Bản Long
Lai Châu Province · GeoNames 1589899
- Bản Long
Sơn La Province · GeoNames 1589900
- Bản Long
Sơn La Province · GeoNames 1589901
- Ban Lông
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589902
- Bản Lống
Nghệ An Province · GeoNames 1589903
- Bản Long
Nghệ An Province · GeoNames 1589904
- Bản Long
Nghệ An Province · GeoNames 1589905
- Bản Long
Nghệ An Province · GeoNames 1589906
- Bản Lồng
Điện Biên Province · GeoNames 1590313
- Bản Lóng
Sơn La Province · GeoNames 13427656
- Bản Long Bon
Nghệ An Province · GeoNames 1589897
- Bản Lọng Cạo
Sơn La Province · GeoNames 10631180
- Bản Long Hệ
Sơn La Province · GeoNames 1589896
- Bản Long Ho
Sơn La Province · GeoNames 1589895
- Bản Long Keo
Sơn La Province · GeoNames 1589894
- Bản Long Kim
Lai Châu Province · GeoNames 9982365
- Ban Lông Kriêng
Dak Lak · GeoNames 1589893
- Bản Lọng Lằn
Sơn La Province · GeoNames 9893362
- Bản Lọng Lán
Sơn La Province · GeoNames 10631079
- Bản Long Lanh
Lam Dong · GeoNames 8991457
- Bản Lòng Lo
Sơn La Province · GeoNames 1589892
- Bản Lọng Lót
Sơn La Province · GeoNames 9893454
- Bản Long Luon
Điện Biên Province · GeoNames 1589891
- Bản Lòng Luong
Phu Tho · GeoNames 1589890
- Bản Lọng Mấc
Sơn La Province · GeoNames 10630984
- Bản Lọng Mặn
Sơn La Province · GeoNames 9893325
- Bản Long Môn
Sơn La Province · GeoNames 1589889
- Bản Lồng Mú
Sơn La Province · GeoNames 1575704
- Bản Long Nghịu
Sơn La Province · GeoNames 9893394
- Bản Lọng Ố
Sơn La Province · GeoNames 10178905
- Bản Long On
Sơn La Province · GeoNames 10631149
- Bản Long Poa
Sơn La Province · GeoNames 1589888
- Bản Lọng Sày
Sơn La Province · GeoNames 1589887
- Bản Long Thăng
Lai Châu Province · GeoNames 9982385
- Bản Lòong
Tuyen Quang · GeoNames 8309714
- Bản Loong
Tuyen Quang · GeoNames 8474156
- Bản Lôt
Lao Cai · GeoNames 1589883
- Bản Lot
Sơn La Province · GeoNames 1589884
- Bản Lót
Sơn La Province · GeoNames 1589885
- Bản Lót
Nghệ An Province · GeoNames 1589886
- Bản Lốt
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549773
- Bản Lou
Thai Nguyen · GeoNames 1589880
- Bản Lou
Sơn La Province · GeoNames 1589881
- Bản Lou
Điện Biên Province · GeoNames 1589882
- Bản Loun
Lai Châu Province · GeoNames 1589878
- Bản Loung
Tuyen Quang · GeoNames 1589873
- Bản Loung
Thai Nguyen · GeoNames 1589874
- Bản Loung
Tuyen Quang · GeoNames 1589876
- Bản Loung
Sơn La Province · GeoNames 1589877
- Bản Loung Nọc
Cao Bằng Province · GeoNames 1589872
- Bản Lù
Sơn La Province · GeoNames 1574347
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.