Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 59 of 413.
- Bản Ma Lỳ Sán
Tuyen Quang · GeoNames 9869285
- Ban Ma Mach
Dak Lak · GeoNames 1589817
- Ban Ma Muk
Gia Lai · GeoNames 1589816
- Ban Ma Nga
Gia Lai · GeoNames 1589803
- Bản Ma Ngán Sán
Lao Cai · GeoNames 8464897
- Ban Ma Nhiu
Gia Lai · GeoNames 1589802
- Ban Ma Nung
Gia Lai · GeoNames 1589800
- Bản Ma Phôm
Điện Biên Province · GeoNames 1589796
- Bản Mã Pi
Sơn La Province · GeoNames 1589795
- Bản Ma Sa Phìn Cao
Lai Châu Province · GeoNames 9981508
- Bản Ma Sa Phìn Thấp
Lai Châu Province · GeoNames 9981509
- Bản Ma Tai
Điện Biên Province · GeoNames 1589788
- Ban Ma Thung
Gia Lai · GeoNames 1589785
- Bản Ma Tư Thăng
Lao Cai · GeoNames 1574979
- Bản Măc
Cao Bằng Province · GeoNames 1589833
- Bản Mạc
Lao Cai · GeoNames 1589834
- Bản Mặc
Thanh Hóa Province · GeoNames 9890466
- Bản Mạc Xoa Phin
Lao Cai · GeoNames 10838528
- Bản Mạch
Thai Nguyen · GeoNames 1589759
- Ban Magam
Dak Lak · GeoNames 1589825
- Bản Mái
Sơn La Province · GeoNames 1589819
- Bản Mai
Nghệ An Province · GeoNames 1589820
- Bản Mai
Nghệ An Province · GeoNames 1589821
- Bản Mai
Tuyen Quang · GeoNames 8338114
- Bản Mai
Lao Cai · GeoNames 9985731
- Bản Mai Ngập
Sơn La Province · GeoNames 10314725
- Bản Mai Thuộn
Sơn La Province · GeoNames 10314740
- Bản Mầm Mèng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311200
- Bản Man
Tuyen Quang · GeoNames 1589808
- Bản Mán
Cao Bằng Province · GeoNames 1589809
- Bản Man
Lao Cai · GeoNames 1589810
- Bản Man
Thai Nguyen · GeoNames 1589811
- Bán Man
Tuyen Quang · GeoNames 1589812
- Bản Mặn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589813
- Bản Man
Sơn La Province · GeoNames 1589814
- Bản Man
Sơn La Province · GeoNames 1589815
- Bản Mấn Hai
Lai Châu Province · GeoNames 10356535
- Bản Mấn Một
Lai Châu Province · GeoNames 1589653
- Bản Man Tchou
Tuyen Quang · GeoNames 1589801
- Ban Manblir
Dak Lak · GeoNames 1589807
- Bản Máng
Cao Bằng Province · GeoNames 1589804
- Bản Mang
Sơn La Province · GeoNames 1589805
- Bản Máng
Sơn La Province · GeoNames 1589806
- Bản Máng
Sơn La Province · GeoNames 10178930
- Bản Mành
Lao Cai · GeoNames 8526502
- Bản Mạnh
Sơn La Province · GeoNames 10250677
- Bản Mạnh
Nghệ An Province · GeoNames 10252769
- Bản Manh Dưới
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311139
- Bản Manh Trên
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311141
- Bản Mao
Sơn La Province · GeoNames 1589799
- Bản Mào
Tuyen Quang · GeoNames 8309401
- Bản Mat
Sơn La Province · GeoNames 1589789
- Bản Mạt
Sơn La Province · GeoNames 1589790
- Bản Mật
Sơn La Province · GeoNames 1589791
- Bản Mat
Sơn La Province · GeoNames 1589792
- Bản Mạt
Sơn La Province · GeoNames 8545422
- Bản Mâu
Cao Bằng Province · GeoNames 1589781
- Bản Mầu
Cao Bằng Province · GeoNames 1589782
- Bản Màu
Lai Châu Province · GeoNames 1589798
- Bản May
Sơn La Province · GeoNames 1589774
- Bản Mảy
Sơn La Province · GeoNames 1589775
- Bản Mấy
Cao Bằng Province · GeoNames 1589777
- Bản May
Sơn La Province · GeoNames 1589778
- Bản Mảy
Sơn La Province · GeoNames 1589779
- Bản Mây
Sơn La Province · GeoNames 1589780
- Bản Mây
Thai Nguyen · GeoNames 8311440
- Bản Mây Mai
Cao Bằng Province · GeoNames 1589776
- Bản Me
Lao Cai · GeoNames 1589760
- Bản Me
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589761
- Bản Mé
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589762
- Bản Me
Lai Châu Province · GeoNames 1589763
- Bản Mè
Sơn La Province · GeoNames 1589764
- Bản Mé
Điện Biên Province · GeoNames 1589765
- Bản Mé
Điện Biên Province · GeoNames 1589766
- Bản Me
Sơn La Province · GeoNames 1589767
- Bản Mé
Sơn La Province · GeoNames 1589768
- Bản Mé
Sơn La Province · GeoNames 1589769
- Bản Mé
Sơn La Province · GeoNames 1589770
- Bản Mé
Sơn La Province · GeoNames 10631116
- Bản Mé
Sơn La Province · GeoNames 13425656
- Bản Mé
Sơn La Province · GeoNames 13427268
- Bản Me Lếch
Sơn La Province · GeoNames 10314688
- Bản Mé Rắng
Lai Châu Province · GeoNames 1589747
- Bản Me Tia Thâu
Nghệ An Province · GeoNames 1589745
- Ban Mêga
Dak Lak · GeoNames 1589758
- Bản Mện
Sơn La Province · GeoNames 1589729
- Bản Mển
Cao Bằng Province · GeoNames 1589751
- Bản Mển
Sơn La Province · GeoNames 1589752
- Bản Men
Sơn La Province · GeoNames 1589753
- Bản Mến
Sơn La Province · GeoNames 1589754
- Bản Men
Nghệ An Province · GeoNames 1589755
- Bản Men
Nghệ An Province · GeoNames 1589756
- Bản Mèn
Nghệ An Province · GeoNames 1589757
- Bản Meng
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589750
- Bản Mẹo
Lai Châu Province · GeoNames 1589748
- Bản Meo
Sơn La Province · GeoNames 1589749
- Bán Mèo
Tuyen Quang · GeoNames 8309294
- Bản Mèo Mới
Lao Cai · GeoNames 10838525
- Bản Meu
Tuyen Quang · GeoNames 1589739
- Bản Meu
Thai Nguyen · GeoNames 1589740
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.