Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 58 of 413.
- Bản Lu
Lao Cai · GeoNames 1589871
- Bản Lù
Tuyen Quang · GeoNames 8309432
- Bản Lù
Thai Nguyen · GeoNames 9869971
- Bản Lử Chổ
Lao Cai · GeoNames 9869323
- Bản Lù Gì Sán
Lao Cai · GeoNames 9869233
- Bản Lù Suối Tủng
Lao Cai · GeoNames 1575875
- Bản Lụa
Sơn La Province · GeoNames 1589866
- Bản Lụa
Sơn La Province · GeoNames 1589867
- Bản Lua
Thai Nguyen · GeoNames 1589868
- Bản Lứa
Sơn La Province · GeoNames 1589869
- Bản Lua
Sơn La Province · GeoNames 1589870
- Bản Lửa
Tuyen Quang · GeoNames 8309441
- Bản Lục
Tuyen Quang · GeoNames 8523087
- Bản Lục Pằn
Tuyen Quang · GeoNames 9980489
- Bản Lục Pèn
Tuyen Quang · GeoNames 8338139
- Bản Lừm
Sơn La Province · GeoNames 1589855
- Bản Lum
Thai Nguyen · GeoNames 1589864
- Bản Lùm
Nghệ An Province · GeoNames 8628034
- Bản Lừm Cùng
Sơn La Province · GeoNames 1589853
- Bản Lum Phoi
Sơn La Province · GeoNames 1589863
- Bản Lun
Sơn La Province · GeoNames 1589861
- Bản Lun
Sơn La Province · GeoNames 1589862
- Bản Lũng
Cao Bằng Province · GeoNames 1589859
- Bản Lung
Sơn La Province · GeoNames 1589860
- Bản Lùng
Thai Nguyen · GeoNames 1589875
- Bản Lung
Cao Bằng Province · GeoNames 8542842
- Bản Lung
Cao Bằng Province · GeoNames 8542843
- Bản Lung
Cao Bằng Province · GeoNames 8542844
- Bản Lưng
Sơn La Province · GeoNames 8545383
- Bản Lũng Búa
Cao Bằng Province · GeoNames 1575425
- Bản Lũng Cao
Tuyen Quang · GeoNames 9980412
- Bản Lũng Cày
Cao Bằng Province · GeoNames 9980313
- Bản Lũng Chang
Cao Bằng Province · GeoNames 9980374
- Bản Lũng Choáng
Lao Cai · GeoNames 9869228
- Bản Lũng Cúng
Cao Bằng Province · GeoNames 9901112
- Bản Lùng Cuối
Tuyen Quang · GeoNames 8338180
- Bản Lụng Cuông
Sơn La Province · GeoNames 9893450
- Bản Lũng Dầm
Tuyen Quang · GeoNames 8309556
- Bản Lung Khieng
Tuyen Quang · GeoNames 8309732
- Bản Lũng Khiêu A
Sơn La Province · GeoNames 10631051
- Bản Lũng Khiêu B
Sơn La Province · GeoNames 10631053
- Bản Lùng Mẩu
Tuyen Quang · GeoNames 9869305
- Bản Lũng Ngào
Tuyen Quang · GeoNames 8309575
- Bản Lũng Pấu
Cao Bằng Province · GeoNames 9901106
- Bản Lũng Phua
Cao Bằng Province · GeoNames 1575326
- Bản Lùng Quốc
Tuyen Quang · GeoNames 9980417
- Bản Lũng Ria
Cao Bằng Province · GeoNames 9980329
- Bản Lung Sắng
Tuyen Quang · GeoNames 9869301
- Bản Lụng Sàng
Sơn La Province · GeoNames 10314537
- Bản Lung Tang
Sơn La Province · GeoNames 9979233
- Bản Lùng Thàng
Lao Cai · GeoNames 10009747
- Bản Lũng Thoang
Cao Bằng Province · GeoNames 1575299
- Bản Lùng Vai
Tuyen Quang · GeoNames 9869279
- Bản Luộc
Tuyen Quang · GeoNames 1589857
- Bản Luoc
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589858
- Bán Luộc
Tuyen Quang · GeoNames 8309246
- Bản Luộc
Thai Nguyen · GeoNames 8311480
- Bản Luôm
Sơn La Province · GeoNames 1589854
- Bản Lương
Lao Cai · GeoNames 1589847
- Bản Lương
Sơn La Province · GeoNames 1589848
- Bản Luong
Cao Bằng Province · GeoNames 1589849
- Bản Luông
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589850
- Bản Luong
Sơn La Province · GeoNames 1589851
- Bán Luông
Tuyen Quang · GeoNames 8309098
- Bản Luồng
Nghệ An Province · GeoNames 8628056
- Bản Luông
Thai Nguyen · GeoNames 9869961
- Bản Luống Mé
Sơn La Province · GeoNames 10314721
- Bản Lươt
Lai Châu Province · GeoNames 1589846
- Bản Lướt
Sơn La Province · GeoNames 8545303
- Bản Lướt
Sơn La Province · GeoNames 9893422
- Bản Lút
Sơn La Province · GeoNames 10631112
- Bản Lưu
Lao Cai · GeoNames 1589845
- Bản Lỷ
Sơn La Province · GeoNames 10631133
- Bản Ly Tương
Nghệ An Province · GeoNames 1589844
- Bản Lý Vạn
Cao Bằng Province · GeoNames 9901105
- Ban M’drack
Dak Lak · GeoNames 1589771
- Ban M’gâm
Dak Lak · GeoNames 1589738
- Ban M’liang
Dak Lak · GeoNames 1589720
- Ban M’nien
Dak Lak · GeoNames 1589717
- Ban M’o
Dak Lak · GeoNames 1589716
- Ban M’rok
Gia Lai · GeoNames 1589670
- Ban M’thi
Dak Lak · GeoNames 1589669
- Bản Ma
Tuyen Quang · GeoNames 1589839
- Bản Ma
Tuyen Quang · GeoNames 1589840
- Bản Mã
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589841
- Bản Ma
Sơn La Province · GeoNames 1589842
- Bản Ma
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310837
- Bản Mạ
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549828
- Bản Ma
Lai Châu Province · GeoNames 9984916
- Ban Ma Bep
Gia Lai · GeoNames 1589837
- Ban Ma Bon
Dak Lak · GeoNames 1589835
- Bản Ma Chu
Thai Nguyen · GeoNames 1589832
- Ban Ma Dai
Gia Lai · GeoNames 1589830
- Ban Ma Dek
Gia Lai · GeoNames 1589828
- Ban Ma Diưng
Gia Lai · GeoNames 1589826
- Ban Ma Đai
Dak Lak · GeoNames 1589831
- Ban Ma Đao
Dak Lak · GeoNames 1589829
- Ban Ma Hanh
Dak Lak · GeoNames 1589823
- Ban Ma Hanh
Gia Lai · GeoNames 1589824
- Bản Mã Lùng
Tuyen Quang · GeoNames 9980416
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the source record for a research exercise: identify the place, compare the fields and cite the original database. Keep observations separate from assumptions.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.