Ace

Ace / Hướng dẫn địa phương

Khu vực Moquegua

Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

BLACK LABEL
Tất cả sản phẩm
Ace
Sunset
Vigil
Học tập
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuDepartamento de Moquegua
Đơn vị hành chínhPeru · Khu vực Moquegua
Giờ địa phươngAmerica/Lima
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #3934607 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Departamento de Moquegua · Departamento Moquegua · Departamento Moquehua · Departemento Moquegua · Khu vuc Moquegua · Khu vực Moquegua · Mokegua · Mokegua Department · Mokegva · Mokegvas departaments · Mokegvos departamentas · Mokenkoua · Moquegua · Moquegua Boelgesi · Moquegua Bölgesi · Moquegua Department · Moquegua Khu · Moquegua megye · Moquegua-regionen · Moqueguan alue · Moqwegwa jach'a suyu · Muqiwa suyu · Provincia Litoral de Moquegua · Regio Moqueguensis · Regio de Moquegua · Region Moquegua · Regió de Moquegua · Rehgijon Makegua · Wilayah Moquegua · aqlym mwkyghwa · makvega prantam · mntqh mwkgwa · mo ke gua da qu · mokegu'a Department · mokegu'a ksetra · mokegu'a pradesa · mokegua xian · mokeguwa Department · mokegwaju · mokuguva pradesa · moyukun pakuti · mukegoya ancala · mwkgwa Department · mwkywkwa · Μοκέγκουα · Мокегва · Мокегуа · Мокегуа Department · Мокеґуа · Рэгіён Макегуа · Մոքեգուա · מחוז מוקגואה · إقليم موكيغوا · منطقه موکگوا · موکگوا Department · موکیوکوا · موکیگوا علاقہ · मोकेगुआ क्षेत्र · मोकेगुआ प्रदेश · মুকেগোয়া অঞ্চল · ਮੋਕੇਗੁਆ Department · મોકેગુઆ પ્રદેશ · மொயூகுஞ் பகுதி · మాక్వెగా ప్రాంతం · ಮೊಕುಗುವಾ ಪ್ರದೇಶ · මොක්වෙගුවා කලාපය · แคว้นโมเกกัว · მოკეგუა · ሞኬጉዋ Department · モケグア県 · 莫克瓜大区 · 莫克瓜大區 · 모케과주

Khu vực Moquegua

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Peru

Dân số34.576.665Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet82%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị85,6%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗