Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
thống kê dân số
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.




| Điểm tham chiếu | Rize |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Rize |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #740481 · OpenStreetMap
Rize · Eparchia Rizountas · Lalawigan ng Rize · Mkoa wa Rize · Pravincyja Ryzeh · Provincia Rize · Provincia de Rize · Provinco Rize · Provinsen Rize · Provinsi Rize · Província de Rize · Prowincja Rize · Rize Praant · Rize Province · Rize Vilayeti · Rize Vilâyeti · Rize eanangoddi · Rize oblusu · Rize oblysy · Rize probintzia · Rize provints · Rize wa'layati · Rize өlkəse · Rizei marz · Rizen maakunta · Rizenska provincie · Rizenská provincie · Rizes ils · Rizes provincija · Rizės provincija · Rizə ili · TR904 · Vilojati Rize · Wilayah Rize · astan ryzh · il Rize · li ze sheng · lijeju · provincia de Rize · provincia di Rize · ra'ijha pranta · ra'iza suba · raij prantya · raij pravins · rais makanam · rija pradesa · rijhe pranta · rize pranta · rize xian · riዝ kiልል · ryzh · ryzh awstan · ryzh wlayt · Επαρχία Ριζούντας · Вилояти Ризе · Правінцыя Рызэ · Ризе · Ризе облусу · Ризе облысы · Ризе өлкәсе · іл Різе · Ռիզեի մարզ · آستوٙن ریزە · استان ریزه · رىزە ۋىلايىتى · ريزه · ریزه اوستان · ریزه ولایت · ریزہ صوبہ · صوبہ ریزے · پارێزگای ریزە · रिज़े प्रांत · रिझे प्रांत · রিজ প্রদেশ · ਰਾਈਜ਼ ਸੂਬਾ · રાઇઝ પ્રાંત · ரைஸ் மாகாணம் · రైజ్ ప్రావిన్స్ · ರೈಜ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · රිසේ පළාත
Rize
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17