Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Bouffignereux |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Hauts-de-France · Bouffignereux |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6424745 · OpenStreetMap
Bouffignereux · 02104 · Buffin'ere · Buffin'erjo · Bufinere · Bufinieryo · bu fei nie lei · Буфињере · Буффиньерё · Буффіньєре · Բուֆինիերյո · 布菲涅勒
Bouffignereux
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap