Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Rouvroy-sur-Serre |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Hauts-de-France · Rouvroy-sur-Serre |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 26 thg 3, 2019 |
GeoNames #6425195 · OpenStreetMap
Rouvroy-sur-Serre · 02660 · Ruvrua-sjur-Ser · Ruvrua-sjur-Serr · rwwrway-swr-sr · sai er he pan lu fu lu wa · Рувруа-сюр-Сер · Рувруа-сюр-Серр · رووروای-سور-سر · 塞尔河畔鲁夫鲁瓦
Rouvroy-sur-Serre
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap