Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Saint-Léger-près-Troyes |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Grand Est · Saint-Léger-près-Troyes |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6426556 · OpenStreetMap
Saint-Léger-près-Troyes · Saint-Leger-pres-Troyes · 10344 · Sen-Lezhe-pre-Trua · sheng lai re pu lei te lu wa ai · Сен-Леже-пре-Труа · سینٹ-لگر-پریس-ترویس · 圣莱热普雷特鲁瓦埃
Saint-Léger-près-Troyes
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap