Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Savigny-en-Sancerre |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Centre-Val de Loire · Savigny-en-Sancerre |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6428301 · OpenStreetMap
Savigny-en-Sancerre · 18246 · Savin'i-an-Sanser · Savin'i-an-Sanserr · sang sai er de qu sa wei ni · Савиньи-ан-Сансер · Савіньї-ан-Сансерр · 桑塞尔地区萨维尼
Savigny-en-Sancerre
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap