Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Saint-Pierre-la-Bruyère |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Normandie · Saint-Pierre-la-Bruyère |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6439296 · OpenStreetMap
Saint-Pierre-la-Bruyère · Saint-Pierre-la-Bruyere · 61448 · Sen-P'err-la-Brjuer · Sen-Perr-la-Brjuer · sheng pi ye er la bu lu yi ai er · Сен-Пьерр-ла-Брюер · Сен-Пєрр-ла-Брюєр · سین-پیری-لا-بریرے · 圣皮耶尔拉布吕伊埃尔
Saint-Pierre-la-Bruyère
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap