Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Sainte-Geneviève-lès-Gasny |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Normandie · Sainte-Geneviève-lès-Gasny |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 29 thg 3, 2019 |
GeoNames #6615093 · OpenStreetMap
Sainte-Geneviève-lès-Gasny · Sainte-Genevieve-les-Gasny · 27540 · Sent-Zhenev'ev-le-Gani · Sent-Zhenevev-le-Gani · sheng re na wei ye wei-lai jia si ni · Сент-Женевьев-ле-Гани · Сент-Женевєв-ле-Гані · سین-گنویوے-لیس-گاسنے · 圣热纳维耶韦-莱加斯尼
Sainte-Geneviève-lès-Gasny
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap