Nguồn toàn quốc · Vương quốc Anh
Ace / Hướng dẫn địa phương
South Kensington
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | South Kensington |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Vương quốc Anh · Anh · South Kensington |
| Giờ địa phương | Europe/London |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 24 thg 5, 2010 |
GeoNames #2637395 · OpenStreetMap
Tên địa phương
South Kensington · De Kensington · Haravayin Kensington · Juzhen Kenzington · Juzhnyj Kensington · Kinsentona Meridiana · Kuilba Kensington · Notio Kensin'nkton · Paudnjovy Kensington · Pivdennij Kensington · drwm qnzyngtwn · knzyngtwn jnwby · knzynqtwn jnwby · nan ken xin dun · sauseukensingteon · sawth knznghtwn · Νότιο Κένσινγκτον · Јужен Кензингтон · Къилба Кенсингтон · Паўднёвы Кенсінгтон · Південний Кенсінгтон · Южный Кенсингтон · Հարավային Կենսինգտոն · דרום קנזינגטון · דרום קענזינגטאן · جنوبی کینزنگٹن · ساوث كنزنغتون · کنزینقتون جنوبی · کنزینگتون جنوبی · දකුණු කෙන්සින්ග්ටොන් · サウス・ケンジントン · 南肯辛頓 · 南肯辛顿 · 사우스켄싱턴
South Kensington
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Vương quốc Anh
dữ liệu chính phủ mở
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Vương quốc Anh
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap