Nguồn toàn quốc · Hy Lạp
thống kê dân số
National Statistical Service of Greece ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Psyrrí |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Hy Lạp · Attica · Psyrrí |
| Giờ địa phương | Europe/Athens |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 23 thg 10, 2019 |
GeoNames #8740120 · OpenStreetMap
Psyrrí · Psyrri · Pseiri · Psiri · Psirí · Psyra · Psyri · Psyrii · Psyris · Ψειρή · Ψυρή · Ψυρής · Ψυρίη · Ψυρρή · Ψύρα · Псири · Псирі
Psyrrí
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Hy Lạp
National Statistical Service of Greece ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap