Nguồn toàn quốc · Nhật Bản
thống kê dân số
Office of Director-General for Policy Planning (Statistical Standards) ↗

Ace / Hướng dẫn địa phương
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.


| Điểm tham chiếu | Daimyō-ohori Shōji |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Nhật Bản · Fukuoka · Daimyō-ohori Shōji |
| Giờ địa phương | Asia/Tokyo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 30 thg 4, 2025 |
GeoNames #13308364 · OpenStreetMap
Daimyō-ohori Shōji · Daimyo-ohori Shoji · da ming760hao xian · da mingohori xiao lu · daimiyauohoriseudji · daimiyaushichihiyakurokujifugausen · daimyouohorishouji · daimyoushichihyakurokujuugousen · fu gang shi dao da ming760hao xian · shi dao da ming760hao xian · だいみやうおほりせうぢ · だいみやうしちひやくろくじふがうせん · だいみょうおほりしょうじ · だいみょうしちひゃくろくじゅうごうせん · 大名760号線 · 大名おほり小路 · 市道大名760号線 · 福岡市道大名760号線
Daimyō-ohori Shōji
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Nhật Bản
Office of Director-General for Policy Planning (Statistical Standards) ↗
Nguồn toàn quốc · Nhật Bản
Nguồn toàn quốc · Nhật Bản
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap