Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
Ace / Hướng dẫn địa phương
Beverly Hills
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Beverly Hills |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Hoa Kỳ · California · Beverly Hills |
| Giờ địa phương | America/Los_Angeles |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 12 thg 3, 2025 |
GeoNames #5328041 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Beverly Hills · Bevrli Khils · Beverley Hills · Beverli Chils · Beverli Hills · Beverli Hilsas · Beverli Hilz · Beverli Khills · Beverli Khils · Beverli-Gillz · Beverli-Hillz · Beverli-Khillz · Beverli-Khilz · Beverli-Xillz · Beverlihilsa · Beverlï-Xïllz · be wexr li hils · bebeollihilseu · bebharali hilasa · bebharli hilsa · bei fu li shan · bevarli hils · bevarli hilsa · beverli-hilzi · bevharali hils · bi fu li shan · bi hua li shan · bibarihiruzu · bwrly hylz · bwwrly hyls · byfrly hylz · piverli hils · Μπέβερλι Χιλς · Беверли Хиллс · Беверли Хилс · Беверли-Гиллз · Беверли-Хиллз · Беверли-Һиллз · Беверлі-Гіллз · Беверлі-Хілз · Бевърли Хилс · Բևերլի Հիլզ · Պեվըրլի Հիլզ · בוורלי הילס · بورلی هیلز · بيفرلى هيلز · بيفرلي هيلز · بیورلی ہلز، کیلیفورنیا · بەۆەرلىي-حىيللز · बेभर्ली हिल्स · बेवर्ली हिल्स · बेव्हरली हिल्स् · বেভারলি হিলস · બેવર્લી હિલ્સ · பிவெர்லி ஹில்ஸ் · బెవర్లీ హిల్స్ · ಬೆವರ್ಲಿ ಹಿಲ್ಸ್ · ബെവെർലി ഹിൽസ് · බෙවර්ලි හිල්ස් · เบเวอร์ลีฮิลส์ · ბევერლი-ჰილზი · ቤቨርሊ ሂልስ · ビバリーヒルズ · 卑武利·希爾茲 · 比佛利山 · 比弗利山 · 比華利山 · 贝弗利山 · 베벌리힐스
Beverly Hills
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
thống kê dân số
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
thống kê dân số
United States Department of Agriculture, Economic Research Service ↗
Nguồn toàn quốc · Hoa Kỳ
dữ liệu chính phủ mở
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bối cảnh quốc gia · Hoa Kỳ
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap