全国性来源 · 越南

学习

学习
语言 · 简体中文
地区资料
| 参考点 | Khanh Hoa |
|---|---|
| 行政区域 | 越南 · Khanh Hoa |
| 当地时间 | Asia/Ho_Chi_Minh |
| 记录更新日期 | 2025年7月31日 |
GeoNames #13494354 · OpenStreetMap
本地名称
Khanh Hoa · Khanh Hoa Province · Khánh Hòa Province
Khanh Hoa
研究这个地区
从负责该地区的来源开始。
记录位于来源网站;可用性和访问条件由提供方决定。
来源目录 · UN Statistics Division ↗国家或地区背景 · 越南
附近的公开地图要素
参考点 · 500 m · OpenStreetMap
本行政区内的地点
此来源中的记录 · GeoNames · 2026-09-17
行政区域
- Huyen Bac Ai
- Huyện Cam Lâm
- Huyện Diên Khánh
- Huyện Khánh Sơn
- Huyện Khánh Vĩnh
- Huyện Ninh Hải
- Huyện Ninh Phước
- Huyện Ninh Sơn
- Huyện Thuận Bắc
- Huyện Thuận Nam
- Huyện Trường Sa
- Huyện Vạn Ninh
- Phường Mỹ Bình
- Phường Phước Mỹ
- Phường Thanh Sơn
- Phường Vĩnh Phước
- Phường Đông Hải
- Thành Phố Cam Ranh
- Thành Phố Nha Trang
- Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm
- Thị Trấn Cam Đức
- Thị Trấn Diên Khánh
- Thị Trấn Khánh Hải
- Thị Trấn Khánh Vĩnh
- Thị Trấn Phước Dân
- Thị Trấn Tân Sơn
- Thị Trấn Tô Hạp
- Thị Trấn Vạn Giã
- Thị Xã Ninh Hòa
- Xã An Hải
- Xã Bắc Phong
- Xã Bắc Sơn
- Xã Diên Bình
- Xã Diên Phú
- Xã Hòa Sơn
- Xã Khánh Bình
- Xã Khánh Phú
- Xã Khánh Thành
- Xã Khánh Thượng
- Xã Khánh Trung
- Xã Lâm Sơn
- Xã Lương Sơn
- Xã Mỹ Sơn
- Xã Nhơn Hải
- Xã Ninh Sơn
- Xã Ninh Vân
- Xã Ninh Xuân
- Xã Phước Bình
- Xã Phước Hòa
- Xã Phước Hậu
- Xã Phước Minh
- Xã Phước Ninh
- Xã Phước Sơn
- Xã Phước Thuận
- Xã Phước Thành
- Xã Phước Thái
- Xã Phước Thắng
- Xã Phước Trung
- Xã Phước Tân
- Xã Phước Vinh
- Xã Quảng Sơn
- Xã Suối Cát
- Xã Sơn Bình
- Xã Sơn Lâm
- Xã Sơn Trung
- Xã Sơn Tân
- Xã Thanh Hải
- Xã Thành Sơn
- Xã Tân Hải
- Xã Vĩnh Hiệp
- Xã Vĩnh Hải
- Xã Vĩnh Ngọc
- Xã Vĩnh Thái
- Xã Vĩnh Thạnh
- Xã Vĩnh Trung
- Xã Vạn Thắng
- Xã Vạn Thọ
- Xã Xuân Hải
- Xã Đại Lãnh