全國性來源 · 越南

學習

學習
語言 · 繁體中文
區域資訊
| 參考點 | Huyện Kông Chro |
|---|---|
| 行政區 | 越南 · Gia Lai · Huyện Kông Chro |
| 當地時間 | Asia/Ho_Chi_Minh |
| 紀錄更新日期 | 2025年7月29日 |
GeoNames #1904981 · OpenStreetMap
當地名稱
Huyện Kông Chro · Huyen Kong Chro · Huyện Kông Chrô · Kong Chro District · Kông Chro District
Huyện Kông Chro
研究這個地區
從負責此地區的來源開始。
紀錄位於來源網站;供應範圍與存取條件由提供方決定。
來源目錄 · UN Statistics Division ↗國家背景 · 越南
附近的公開地圖物件
參考點 · 500 m · OpenStreetMap
本行政區內的地點
此來源的紀錄 · GeoNames · 2026-09-17
城市與城鎮
- Ba La
- Brut
- Buôn Brang
- Bà Bá
- Bô Lô
- Bản Kroi
- Dak Kial Nhỏ
- De Srơn Ktu
- GLung
- Groi
- Groi
- Ha Le
- Ha Tiêng
- Hrút
- Huynh Tơng
- Hưng Đak
- KPăk
- Khóm Piêu
- Khôm Một
- Kô Tô
- Kông Chro
- Kông Hva
- Làng Bon
- Làng Brang
- Làng C
- Làng Dơng
- Làng Goi
- Làng Hle
- Làng Hân
- Làng Húp
- Làng Húp
- Làng Kbiêu
- Làng Kráp
- Làng Kôn
- Làng Kông
- Làng K’Ram
- Làng Măng
- Làng P’Yang
- Làng Tờn
- Làng T’Nung
- Nghe Lớn
- Nghe Nhỏ
- Plei Dak Tomang
- Plei Djama
- Plei Doan
- Plei Halé
- Plei Hun
- Plei Hưng Dak
- Plei Hưng Đông
- Plei Kial Brah
- Plei Kliet
- Plei Kodrack
- Plei Kodrack Té
- Plei Kueng
- Plei Mang
- Plei Mang Tich
- Plei Mong
- Plei Niang
- Plei Pédine
- Plei Rung
- Plei Sotan
- Plei Ta Nang Tie
- Plei Tanéa Kun
- Plei Xieu
- Sơ Rớ
- Thôn Ba
- Thôn Hai
- Thôn Một
- Thôn Một
- Toman Net
- Tô Kar
- Tơ Nung
- Tổ Ba
- Tổ Bốn
- Tổ Hai
- Tổ Năm
- Tờ Nùng Hai
- Tờ Nùng Một
- Ya Ma Lớn
- Đội Năm