全國性來源 · 越南

學習

學習
語言 · 繁體中文
區域資訊
| 參考點 | Huyện M’Đrắk |
|---|---|
| 行政區 | 越南 · Dak Lak · Huyện M’Đrắk |
| 當地時間 | Asia/Ho_Chi_Minh |
| 紀錄更新日期 | 2025年7月29日 |
GeoNames #2591725 · OpenStreetMap
當地名稱
Huyện M’Đrắk · Huyen M'GJrak · Huyen M'Drak
Huyện M’Đrắk
研究這個地區
從負責此地區的來源開始。
紀錄位於來源網站;供應範圍與存取條件由提供方決定。
來源目錄 · UN Statistics Division ↗國家背景 · 越南
附近的公開地圖物件
參考點 · 500 m · OpenStreetMap
本行政區內的地點
此來源的紀錄 · GeoNames · 2026-09-17
城市與城鎮
- Ea Thi
- Ban Ae Lai
- Ban Hai
- Ban Hai Đưc
- Ban Hi
- Ban Hin
- Ban Hô
- Ban M’drack
- Ban M’gâm
- Ban M’liang
- Ban M’o
- Ban M’thi
- Buôn Bik
- Buôn Bon
- Buôn Ea Lai
- Buôn Ea Mlai
- Buôn Ea Tlu
- Buôn Giăn
- Buôn Găm
- Buôn Hoang
- Buôn Mbik
- Buôn Mlốc
- Buôn M’Trong
- Buôn M’Um
- Buôn M’gơm
- Buôn M’hap
- Buôn M’lia
- Buôn M’trong
- Buôn Pa
- Buôn Pao
- Buôn Suối
- Buôn Tai
- Bản AK
- Khánh Dương
- Khánh Dương
- Khối Ba
- Khối Bảy
- Khối Hai
- Khối Một
- Khối Tám
- Ma Cam
- M’Jam
- M’Jui
- M’Đrăk
- Thôn Ba
- Thôn Ba
- Thôn Ba
- Thôn Ba
- Thôn Ba
- Thôn Ba
- Thôn Bảy
- Thôn Bảy
- Thôn Bảy
- Thôn Bảy
- Thôn Bảy
- Thôn Bốn
- Thôn Bốn
- Thôn Bốn
- Thôn Bốn
- Thôn Bốn
- Thôn Chín
- Thôn Chín
- Thôn Chín
- Thôn Chín
- Thôn Chín
- Thôn Hai
- Thôn Hai
- Thôn Hai
- Thôn Hai
- Thôn Hai
- Thôn Hai
- Thôn Mười
- Thôn Mười
- Thôn Mười
- Thôn Mười Ba
- Thôn Mười Bảy
- Thôn Mười Bốn
- Thôn Mười Hai
- Thôn Mười Lăm
- Thôn Mười Một
- Thôn Mười Một
- Thôn Mười Tám
- Thôn Một
- Thôn Một
- Thôn Một
- Thôn Một
- Thôn Một
- Thôn Một
- Thôn Năm
- Thôn Năm
- Thôn Năm
- Thôn Năm
- Thôn Năm
- Thôn Năm
- Thôn Sáu
- Thôn Sáu
- Thôn Sáu
- Thôn Sáu
- Thôn Sáu
- Thôn Sáu