Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 15
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 15 / 406
- Xóm Giem GeoNames 1561542 · PPL
- Xóm Giâu GeoNames 1561543 · PPL
- Xóm Bầu GeoNames 1561544 · PPL
- Xòm Già Ten GeoNames 1561545 · PPL
- Xóm Giáp GeoNames 1561546 · PPL
- Xóm Giáp Nước GeoNames 1561547 · PPL
- Giáp Nước GeoNames 1561548 · PPL
- Xóm Giap GeoNames 1561549 · PPL
- Xóm Giang GeoNames 1561550 · PPL
- Xóm Giàn GeoNames 1561551 · PPL
- Xóm Giàm Đinh GeoNames 1561552 · PPL
- Xóm Giam GeoNames 1561553 · PPL
- Xóm Giai GeoNames 1561554 · PPL
- Xóm Giãi GeoNames 1561555 · PPL
- Xóm Gia Hội GeoNames 1561556 · PPL
- Xóm Giác GeoNames 1561557 · PPL
- Xóm Gia GeoNames 1561558 · PPL
- Xóm Gi GeoNames 1561559 · PPL
- Xóm Gát GeoNames 1561560 · PPL
- Xóm Gảnh Bà Hiền GeoNames 1561561 · PPL
- Xóm Eo GeoNames 1561562 · PPL
- Làng Di GeoNames 1561563 · PPL
- Xóm Đường Trâu GeoNames 1561564 · PPL
- Xóm Dường Quan GeoNames 1561565 · PPL
- Xóm Dương Long GeoNames 1561566 · PPL
- Xóm Đường Láng GeoNames 1561567 · PPL
- Xóm Đương Đâu GeoNames 1561568 · PPL
- Xóm Đương Đạo GeoNames 1561569 · PPL
- Xóm Dương Dam GeoNames 1561570 · PPL
- Đường Cột GeoNames 1561571 · PPL
- Xóm Đường Chùa GeoNames 1561572 · PPL
- Xóm Đương GeoNames 1561573 · PPL
- Xóm Dươi GeoNames 1561574 · PPL
- Xóm Dưới GeoNames 1561575 · PPL
- Xóm Dươi GeoNames 1561576 · PPL
- Xóm Dưới GeoNames 1561577 · PPL
- Xóm Đức Tích GeoNames 1561578 · PPL
- Xóm Đức Hậu GeoNames 1561579 · PPL
- Xóm Đức Hạnh GeoNames 1561580 · PPL
- Xóm Đức Chúa Bà GeoNames 1561581 · PPL
- Xóm Đưc Bà GeoNames 1561582 · PPL
- Xóm Dưa GeoNames 1561583 · PPL
- Xóm Dữa GeoNames 1561584 · PPL
- Xóm Dứa GeoNames 1561585 · PPL
- Xóm Dữa GeoNames 1561586 · PPL
- Xóm Dừa GeoNames 1561587 · PPL
- Xóm Dừa GeoNames 1561588 · PPL
- Xóm Dứa GeoNames 1561589 · PPL
- Xóm Dữa GeoNames 1561590 · PPL
- Xóm Đùng Đất Vân Tiên GeoNames 1561591 · PPL
- Xóm Dung GeoNames 1561592 · PPL
- Xóm Đung GeoNames 1561593 · PPL
- Xóm Dung GeoNames 1561594 · PPL
- Xóm Đụm GeoNames 1561595 · PPL
- Xóm Dùi GeoNames 1561596 · PPL
- Xóm Dũ Dĩ GeoNames 1561597 · PPL
- Xóm Đúc GeoNames 1561598 · PPL
- Xóm Dùa GeoNames 1561599 · PPL
- Xóm Dùa GeoNames 1561600 · PPL
- Xóm Dua GeoNames 1561601 · PPL
- Xóm Đốt Đó GeoNames 1561602 · PPL
- Hót Đót GeoNames 1561603 · PPL
- Xóm Đợi GeoNames 1561604 · PPL
- Xóm Đồng GeoNames 1561605 · PPL
- Xóm Đông GeoNames 1561606 · PPL
- Xóm Đồng GeoNames 1561607 · PPL
- Xóm Đông GeoNames 1561608 · PPL
- Xóm Đông GeoNames 1561609 · PPL
- Xóm Đông GeoNames 1561610 · PPL
- Xóm Đồng Xương GeoNames 1561611 · PPL
- Đồng Sang GeoNames 1561612 · PPL
- Xóm Dồng Xe GeoNames 1561613 · PPL
- Xóm Đồng Trung GeoNames 1561614 · PPL
- Xóm Đồng Tròn GeoNames 1561615 · PPL
- Xóm Đông Tràng GeoNames 1561616 · PPL
- Xóm Dong Ruộng GeoNames 1561617 · PPL
- Đồng Quân GeoNames 1561618 · PPL
- Đồng Quán GeoNames 1561619 · PPL
- Xóm Đồng Quan GeoNames 1561620 · PPL
- Xóm Đồng Liêm GeoNames 1561621 · PPL
- Xóm Động Lành GeoNames 1561622 · PPL
- Xóm Đồng Hộ GeoNames 1561623 · PPL
- Xóm Đồng Gò GeoNames 1561624 · PPL
- Xóm Đồng GeoNames 1561625 · PPL
- Xóm Đông Giáp GeoNames 1561626 · PPL
- Xóm Đồng Giang GeoNames 1561627 · PPL
- Xóm Đông Giang GeoNames 1561628 · PPL
- Xóm Đông Đao GeoNames 1561629 · PPL
- Xóm Đông Cơm GeoNames 1561630 · PPL
- Xóm Đồng Chua GeoNames 1561631 · PPL
- Xóm Đồng Chu GeoNames 1561632 · PPL
- Xóm Đông Bình Trung Hòa GeoNames 1561633 · PPL
- Xóm Đồng Bè GeoNames 1561634 · PPL
- Xóm Đồng Bà Lưới GeoNames 1561635 · PPL
- Xóm Đồng Bach GeoNames 1561636 · PPL
- Xóm Đồng GeoNames 1561637 · PPL
- Xóm Đổng GeoNames 1561638 · PPL
- Xóm Đống GeoNames 1561639 · PPL
- Xóm Đông GeoNames 1561640 · PPL
- Xóm Đòng GeoNames 1561641 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.