Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 165
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 165 / 406
- Đồng Hòa GeoNames 1582902 · PPL
- Đông Hòa GeoNames 1582903 · PPL
- Đông Hòa GeoNames 1582904 · PPL
- Đồng Hồ GeoNames 1582906 · PPL
- Đồng Hộ GeoNames 1582907 · PPL
- Dồng Hồ GeoNames 1582908 · PPL
- Đông Hộ GeoNames 1582910 · PPLL
- Đông Hậu GeoNames 1582911 · PPL
- Đồng Han GeoNames 1582914 · PPL
- Đồng Han GeoNames 1582915 · PPL
- Đồng Hân GeoNames 1582916 · PPL
- Đồng Ham GeoNames 1582917 · PPL
- Đông Hai GeoNames 1582918 · PPL
- Đông Hải GeoNames 1582920 · PPL
- Đống Hâ Dông GeoNames 1582922 · PPL
- Đông Ha GeoNames 1582923 · PPL
- Đông Hà GeoNames 1582924 · PPL
- Động Hà GeoNames 1582925 · PPL
- Dong Gong GeoNames 1582927 · PPL
- Đong Gon GeoNames 1582928 · PPL
- Đồng Gội GeoNames 1582929 · PPL
- Đỏng Go GeoNames 1582930 · PPL
- Đông Giương GeoNames 1582931 · PPL
- Dóng Gioi GeoNames 1582932 · PPL
- Đồng Già Ta GeoNames 1582933 · PPL
- Đông Giáp GeoNames 1582934 · PPL
- Đông Giáp GeoNames 1582935 · PPL
- Đồng Giao GeoNames 1582938 · PPL
- Đồng Gianh GeoNames 1582939 · PPL
- Đồng Gianh GeoNames 1582940 · PPL
- Đồng Giang Phường GeoNames 1582941 · PPL
- Đồng Giang GeoNames 1582942 · PPL
- Dong Giang GeoNames 1582943 · PPL
- Dồng Giang GeoNames 1582944 · PPL
- Dóng Gian GeoNames 1582946 · PPL
- Động Gian GeoNames 1582947 · PPL
- Đồng Giàm GeoNames 1582948 · PPL
- Đồng Giậm GeoNames 1582949 · PPL
- Đồng Giai GeoNames 1582950 · PPL
- Đồng Giai GeoNames 1582951 · PPL
- Đồng Giài GeoNames 1582952 · PPL
- Đông Gia GeoNames 1582953 · PPL
- Đông Gãi GeoNames 1582955 · PPL
- Đông Gạch GeoNames 1582956 · PPL
- Đồng Em GeoNames 1582957 · PPL
- Đông Dư Thượng GeoNames 1582958 · PPL
- Đông Dương GeoNames 1582959 · PPL
- Đông Dương GeoNames 1582960 · PPL
- Đông Đương GeoNames 1582961 · PPL
- Đông Dương GeoNames 1582962 · PPL
- Đông Dương GeoNames 1582963 · PPL
- Đông Dương GeoNames 1582964 · PPL
- Đồng Đưng GeoNames 1582965 · PPL
- Đông Dư Hạ GeoNames 1582966 · PPL
- Đồng Dui GeoNames 1582967 · PPL
- Đồng Đức GeoNames 1582968 · PPL
- Đông Dủa GeoNames 1582969 · PPL
- Dong Do GeoNames 1582970 · PPL
- Đông Du GeoNames 1582971 · PPL
- Đồng Dụ GeoNames 1582972 · PPL
- Đồng Du GeoNames 1582973 · PPL
- Dong Du GeoNames 1582974 · PPL
- Đồng Non GeoNames 1582975 · PPL
- Dông Dộng GeoNames 1582977 · PPL
- Dồng Doi GeoNames 1582978 · PPL
- Đông Đô GeoNames 1582979 · PPL
- Đồng Dinh GeoNames 1582980 · PPL
- Đông Đinh GeoNames 1582981 · PPL
- Dông Dinh GeoNames 1582982 · PPL
- Xóm Dinh GeoNames 1582983 · PPLL
- Đồng Diễn GeoNames 1582984 · PPL
- Đồng Đeo GeoNames 1582985 · PPL
- Đồng Đê GeoNames 1582987 · PPL
- Đồng Dầy GeoNames 1582988 · PPL
- Đồng Đầu GeoNames 1582989 · PPL
- Đồng Đát GeoNames 1582990 · PPL
- Đông Đao GeoNames 1582991 · PPL
- Đông Đạo GeoNames 1582992 · PPL
- Đồng Đạo GeoNames 1582993 · PPL
- Đồng Đạo GeoNames 1582994 · PPL
- Dồng Danh GeoNames 1582995 · PPL
- Đong Đanh GeoNames 1582996 · PPL
- Đông Đăng GeoNames 1582997 · PPL
- Thị Trấn Đồng Đăng GeoNames 1582998 · PPL · Dân số 8.922
- Dong Dang GeoNames 1582999 · PPL
- Dong Dang GeoNames 1583000 · PPL
- Đồng Dân GeoNames 1583001 · PPL
- Đồng Sâm GeoNames 1583002 · PPL
- Đông Đấm GeoNames 1583004 · PPL
- Đồng Đài GeoNames 1583005 · PPL
- Đồng Đái GeoNames 1583006 · PPL
- Dong Dai GeoNames 1583007 · PPL
- Dong Dac GeoNames 1583008 · PPL
- Đồng Đắc GeoNames 1583009 · PPL
- Đồng Đa GeoNames 1583010 · PPL
- Động Cuông GeoNames 1583011 · PPL
- Dồng Cửa GeoNames 1583012 · PPL
- Đọng Cu GeoNames 1583017 · PPL
- Đồng Cột GeoNames 1583018 · PPL
- Dồng Cống GeoNames 1583019 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.