Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 199
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 199 / 406
- Bản Xá Binh GeoNames 1588391 · PPL
- Bản Xa GeoNames 1588393 · PPL
- Bản Xa GeoNames 1588394 · PPL
- Bản Xa GeoNames 1588395 · PPL
- Bản Xa GeoNames 1588396 · PPL
- Bản Xa GeoNames 1588397 · PPL
- Bản Vựt GeoNames 1588398 · PPL
- Bản Vươc Tien Tao GeoNames 1588400 · PPL
- Bản Vược GeoNames 1588401 · PPL
- Bản Vực GeoNames 1588402 · PPL
- Bản Vo GeoNames 1588403 · PPL
- Bản Vin GeoNames 1588404 · PPL
- Bản Vien Soui Tao GeoNames 1588405 · PPL
- Bản Vền GeoNames 1588406 · PPL
- Bản Viên GeoNames 1588407 · PPL
- Bản Vi GeoNames 1588408 · PPL
- Bản Ven GeoNames 1588409 · PPL
- Bản Veng GeoNames 1588410 · PPL
- Bản Vẽn GeoNames 1588412 · PPL
- Bản Ven GeoNames 1588413 · PPL
- Bản Vên GeoNames 1588414 · PPL
- Bản Vè GeoNames 1588415 · PPL
- Bản Ve GeoNames 1588416 · PPL
- Bản Vé GeoNames 1588417 · PPL
- Bản Vay GeoNames 1588418 · PPL
- Bản Vay GeoNames 1588419 · PPL
- Bản Vay GeoNames 1588420 · PPL
- Bản Vay GeoNames 1588421 · PPL
- Bản Vay GeoNames 1588422 · PPL
- Bản Vat GeoNames 1588423 · PPL
- Bản Vật GeoNames 1588424 · PPL
- Ban Vàn GeoNames 1588425 · PPL
- Bản Vàng Mieu GeoNames 1588426 · PPL
- Bản Vàng Mận GeoNames 1588427 · PPL
- Bản Van GeoNames 1588428 · PPL
- Bản Vãn GeoNames 1588429 · PPL
- Bản Vân GeoNames 1588430 · PPL
- Bản Van GeoNames 1588431 · PPL
- Bản Vầm GeoNames 1588433 · PPL
- Bản Vàn GeoNames 1588434 · PPL
- Bản Vai GeoNames 1588435 · PPL
- Bản Vai GeoNames 1588436 · PPL
- Bản Vac GeoNames 1588439 · PPL
- Bản Vạc GeoNames 1588440 · PPL
- Bản Va GeoNames 1588441 · PPL
- Bản Vài GeoNames 1588442 · PPL
- Bản Vá GeoNames 1588443 · PPL
- Ban Ur GeoNames 1588444 · PPL
- Bản Ư Tăng GeoNames 1588445 · PPL
- Bá Nương Xã GeoNames 1588446 · PPL
- Bản U Nhi GeoNames 1588447 · PPL
- Bản Úng GeoNames 1588449 · PPL
- Bản Tương GeoNames 1588451 · PPL
- Bản Tuom GeoNames 1588452 · PPL
- Bản Tưm GeoNames 1588453 · PPL
- Bản Tuô GeoNames 1588454 · PPL
- Bản Túng Khang GeoNames 1588455 · PPL
- Bản Tum GeoNames 1588457 · PPL
- Bản Tu Lủm GeoNames 1588458 · PPL
- Ban Tul Ma Dek GeoNames 1588459 · PPL
- Bản Tuấn GeoNames 1588460 · PPL
- Bản Tuân GeoNames 1588461 · PPL
- Bản Tú GeoNames 1588462 · PPL
- Bản Tu GeoNames 1588463 · PPL
- Ban Tu GeoNames 1588464 · PPL
- Bản Tu GeoNames 1588465 · PPL
- Bản Tsou GeoNames 1588466 · PPL
- Bản Tsien GeoNames 1588467 · PPL
- Buôn Xăm B GeoNames 1588468 · PPL
- Bản Tsa Ơ GeoNames 1588469 · PPL
- Bản Tsao GeoNames 1588470 · PPL
- Nậm Pi GeoNames 1588471 · PPL
- Nậm Manh GeoNames 1588472 · PPL
- Bản Tsa Nam Cơi GeoNames 1588473 · PPL
- Bản Tsa Houei Nan GeoNames 1588474 · PPL
- Bản Trung La An GeoNames 1588475 · PPL
- Bản Trung Hâu GeoNames 1588476 · PPL
- Bản Trung GeoNames 1588477 · PPL
- Ban Trung GeoNames 1588478 · PPL
- Bản Trong GeoNames 1588479 · PPL
- Ban Tring GeoNames 1588480 · PPL
- Ban Tri GeoNames 1588481 · PPL
- Bản Treng GeoNames 1588482 · PPL
- Bản Tre GeoNames 1588483 · PPL
- Ban Trap Moua GeoNames 1588484 · PPL
- Ban Trap GeoNames 1588485 · PPL
- Tran Yo GeoNames 1588486 · PPL
- Bản Trang GeoNames 1588487 · PPL
- Ban Trang GeoNames 1588488 · PPL
- Bản Tran GeoNames 1588489 · PPL
- Bản Tra GeoNames 1588490 · PPL
- Ban Tou Srah GeoNames 1588491 · PPL
- Bản Toung GeoNames 1588492 · PPL
- Bản Toung GeoNames 1588493 · PPL
- Bản Toun GeoNames 1588494 · PPL
- Bản Toun GeoNames 1588495 · PPL
- Bản Toum Teng GeoNames 1588496 · PPL
- Bản Toum GeoNames 1588497 · PPL
- Bản Tum GeoNames 1588498 · PPL
- Bản Tô Té GeoNames 1588499 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.