Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 337
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 337 / 406
- Làng Kbiêu GeoNames 9865461 · PPL
- Làng Kôn GeoNames 9865462 · PPL
- Làng Brang GeoNames 9865463 · PPL
- Làng Bung GeoNames 9865465 · PPL
- Làng Kráp GeoNames 9865467 · PPL
- Làng Bon GeoNames 9865468 · PPL
- Thôn Một GeoNames 9865471 · PPL
- Khôm Một GeoNames 9865472 · PPL
- Nghe Lớn GeoNames 9865474 · PPL
- Làng Hle GeoNames 9865475 · PPL
- Làng T’Nung GeoNames 9865476 · PPL
- Kô Tô GeoNames 9865477 · PPL
- Ha Le GeoNames 9865478 · PPL
- Làng Dơng GeoNames 9865479 · PPL
- Làng P’Yang GeoNames 9865480 · PPL
- Đội Năm GeoNames 9865481 · PPL
- Nghe Nhỏ GeoNames 9865482 · PPL
- Làng Măng GeoNames 9865483 · PPL
- Tờ Nùng Một GeoNames 9865484 · PPL
- Tờ Nùng Hai GeoNames 9865485 · PPL
- Làng Hân GeoNames 9865486 · PPL
- Xóm Vo GeoNames 9867343 · PPL
- Xóm Ngò GeoNames 9867344 · PPL
- Tru Sở GeoNames 9867345 · PPL
- Giếng Mật GeoNames 9867346 · PPL
- Làng Lê GeoNames 9867347 · PPL
- Màng Giữa GeoNames 9867348 · PPL
- Trại Giữa GeoNames 9867349 · PPL
- Xóm Vàng GeoNames 9867350 · PPL
- Xóm Quẫn GeoNames 9867351 · PPL
- Trại Gạo GeoNames 9867352 · PPL
- Vàng Ngoài GeoNames 9867353 · PPL
- Là Chả GeoNames 9867354 · PPL
- Trại Mới GeoNames 9867355 · PPL
- La Luông GeoNames 9867356 · PPL
- Xóm Chiêng GeoNames 9867357 · PPL
- Trung Sơn GeoNames 9867358 · PPL
- Đông Chanh GeoNames 9867360 · PPL
- Là Thành GeoNames 9867361 · PPL
- Cầu Đá GeoNames 9867362 · PPL
- Đồng Bục GeoNames 9867363 · PPL
- Tiến Thành GeoNames 9867364 · PPL
- Tiến Thịnh GeoNames 9867366 · PPL
- Hồng Lĩnh GeoNames 9867367 · PPL
- Hố Luông GeoNames 9867369 · PPL
- Đồng Bông GeoNames 9867370 · PPL
- Xóm Chùa GeoNames 9867371 · PPL
- Xóm Đìa GeoNames 9867372 · PPL
- Đồng Mười GeoNames 9867373 · PPL
- Đồng Khách GeoNames 9867374 · PPL
- Xóm Am GeoNames 9867375 · PPL
- Đồng Bàn GeoNames 9867376 · PPL
- Thôn Chung GeoNames 9867377 · PPL
- Đồng Mơ GeoNames 9867378 · PPL
- Cầu Khoai GeoNames 9867379 · PPL
- Xóm Chẽ GeoNames 9867380 · PPL
- Yên Thượng GeoNames 9867381 · PPL
- Chỉ Choe GeoNames 9867382 · PPL
- Đồng Nhân GeoNames 9867383 · PPL
- Chính Choe GeoNames 9867384 · PPL
- Xóm Đìu GeoNames 9867385 · PPL
- Trại Ba GeoNames 9867386 · PPL
- Trại Hồng GeoNames 9867387 · PPL
- Tân Kỳ GeoNames 9867388 · PPL
- Trại Nhất GeoNames 9867389 · PPL
- Xóm Sông GeoNames 9867390 · PPL
- Xóm Đảng GeoNames 9867391 · PPL
- Xóm Ngò GeoNames 9867392 · PPL
- Cống Huyện GeoNames 9867393 · PPL
- Xóm Vàng GeoNames 9867394 · PPL
- Xóm Rừng GeoNames 9867395 · PPL
- Trại Vanh GeoNames 9867396 · PPL
- Am Bái GeoNames 9867397 · PPL
- Xóm Mở GeoNames 9867398 · PPL
- Xóm Đình GeoNames 9867399 · PPL
- Hốt Hổ GeoNames 9867400 · PPL
- Cầu Tiên GeoNames 9867401 · PPL
- Trại Tre GeoNames 9867402 · PPL
- Ao Gáo GeoNames 9867403 · PPL
- Cống Trâu GeoNames 9867404 · PPL
- Trại Mới GeoNames 9867405 · PPL
- Tân Lập GeoNames 9867408 · PPL
- Xóm Đụn GeoNames 9867409 · PPL
- Xóm Cầm GeoNames 9867410 · PPL
- Kim Vân GeoNames 9867411 · PPL
- Ngàn Văn Trung GeoNames 9867412 · PPL
- Xóm Ngàn GeoNames 9867413 · PPL
- Xóm Am GeoNames 9867416 · PPL
- Xuân Tân GeoNames 9867417 · PPL
- Xóm Dinh GeoNames 9867418 · PPL
- Xóm Châu GeoNames 9867419 · PPL
- Bờ Nguỗn GeoNames 9867420 · PPL
- Xóm Tiêu GeoNames 9867421 · PPL
- Xóm Bùng GeoNames 9867422 · PPL
- Minh Tân GeoNames 9867423 · PPL
- Dương Lam GeoNames 9867424 · PPL
- Xóm Chợ GeoNames 9867425 · PPL
- Đồng Vân GeoNames 9867426 · PPL
- Cửa Quán GeoNames 9867427 · PPL
- Ô Dô GeoNames 9867428 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.