Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 347
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 347 / 406
- Cái Dầm GeoNames 9869896 · PPL
- Thôn Sáu GeoNames 9869897 · PPL
- Khuổi Hẻo GeoNames 9869900 · PPL
- Khuổi Thuổn GeoNames 9869901 · PPL
- Bá Danh GeoNames 9869902 · PPL
- Khuổi Dũm GeoNames 9869903 · PPL
- Lâm Trường GeoNames 9869904 · PPL
- Giao Lâm GeoNames 9869905 · PPL
- Khuổi Lang GeoNames 9869906 · PPL
- Nà Pài GeoNames 9869907 · PPL
- Khuổi Thiệu GeoNames 9869908 · PPL
- Phạc Trăng GeoNames 9869911 · PPL
- Nà Pam GeoNames 9869912 · PPL
- Bản Lản GeoNames 9869917 · PPL
- Bản Riêng GeoNames 9869919 · PPL
- Nà Đán GeoNames 9869923 · PPL
- Nà Pán GeoNames 9869926 · PPL
- Bản Vén GeoNames 9869928 · PPL
- Nà Hin GeoNames 9869930 · PPL
- Nà Lừu GeoNames 9869931 · PPL
- Nà Thọi GeoNames 9869933 · PPL
- Nà Kha GeoNames 9869934 · PPL
- Nà Vài GeoNames 9869936 · PPL
- Phiêng An Một GeoNames 9869937 · PPL
- Phiêng An Hai GeoNames 9869938 · PPL
- Na Di GeoNames 9869939 · PPL
- Nà Rào GeoNames 9869940 · PPL
- Nà Cưởm GeoNames 9869941 · PPL
- Nà Diểu GeoNames 9869942 · PPL
- Nà Nang GeoNames 9869943 · PPL
- Khau Cút GeoNames 9869944 · PPL
- Nà Chuông GeoNames 9869945 · PPL
- Cốc Muổng GeoNames 9869946 · PPL
- Nà Thinh GeoNames 9869947 · PPL
- Nam Đội Thân GeoNames 9869948 · PPL
- Tham Luông GeoNames 9869949 · PPL
- Nà Ỏi GeoNames 9869950 · PPL
- Bản Cạu GeoNames 9869951 · PPL
- Tổng Nẻng GeoNames 9869952 · PPL
- Bản Ven GeoNames 9869953 · PPL
- Khuổi Hẻo GeoNames 9869954 · PPL
- Khuổi Phái GeoNames 9869955 · PPL
- Khau Ca GeoNames 9869958 · PPL
- Gốc Thị GeoNames 9869959 · PPL
- Nà Mèng GeoNames 9869960 · PPL
- Bản Luông GeoNames 9869961 · PPL
- Phiêng Kham GeoNames 9869962 · PPL
- Bản Châng GeoNames 9869963 · PPL
- Bản Đàng GeoNames 9869966 · PPL
- Lùng Vạng GeoNames 9869967 · PPL
- Nà Thỏa GeoNames 9869968 · PPL
- Bản Lù GeoNames 9869971 · PPL
- Thác Riềng GeoNames 9869975 · PPL
- Nà Khu GeoNames 9869976 · PPL
- Bản Bẹt GeoNames 9869977 · PPL
- Nà Luồng GeoNames 9869978 · PPL
- Bản Đồn Hai GeoNames 9869979 · PPL
- Bản Đồn Một GeoNames 9869980 · PPL
- Mai Hiên GeoNames 9869981 · PPL
- Lủng Hoàn GeoNames 9869982 · PPL
- Đoàn Kết GeoNames 9869983 · PPL
- Côi Mà GeoNames 9869984 · PPL
- Bản Vọt GeoNames 9869986 · PPL
- Tân Thành GeoNames 9869987 · PPL
- Khuổi Trang GeoNames 9869988 · PPL
- Nà Vịt GeoNames 9869990 · PPL
- Nà Kẹn GeoNames 9869991 · PPL
- Nà Đon GeoNames 9869994 · PPL
- Nà Chạp GeoNames 9869995 · PPL
- Khuổi Piếu GeoNames 9869997 · PPL
- Khuổi Rẹt GeoNames 9870001 · PPL
- Có Làng GeoNames 9870003 · PPL
- Khau Chủ GeoNames 9870004 · PPL
- Bản Pia GeoNames 9870005 · PPL
- Nà Kham GeoNames 9870006 · PPL
- Phiêng Luông GeoNames 9870007 · PPL
- Chúa Lải GeoNames 9870008 · PPL
- Phiêng Khảo GeoNames 9870009 · PPL
- Khuổi Nhang GeoNames 9870013 · PPL
- Bản Chang GeoNames 9870015 · PPL
- Công Túm GeoNames 9870016 · PPL
- Hua Phai GeoNames 9870017 · PPL
- Tân Khang GeoNames 9870018 · PPL
- Khuổi Giác GeoNames 9870019 · PPL
- Mỏ Khang GeoNames 9870025 · PPL
- Khuổi Luông GeoNames 9870027 · PPL
- Phe Đeng GeoNames 9870028 · PPL
- Phiêng Kham GeoNames 9870029 · PPL
- Khuổi Phẩy GeoNames 9870030 · PPL
- Lũng Hán GeoNames 9870031 · PPL
- Nà Thác GeoNames 9870033 · PPL
- Khuổi Tè GeoNames 9870034 · PPL
- Khuổi Duối GeoNames 9870035 · PPL
- Phiêng Cầm GeoNames 9870037 · PPL
- Nà Nguộc GeoNames 9870038 · PPL
- Bản Phố GeoNames 9870040 · PPL
- Tổng Tàng GeoNames 9870041 · PPL
- Tân Minh GeoNames 9870042 · PPL
- Tổng Sâu GeoNames 9870043 · PPL
- Cao Thánh GeoNames 9870044 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.