Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 377
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 377 / 406
- Xóm Chín GeoNames 10201345 · PPL
- Xóm Mới GeoNames 10201346 · PPL
- Xóm Mười GeoNames 10201347 · PPL
- Xóm Chín GeoNames 10201348 · PPL
- Hoàng Châu GeoNames 10247935 · PPL
- Bản Nguôn GeoNames 10250674 · PPL
- Bản Chiềng GeoNames 10250675 · PPL
- Bản Mạnh GeoNames 10250677 · PPL
- Nước Khắc GeoNames 10250682 · PPL
- Xóm Dộc GeoNames 10250684 · PPL
- Chiềng Kịt GeoNames 10250685 · PPL
- Xóm Chiềng GeoNames 10250687 · PPL
- Dộc Mèo GeoNames 10250689 · PPL
- Thang Dò GeoNames 10250691 · PPL
- Làng Nhé Ba GeoNames 10250694 · PPL
- Bõi Lươn GeoNames 10250697 · PPL
- Bản Nồng GeoNames 10250698 · PPL
- Suối Han Hai GeoNames 10250699 · PPL
- Suối Han Một GeoNames 10250700 · PPL
- Tường Gio GeoNames 10250701 · PPL
- Bản Lằn GeoNames 10250702 · PPL
- Bản Kiềng GeoNames 10250703 · PPL
- Bản Sọc GeoNames 10250705 · PPL
- Suối Dinh GeoNames 10250711 · PPL
- Xóm Cỏi GeoNames 10250712 · PPL
- Xóm Dù GeoNames 10250713 · PPL
- Xóm Dụ GeoNames 10250714 · PPL
- Xóm Dò GeoNames 10250716 · PPL
- Hạ Bằng GeoNames 10250720 · PPL
- Xóm Ong GeoNames 10250721 · PPL
- Xóm Soan GeoNames 10250722 · PPL
- Bản Lài GeoNames 10250724 · PPL
- Bản Đăm GeoNames 10250725 · PPL
- Bản Khoáng GeoNames 10250727 · PPL
- Suối Kê GeoNames 10250728 · PPL
- Suối Vé GeoNames 10250729 · PPL
- Giác Lông GeoNames 10250736 · PPL
- Xóm Cơi GeoNames 10250737 · PPL
- Bản Duốc GeoNames 10250741 · PPL
- Nà Phang GeoNames 10250743 · PPL
- Nà Mười GeoNames 10250744 · PPL
- Chum Nưa GeoNames 10250745 · PPL
- Tuổng Đồi GeoNames 10250747 · PPL
- Xóm Mi GeoNames 10250748 · PPL
- Bản Zón GeoNames 10250749 · PPL
- Khoang Phiêng GeoNames 10250752 · PPL
- Khoang Tuống GeoNames 10250753 · PPL
- Rưa Tạ GeoNames 10250754 · PPL
- Nà Lồi GeoNames 10250755 · PPL
- Suối Khẩu GeoNames 10250756 · PPL
- Bản Quán GeoNames 10252569 · PPL
- Bản Quảng GeoNames 10252570 · PPL
- Bản Hăm GeoNames 10252572 · PPL
- Bản Mạnh GeoNames 10252769 · PPL
- Bản Vạn GeoNames 10252770 · PPL
- Bản Nguộc GeoNames 10252771 · PPL
- Bản Hiềng GeoNames 10252772 · PPL
- Bản Huống GeoNames 10252773 · PPL
- Bản Nháo GeoNames 10252774 · PPL
- Bản Bục GeoNames 10252775 · PPL
- Bản Bùng GeoNames 10252777 · PPL
- Bản Thắm GeoNames 10252778 · PPL
- Bản Xết GeoNames 10252779 · PPL
- Bản Xây GeoNames 10252780 · PPL
- Bản Bốn GeoNames 10252781 · PPL
- Bản Bàng GeoNames 10252782 · PPL
- Đông Hà GeoNames 10252783 · PPL
- Trung Đô GeoNames 10252784 · PPL
- Xóm Mới GeoNames 10252785 · PPL
- Long Thọ GeoNames 10252786 · PPL
- Tân Lập GeoNames 10252787 · PPL
- Hồng Sơn GeoNames 10252788 · PPL
- Nghĩa Thanh GeoNames 10252792 · PPL
- Đội Bốn GeoNames 10252795 · PPL
- Bản Pa Ha GeoNames 10252796 · PPL
- Đồng Tâm GeoNames 10252801 · PPL
- Tân Diên GeoNames 10252806 · PPL
- Đồng Kha GeoNames 10252808 · PPL
- Thanh Chương GeoNames 10252809 · PPL
- Rẻ Nang GeoNames 10252811 · PPL
- Ré Nồng GeoNames 10252813 · PPL
- Thống Nhất GeoNames 10252814 · PPL
- Hồng Nhất GeoNames 10252815 · PPL
- Quyết Tâm GeoNames 10252818 · PPL
- Tân Hồng GeoNames 10252819 · PPL
- Tân Hoành GeoNames 10252820 · PPL
- Hùng Cường GeoNames 10252821 · PPL
- Nam Đàn GeoNames 10252822 · PPL
- Nghĩa Tân GeoNames 10252824 · PPL
- Hợp Lực GeoNames 10252825 · PPL
- Tập Mã GeoNames 10252828 · PPL
- Tân Thành GeoNames 10252829 · PPL
- Đô Lương GeoNames 10252830 · PPL
- Hưng Nguyên GeoNames 10252831 · PPL
- Độ Lương GeoNames 10252834 · PPL
- Tân Thành GeoNames 10252836 · PPL
- Đồng Lau GeoNames 10252837 · PPL
- Đồng Thành GeoNames 10252839 · PPL
- Nam Kỳ GeoNames 10252841 · PPL
- Kẻ Diện GeoNames 10252842 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.