Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 385
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 385 / 406
- Xóm Hai Mươi GeoNames 10275455 · PPL
- Xóm Một GeoNames 10275456 · PPL
- Xóm Hai GeoNames 10275457 · PPL
- Xóm Sáu GeoNames 10275458 · PPL
- Xóm Bảy GeoNames 10275459 · PPL
- Xóm Chín GeoNames 10275460 · PPL
- Tiến Bộ GeoNames 10275461 · PPL
- Văn Minh GeoNames 10275462 · PPL
- Lục Nội GeoNames 10275463 · PPL
- Xóm Ba GeoNames 10275464 · PPL
- Xóm Bốn GeoNames 10275465 · PPL
- Xóm Tám GeoNames 10275466 · PPL
- Xóm Mười GeoNames 10275467 · PPL
- Xóm Tám GeoNames 10275468 · PPL
- Xóm Ba GeoNames 10275469 · PPL
- Xóm Hai GeoNames 10275470 · PPL
- Xóm Bốn GeoNames 10275471 · PPL
- Xóm Chín GeoNames 10275472 · PPL
- Xóm Bảy GeoNames 10275473 · PPL
- Xóm Sáu GeoNames 10275474 · PPL
- Xóm Bốn GeoNames 10275475 · PPL
- Xóm Ba GeoNames 10275476 · PPL
- Xóm Hai GeoNames 10275477 · PPL
- Xóm Mười Hai GeoNames 10275478 · PPL
- Xóm Tám GeoNames 10275479 · PPL
- Xóm Mười Ba GeoNames 10275480 · PPL
- Xóm Chín GeoNames 10275481 · PPL
- Xóm Mười Bốn GeoNames 10275482 · PPL
- Xóm Bảy GeoNames 10275484 · PPL
- Xóm Sáu GeoNames 10275485 · PPL
- Xóm Mười Tám GeoNames 10275486 · PPL
- Xóm Mười Bảy GeoNames 10275487 · PPL
- Xóm Năm GeoNames 10275490 · PPL
- Xóm Bốn GeoNames 10275491 · PPL
- Xóm Hai GeoNames 10275492 · PPL
- Xóm Một GeoNames 10275493 · PPL
- Xóm Bảy GeoNames 10275494 · PPL
- Xóm Một GeoNames 10275497 · PPL
- Xóm Mười GeoNames 10275498 · PPL
- Thạch Môn GeoNames 10275500 · PPL
- Thạch Hương GeoNames 10275501 · PPL
- Thạch Yên GeoNames 10275502 · PPL
- Thạch Hưng GeoNames 10275503 · PPL
- Cửa Nương GeoNames 10275504 · PPL
- Long Khê GeoNames 10275505 · PPL
- Tân Sơn GeoNames 10275507 · PPL
- Tân Lập GeoNames 10275508 · PPL
- Nam Điền GeoNames 10275509 · PPL
- Trung Điền GeoNames 10275510 · PPL
- Tiền Ngọa GeoNames 10275511 · PPL
- Tân Phong GeoNames 10275512 · PPL
- Văn Thành GeoNames 10275513 · PPL
- An Việt GeoNames 10275514 · PPL
- Mỹ Dung GeoNames 10275515 · PPL
- Thương Ly GeoNames 10275516 · PPL
- Na Trung GeoNames 10275517 · PPL
- Trần Phú GeoNames 10275518 · PPL
- Quốc Tiến GeoNames 10275519 · PPL
- Xóm Bầu GeoNames 10275520 · PPL
- Đông Nam GeoNames 10275521 · PPL
- Đông Trung GeoNames 10275522 · PPL
- Nhĩ Đông GeoNames 10275523 · PPL
- Tân Hưng GeoNames 10275524 · PPL
- Nam Lộ GeoNames 10275525 · PPL
- Nam Liên GeoNames 10275526 · PPL
- Bình Xuân GeoNames 10275527 · PPL
- Đồng Na GeoNames 10275528 · PPL
- Tâ An GeoNames 10275529 · PPL
- Trung Thành GeoNames 10275530 · PPL
- Quang Trung GeoNames 10275531 · PPL
- Nam Vịnh GeoNames 10275532 · PPL
- Bình Hòa GeoNames 10275533 · PPL
- Nam Trung GeoNames 10275534 · PPL
- Đông Thành GeoNames 10275535 · PPL
- Xóm Bắc GeoNames 10275536 · PPL
- Đông Cát GeoNames 10275537 · PPL
- Trung Văn GeoNames 10275538 · PPL
- Bắc Thị GeoNames 10275539 · PPL
- Tây Thị GeoNames 10275540 · PPL
- Tân Lập GeoNames 10311031 · PPL
- Buôn Chung GeoNames 10311036 · PPL
- Buôn Trinh GeoNames 10311037 · PPL
- Lê Bách GeoNames 10311040 · PPL
- Buôn Lê Diệm GeoNames 10311041 · PPL
- Thôn Ba GeoNames 10311062 · PPL
- Thôn Hai GeoNames 10311063 · PPL
- Buôn Hai K’Lóc GeoNames 10311066 · PPL
- Buôn K’Rông GeoNames 10311067 · PPL
- Buôn Ma Sung GeoNames 10311068 · PPL
- Buôn Nhum GeoNames 10311071 · PPL
- Suối Biểu GeoNames 10311074 · PPL
- Buôn Tổng Trách GeoNames 10311082 · PPL
- Buôn Danh GeoNames 10311083 · PPL
- Buôn Thịnh GeoNames 10311085 · PPL
- Đội Một GeoNames 10311089 · PPL
- Đội Sáu GeoNames 10311090 · PPL
- Đội Năm GeoNames 10311091 · PPL
- Buôn Mùi GeoNames 10311101 · PPL
- Thôn Một GeoNames 10311106 · PPL
- Thôn Bốn GeoNames 10311107 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.