Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 400
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 400 / 406
- Bản Hoa GeoNames 10944543 · PPL
- Trung Tâm Một GeoNames 10944544 · PPL
- Nà Nọi GeoNames 10944545 · PPL
- Nà Pèn Một GeoNames 10944546 · PPL
- Nà Pèn Hai GeoNames 10944547 · PPL
- Lùng Thang GeoNames 10963678 · PPL
- Nậm Piền GeoNames 10963679 · PPL
- Hứa Điết GeoNames 10963680 · PPL
- Huổi Van GeoNames 10963681 · PPL
- Huổi Sáy GeoNames 10963682 · PPL
- Nậm Ha GeoNames 10963690 · PPL
- Huổi Chá GeoNames 10963691 · PPL
- Bản Lé GeoNames 10963693 · PPL
- Bản Ló GeoNames 10965542 · PPL
- Tạo Sen GeoNames 10965543 · PPL
- Ho Luông GeoNames 10965544 · PPL
- Huổi Luân GeoNames 10965546 · PPL
- Phi Hai GeoNames 10965547 · PPL
- Phi Công GeoNames 10965548 · PPL
- Xà Phình Hai GeoNames 10965549 · PPL
- Xà Phình Một GeoNames 10965551 · PPL
- Huổi Bon GeoNames 10965552 · PPL
- Mường Anh GeoNames 10965553 · PPL
- Phong Châu GeoNames 10965554 · PPL
- Hàng Tre GeoNames 10965555 · PPL
- Sang Sì Hồ GeoNames 10965556 · PPL
- Sang Sả Hồ GeoNames 10965557 · PPL
- Ma Lù Thàng GeoNames 10965559 · PPL
- Lâm Trường GeoNames 10965560 · PPL
- Tin Tốc GeoNames 10965561 · PPL
- Bản Mới GeoNames 10965562 · PPL
- Nậm Cang Một GeoNames 10965567 · PPL
- Huổi Chô GeoNames 10965570 · PPL
- Ca Dí Nhè GeoNames 10965573 · PPL
- Huổi Tóng GeoNames 10965575 · PPL
- Chống Dinh GeoNames 10965576 · PPL
- Há La Chủ GeoNames 10965577 · PPL
- San Sủi GeoNames 10965578 · PPL
- Thèn Pả GeoNames 10965579 · PPL
- Chiêu Ly GeoNames 10965580 · PPL
- Cổng Trời GeoNames 10965581 · PPL
- Ma Thì Hồ GeoNames 10965584 · PPL
- Hồ Chim GeoNames 10965585 · PPL
- Háng Lia GeoNames 10965586 · PPL
- Pu Ca GeoNames 10965589 · PPL
- Huổi Mi Một GeoNames 10965591 · PPL
- Pa Ít Hai GeoNames 10965592 · PPL
- Khối Mười Ba GeoNames 10965593 · PPL
- Huổi Mý GeoNames 10965594 · PPL
- Cua Lap GeoNames 11153344 · PPL
- Saigon, Gia Dinh GeoNames 11494864 · PPLL
- Saigon, Gia Định GeoNames 11495353 · PPLL
- Xóm Chợ GeoNames 11496081 · PPL
- Kiên Hải GeoNames 11496088 · PPL · Dân số 23.179
- Phong Hòa GeoNames 11496091 · PPL
- Tân Bình GeoNames 11497800 · PPL
- Tra Que Vegetable Village GeoNames 11790693 · PPLF · Dân số 10.000
- Tân Tây GeoNames 12061026 · PPLL
- Tân Đông GeoNames 12061027 · PPLL
- Công ty Sửa chữa & Mua bán Xe nâng Hoàng Gia tại Bình Dương GeoNames 12070497 · PPL · Dân số 17
- Vĩnh Tây 2 GeoNames 12147581 · PPL
- Vĩnh Tế GeoNames 12147582 · PPL
- Châu Thành I GeoNames 12147583 · PPL
- Vĩnh Chánh I GeoNames 12147593 · PPL
- Châu Long 4 GeoNames 12147594 · PPL
- Châu Phú B GeoNames 12147595 · PPL
- Châu Long 6 GeoNames 12147596 · PPL
- Ấp 1 GeoNames 12166266 · PPL
- Tân Hưng GeoNames 12166268 · PPL
- Đám Lát GeoNames 12166269 · PPL
- Nha Mân GeoNames 12166270 · PPL
- ThườngThới GeoNames 12166271 · PPL
- Ấp Chiến Thắng GeoNames 12166272 · PPL
- Quận Đức Tôn GeoNames 12166274 · PPLL
- Vạn Phúc GeoNames 12189005 · PPLL
- Xã Trung Bình GeoNames 12214006 · PPL
- Hậu Giang GeoNames 12214086 · PPL
- Phú Thường GeoNames 12214087 · PPL
- Phú Trung GeoNames 12214088 · PPL
- Phú Trung GeoNames 12214089 · PPL
- Hòa Long GeoNames 12214090 · PPL
- Phú Qưới GeoNames 12214092 · PPL
- Hiệp Thạnh GeoNames 12214093 · PPL
- Bình Tây GeoNames 12214094 · PPL
- Xã Bình Hòa GeoNames 12215617 · PPL
- Nông Trường 1 GeoNames 12217189 · PPL
- Lâm Bô GeoNames 12217191 · PPL
- thị xã Quảng Trị GeoNames 12261368 · PPL · Dân số 23.356
- Quang Minh GeoNames 12382295 · PPL · Dân số 25.000
- Đại Nghĩa GeoNames 12489739 · PPL · Dân số 10.808
- Thái Bình GeoNames 12541877 · PPL
- Hòa Bình GeoNames 12541878 · PPL
- Hạ Lát GeoNames 12541879 · PPL
- Doãn Hạ GeoNames 12541880 · PPL
- Làng Dài GeoNames 12541881 · PPL
- Ô Chợ Dừa GeoNames 12808881 · PPL · Dân số 36.318
- Láng Thượng GeoNames 12808882 · PPL · Dân số 31.279
- Cồn Cỏ GeoNames 13405689 · PPLL · Dân số 139
- Tru by Hilton Lang Son City Centre GeoNames 13405851 · PPL
- Làng Chang GeoNames 13411916 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.