Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 111
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 111 / 406
- Lương Sơn GeoNames 1575212 · PPL
- Lương Quán GeoNames 1575213 · PPL
- Lương Phước GeoNames 1575214 · PPL
- Lương Phúc GeoNames 1575215 · PPL
- Lương Phú GeoNames 1575216 · PPL
- Lương Phú GeoNames 1575217 · PPL
- Lương Phú GeoNames 1575218 · PPL
- Lương Ngọc GeoNames 1575220 · PPL
- Lương Mông GeoNames 1575221 · PPL
- Lương Man GeoNames 1575222 · PPL
- Lương Lỗ GeoNames 1575224 · PPL
- Lương Lại GeoNames 1575225 · PPL
- Lưỡng Kỳ GeoNames 1575226 · PPL
- Lương Kim GeoNames 1575227 · PPL
- Lương Kiêt GeoNames 1575228 · PPL
- Lương Khê GeoNames 1575229 · PPL
- Lương Khê GeoNames 1575230 · PPL
- Lương Kê GeoNames 1575231 · PPL
- Lương Hội GeoNames 1575232 · PPL
- Lương Hòa GeoNames 1575234 · PPL
- Lương Hòa GeoNames 1575235 · PPL
- Lương Hà GeoNames 1575236 · PPL
- Lương Định GeoNames 1575237 · PPL
- Lương Điên GeoNames 1575238 · PPL
- Lương Điền GeoNames 1575239 · PPL
- Lương Điền GeoNames 1575240 · PPL
- Lương Điền GeoNames 1575241 · PPL
- Lương Điên GeoNames 1575242 · PPL
- Lương Điền GeoNames 1575243 · PPL
- Lương Cụ GeoNames 1575244 · PPL
- Lương Can GeoNames 1575245 · PPL
- Lương Cái GeoNames 1575246 · PPL
- Lương Bằng GeoNames 1575247 · PPL · Dân số 1.937
- Lược Khiếu GeoNames 1575254 · PPL
- Luong Oai GeoNames 1575258 · PPL
- Luong Noi GeoNames 1575259 · PPL
- Luong Khouong GeoNames 1575260 · PPL
- Luong Khi GeoNames 1575261 · PPL
- Luỏng Huồng GeoNames 1575263 · PPL
- Luong Hao GeoNames 1575264 · PPL
- Luổng Đỏ GeoNames 1575265 · PPL
- Lữ Điền GeoNames 1575275 · PPL
- Luổc Sỏm GeoNames 1575276 · PPL
- Lưc Nòng GeoNames 1575277 · PPL
- Lực Hánh GeoNames 1575278 · PPL
- Lực Diền GeoNames 1575279 · PPL
- Lực Đáp GeoNames 1575280 · PPL
- Lun Tang GeoNames 1575284 · PPL
- Lũng Xúm GeoNames 1575285 · PPL
- Lũng Xi GeoNames 1575286 · PPL
- Lũng Xa GeoNames 1575287 · PPL
- Lũng Vào Làng GeoNames 1575288 · PPL
- Lũng Vài GeoNames 1575289 · PPL
- Lung Un GeoNames 1575290 · PPL
- Lũng Uât GeoNames 1575291 · PPL
- Lũng Tung GeoNames 1575292 · PPL
- Lũng Tủng GeoNames 1575293 · PPL
- Lũng Trừng GeoNames 1575294 · PPL
- Lũng Tràu GeoNames 1575295 · PPL
- Lũng Tiềm GeoNames 1575296 · PPL
- Lung Ti Dei GeoNames 1575297 · PPL
- Lũng Thuông GeoNames 1575298 · PPL
- Bản Lũng Thoang GeoNames 1575299 · PPL
- Lũng Thỏ GeoNames 1575300 · PPL
- Lung Thang GeoNames 1575301 · PPL
- Lùng Thàng GeoNames 1575302 · PPL
- Lũng Than GeoNames 1575303 · PPL
- Lũng Tàn GeoNames 1575304 · PPL
- Lũng Tai GeoNames 1575305 · PPL
- Lũng Tả GeoNames 1575306 · PPL
- Lũng Sừm GeoNames 1575307 · PPL
- Lũng Sung GeoNames 1575308 · PPL
- Lũng Sót GeoNames 1575309 · PPL
- Lũng Sộc Phầy GeoNames 1575310 · PPL
- Lũng Siêng GeoNames 1575311 · PPL
- Lũng Sì GeoNames 1575312 · PPL
- Lũng Si GeoNames 1575313 · PPL
- Lũng Sằng GeoNames 1575314 · PPL
- Lũng Sam GeoNames 1575315 · PPL
- Lũng Riễn GeoNames 1575316 · PPL
- Lũng Rìa Tẩu GeoNames 1575317 · PPL
- Lũng Quân GeoNames 1575318 · PPL
- Lũng Qua GeoNames 1575319 · PPL
- Lũng Po GeoNames 1575320 · PPL
- Lủng Pỏ GeoNames 1575321 · PPL
- Lùng Pò GeoNames 1575322 · PPL
- Lũng Piên GeoNames 1575323 · PPL
- Lũng Phục GeoNames 1575324 · PPL
- Lũng Phúc GeoNames 1575325 · PPL
- Bản Lũng Phua GeoNames 1575326 · PPL
- Lũng Phi GeoNames 1575327 · PPL
- Lũng Phặc GeoNames 1575328 · PPL
- Lũng Pán GeoNames 1575329 · PPL
- Lùng Oi GeoNames 1575330 · PPL
- Lũng Oảt GeoNames 1575331 · PPL
- Lũng Ỏ GeoNames 1575332 · PPL
- Lũng Nọt GeoNames 1575333 · PPL
- Lũng Nọi GeoNames 1575335 · PPL
- Lung Nin GeoNames 1575336 · PPL
- Lũng Niêo GeoNames 1575337 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.