Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 112
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 112 / 406
- Lũng Niên GeoNames 1575338 · PPL
- Lung Nie GeoNames 1575339 · PPL
- Lũng Nhùng GeoNames 1575340 · PPL
- Lũng Nhân GeoNames 1575342 · PPL
- Lũng Ngươm GeoNames 1575343 · PPL
- Lũng Nám GeoNames 1575344 · PPL
- Lũng Nà GeoNames 1575345 · PPL
- Lũng Mười GeoNames 1575346 · PPL
- Lũng Mò GeoNames 1575347 · PPL
- Lũng Mò GeoNames 1575348 · PPL
- Lung Moueui GeoNames 1575349 · PPL
- Lung Mò Tôc GeoNames 1575350 · PPL
- Lũng Mớ GeoNames 1575352 · PPL
- Lũng Mò GeoNames 1575353 · PPL
- Lũng Miầu GeoNames 1575354 · PPL
- Lung Mat GeoNames 1575356 · PPL
- Lủng Măn GeoNames 1575357 · PPL
- Lũng Man GeoNames 1575358 · PPL
- Lũng Mác Mât GeoNames 1575359 · PPL
- Lùng Lý GeoNames 1575360 · PPL
- Lũng Luông GeoNames 1575361 · PPL
- Lung Luông Nua GeoNames 1575362 · PPL
- Lũng Liền GeoNames 1575366 · PPL
- Lung Liên GeoNames 1575367 · PPL
- Lung Leo GeoNames 1575368 · PPL
- Lũng Lầu GeoNames 1575369 · PPL
- Lũng Lầu GeoNames 1575370 · PPL
- Lung Lai GeoNames 1575371 · PPL
- Lung Lách GeoNames 1575372 · PPL
- Lũng Lạc GeoNames 1575373 · PPL
- Lũng Kít GeoNames 1575374 · PPL
- Lung Kiang GeoNames 1575375 · PPL
- Lũng Khum Nọc GeoNames 1575376 · PPL
- Lũng Khum Đâu GeoNames 1575377 · PPL
- Lung Khoen GeoNames 1575378 · PPL
- Bản Khỉ Cháo GeoNames 1575379 · PPL
- Lung Huong GeoNames 1575380 · PPL
- Lũng Hôc GeoNames 1575381 · PPL
- Lũng Hoai GeoNames 1575382 · PPL
- Lũng Hoài GeoNames 1575383 · PPL
- Lũng Hoài GeoNames 1575384 · PPL
- Lung Hô GeoNames 1575385 · PPL
- Lủng Hình GeoNames 1575386 · PPL
- Lũng Hính GeoNames 1575387 · PPL
- Lần Hát GeoNames 1575388 · PPL
- Lung Hang GeoNames 1575389 · PPL
- Lũng Hà GeoNames 1575390 · PPL
- Lủng Goái GeoNames 1575391 · PPL
- Lũng Giuông GeoNames 1575392 · PPL
- Lũng Giên GeoNames 1575394 · PPL
- Lùng Giao GeoNames 1575395 · PPL
- Lũng Giang GeoNames 1575396 · PPL
- Lũng Đông GeoNames 1575397 · PPL
- Lũng Động GeoNames 1575398 · PPL
- Lũng Đốn GeoNames 1575399 · PPL
- Lung Dinh GeoNames 1575400 · PPL
- Lung Di GeoNames 1575401 · PPL
- Lũng Den GeoNames 1575402 · PPL
- Lũng Dảy GeoNames 1575403 · PPL
- Lũng Đa Nưa GeoNames 1575404 · PPL
- Lũng Đa GeoNames 1575405 · PPL
- Lũng Cút GeoNames 1575406 · PPL
- Lũng Cút GeoNames 1575407 · PPL
- Lũng Cuon GeoNames 1575408 · PPL
- Lũng Cuổi GeoNames 1575409 · PPL
- Lung Cun GeoNames 1575410 · PPL
- Lung Co GeoNames 1575411 · PPL
- Lung Coc GeoNames 1575412 · PPL
- Lung Co GeoNames 1575413 · PPL
- Lũng Chuông GeoNames 1575414 · PPL
- Lũng Chủ GeoNames 1575415 · PPL
- Lung Chô GeoNames 1575416 · PPL
- Lũng Chia GeoNames 1575417 · PPL
- Lũng Chang GeoNames 1575418 · PPL
- Lũng Chằn GeoNames 1575419 · PPL
- Lũng Cao GeoNames 1575421 · PPL
- Lũng Các GeoNames 1575422 · PPL
- Lân Cá GeoNames 1575423 · PPL
- Lung Bương GeoNames 1575424 · PPL
- Bản Lũng Búa GeoNames 1575425 · PPL
- Làng Bòng GeoNames 1575426 · PPL
- Lũng Bo GeoNames 1575427 · PPL
- Lũng Bắng GeoNames 1575428 · PPL
- Lũng Bắc GeoNames 1575429 · PPL
- Lù Khê GeoNames 1575435 · PPL
- Lục Yên GeoNames 1575438 · PPL
- Lục Truc GeoNames 1575439 · PPL
- Lục Sốc GeoNames 1575440 · PPL
- Lục Rã GeoNames 1575441 · PPL
- Luc Nhu GeoNames 1575444 · PPL
- Lục Ngạn GeoNames 1575446 · PPL
- Luc Nam GeoNames 1575447 · PPL
- Lục Na GeoNames 1575448 · PPL
- Lục Linh GeoNames 1575449 · PPL
- Lục Liểu GeoNames 1575450 · PPL
- Lục Lâm GeoNames 1575453 · PPL
- Luc Điền GeoNames 1575454 · PPL
- Lục Ba GeoNames 1575455 · PPL
- Luc An Châu GeoNames 1575456 · PPL
- Luật Thôn GeoNames 1575459 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.