Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 119
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 119 / 406
- Làng Viên Ông GeoNames 1576406 · PPL
- Làng Viên GeoNames 1576407 · PPL
- Làng Viên GeoNames 1576408 · PPL
- Bản Vi GeoNames 1576409 · PPL
- Làng Vi GeoNames 1576410 · PPL
- Làng Vây GeoNames 1576411 · PPL
- Làng Vát GeoNames 1576412 · PPL
- Làng Vât GeoNames 1576413 · PPL
- Làng Vang GeoNames 1576415 · PPL
- Làng Vang GeoNames 1576416 · PPL
- Làng Vần GeoNames 1576417 · PPL
- Làng Van GeoNames 1576418 · PPL
- Làng Vài GeoNames 1576419 · PPL
- Làng Vải GeoNames 1576420 · PPL
- Làng Vai GeoNames 1576421 · PPL
- Làng Vạch GeoNames 1576422 · PPL
- Làng Vach GeoNames 1576423 · PPL
- Lang Va GeoNames 1576424 · PPL
- Làng Up GeoNames 1576425 · PPL
- Làng Up GeoNames 1576426 · PPL
- Làng Uông GeoNames 1576427 · PPL
- Làng Uêch GeoNames 1576428 · PPL
- Làng Uân GeoNames 1576429 · PPL
- Làng Tu Vũ GeoNames 1576430 · PPL
- Làng Tu Quan GeoNames 1576431 · PPL
- Làng Tung Ang GeoNames 1576432 · PPL
- Làng Tủng GeoNames 1576433 · PPL
- Làng Tu Giao GeoNames 1576434 · PPL
- Làng Túc GeoNames 1576435 · PPL
- Làng Tuáng GeoNames 1576436 · PPL
- Làng Tsai GeoNames 1576437 · PPL
- Lang Trương GeoNames 1576438 · PPL
- Làng Trường GeoNames 1576439 · PPL
- Làng Trươc GeoNames 1576440 · PPL
- Làng Trung GeoNames 1576441 · PPL
- Làng Trùng GeoNames 1576442 · PPL
- Làng Trung GeoNames 1576443 · PPL
- Làng Trui GeoNames 1576444 · PPL
- Làng Trót GeoNames 1576445 · PPL
- Làng Trong GeoNames 1576446 · PPL
- Làng Troi GeoNames 1576447 · PPL
- Làng Troai GeoNames 1576448 · PPL
- Làng Trình GeoNames 1576449 · PPL
- Làng Trinh GeoNames 1576450 · PPL
- Làng Trinh GeoNames 1576451 · PPL
- Làng Trinh GeoNames 1576452 · PPL
- Làng Trinh GeoNames 1576453 · PPL
- Làng Trinh GeoNames 1576454 · PPL
- Làng Tring GeoNames 1576455 · PPL
- Làng Triêu GeoNames 1576456 · PPL
- Làng Tri GeoNames 1576457 · PPL
- Làng Trì GeoNames 1576458 · PPL
- Làng Tri GeoNames 1576459 · PPL
- Làng Tri GeoNames 1576460 · PPL
- Làng Trẻ GeoNames 1576461 · PPL
- Làng Trế GeoNames 1576462 · PPL
- Làng Tray GeoNames 1576463 · PPL
- Làng Traum GeoNames 1576464 · PPL
- Làng Trang GeoNames 1576465 · PPL
- Làng Trăng GeoNames 1576466 · PPL
- Làng Trang GeoNames 1576467 · PPL
- Xóm Tráng GeoNames 1576468 · PPL
- Làng Trang GeoNames 1576469 · PPL
- Làng Trạng GeoNames 1576470 · PPL
- Làng Trang GeoNames 1576471 · PPL
- Làng Trang GeoNames 1576472 · PPL
- Làng Tràng GeoNames 1576473 · PPL
- Làng Trang GeoNames 1576474 · PPL
- Làng Tram GeoNames 1576475 · PPL
- Làng Trăm GeoNames 1576476 · PPL
- Làng Trâm GeoNames 1576477 · PPL
- Làng Tram GeoNames 1576478 · PPL
- Làng Trám GeoNames 1576479 · PPL
- Làng Trai GeoNames 1576481 · PPL
- Làng Trại GeoNames 1576482 · PPL
- Làng Trạc GeoNames 1576483 · PPL
- Làng Trạc GeoNames 1576484 · PPL
- Làng Trac GeoNames 1576485 · PPL
- Làng Trà GeoNames 1576486 · PPL
- Làng Tra GeoNames 1576487 · PPL
- Làng Tra GeoNames 1576488 · PPL
- Làng Toùng GeoNames 1576489 · PPL
- Bản Tum GeoNames 1576490 · PPL
- Làng Tong GeoNames 1576491 · PPL
- Làng Tong GeoNames 1576492 · PPL
- Làng Tong Tchoung GeoNames 1576493 · PPL
- Làng Tong GeoNames 1576494 · PPL
- Lang Ton GeoNames 1576495 · PPL
- Làng Tôn GeoNames 1576496 · PPL
- Làng Tốc GeoNames 1576497 · PPL
- Làng Tóc GeoNames 1576498 · PPL
- Làng Toc GeoNames 1576499 · PPL
- Làng Tô GeoNames 1576500 · PPL
- Làng Tioum GeoNames 1576501 · PPL
- Làng Tion GeoNames 1576502 · PPL
- Làng Tiom GeoNames 1576503 · PPL
- Làng Tio GeoNames 1576504 · PPL
- Làng Tình GeoNames 1576505 · PPL
- Làng Tinh GeoNames 1576506 · PPL
- Làng Tinh GeoNames 1576507 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.