Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 144
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 144 / 406
- Khau Lưa GeoNames 1579548 · PPL
- Khau Lác GeoNames 1579549 · PPL
- Khau Khỏng GeoNames 1579550 · PPL
- Khâu Kheo GeoNames 1579551 · PPL
- Khau Khen GeoNames 1579552 · PPL
- Khau Ka GeoNames 1579553 · PPL
- Khau Hoc GeoNames 1579555 · PPL
- Bản Khau Giềng GeoNames 1579556 · PPL
- Khau Giạ GeoNames 1579557 · PPL
- Khau Coc GeoNames 1579558 · PPL
- Khau Chôm GeoNames 1579559 · PPL
- Khau Chay GeoNames 1579560 · PPL
- Khau Cam GeoNames 1579561 · PPL
- Khả Tín GeoNames 1579565 · PPL
- Khả Phong GeoNames 1579567 · PPL
- Khã Phong GeoNames 1579568 · PPL
- Kha Pat GeoNames 1579569 · PPL
- Khaou Ngâm GeoNames 1579571 · PPL
- Khaou Khoc GeoNames 1579572 · PPL
- Khau Chu GeoNames 1579573 · PPL
- Khau Tinh GeoNames 1579576 · PPL
- Khao Pa GeoNames 1579581 · PPL
- Khao Nia GeoNames 1579582 · PPL
- Khao Meut GeoNames 1579584 · PPL
- Khao Me GeoNames 1579585 · PPL
- Khào Ma Pé GeoNames 1579586 · PPL
- Khao Ma GeoNames 1579587 · PPL
- Khao Loung GeoNames 1579588 · PPL
- Khao Loc GeoNames 1579589 · PPL
- Khao Lan GeoNames 1579590 · PPL
- Khao Ky GeoNames 1579591 · PPL
- Khao Khoang GeoNames 1579593 · PPL
- Khao Khai GeoNames 1579594 · PPL
- Khao Danh GeoNames 1579596 · PPL
- Khao Cất GeoNames 1579598 · PPL
- Khan Xá GeoNames 1579608 · PPL
- Khan Tân GeoNames 1579609 · PPL
- Khau Phai GeoNames 1579610 · PPL
- Khan Phac GeoNames 1579611 · PPL
- Khan Pha GeoNames 1579612 · PPL
- Khan Nga GeoNames 1579613 · PPL
- Khánh Vân GeoNames 1579616 · PPL
- Khánh Vân GeoNames 1579617 · PPL
- Khánh Vân GeoNames 1579618 · PPL
- Khánh Tường GeoNames 1579619 · PPL
- Khánh Trạch GeoNames 1579620 · PPL
- Khánh Tàn GeoNames 1579622 · PPL
- Khanh Sơn GeoNames 1579623 · PPL
- Khánh Phước GeoNames 1579624 · PPL
- Khánh Phước GeoNames 1579625 · PPL
- Khánh Mỹ GeoNames 1579626 · PPL
- Khánh Mỹ GeoNames 1579627 · PPL
- Khánh Môn GeoNames 1579628 · PPL
- Khánh Lộc GeoNames 1579629 · PPL
- Khánh Lộc GeoNames 1579630 · PPL
- Khánh Khê GeoNames 1579632 · PPL
- Khánh Hòa GeoNames 1579635 · PPL · Dân số 25.320
- Khánh Dương GeoNames 1579636 · PPL
- Khánh Dương GeoNames 1579637 · PPL
- Khanh Bao Chay GeoNames 1579641 · PPL
- Khánh Am GeoNames 1579644 · PPL
- Khang Tiou Po GeoNames 1579646 · PPL
- Khang Thọ GeoNames 1579647 · PPL
- Khang Quý GeoNames 1579648 · PPL
- Khang Ninh GeoNames 1579649 · PPL
- Khang Lực GeoNames 1579650 · PPL
- Khang Ha GeoNames 1579651 · PPL
- Khang Cu GeoNames 1579652 · PPL
- Khân Đao GeoNames 1579657 · PPL
- Khảm Thôn GeoNames 1579658 · PPL
- Kha Mon GeoNames 1579659 · PPL
- Khám Lạng GeoNames 1579660 · PPL
- Khâm Kìa GeoNames 1579661 · PPL
- Khâm Đin GeoNames 1579662 · PPL
- Kha Lý GeoNames 1579666 · PPL
- Khả Lĩnh GeoNames 1579667 · PPL
- Khả Liễu GeoNames 1579668 · PPL
- Khả Lễ GeoNames 1579669 · PPL
- Khả Lang GeoNames 1579670 · PPL
- Khả Lam GeoNames 1579671 · PPL
- Kha Lãm GeoNames 1579672 · PPL
- Khả La GeoNames 1579673 · PPL
- Khai Thái GeoNames 1579675 · PPL
- Khai Quán GeoNames 1579676 · PPL
- Khai Mông GeoNames 1579677 · PPL
- Khải Lương GeoNames 1579678 · PPL
- Khai Lai GeoNames 1579680 · PPL
- Khai Hóa GeoNames 1579681 · PPL
- Kha Fang GeoNames 1579684 · PPL
- Kha Fang GeoNames 1579685 · PPL
- Khả Cửu GeoNames 1579686 · PPL
- Khá Cưu GeoNames 1579687 · PPL
- Khắc Niệm Hạ GeoNames 1579688 · PPL
- Ke Ya GeoNames 1579694 · PPL
- Ke Xuyến GeoNames 1579695 · PPL
- Kẻ Xui GeoNames 1579696 · PPL
- Kẻ Vu GeoNames 1579697 · PPL
- Kẻ Vình GeoNames 1579698 · PPL
- Kẻ Vè GeoNames 1579699 · PPL
- Ke Van GeoNames 1579700 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.