Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 129
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 129 / 406
- Làng Đê GeoNames 1577464 · PPL
- Làng Đề GeoNames 1577465 · PPL
- Làng Dấy GeoNames 1577466 · PPL
- Làng Đâu GeoNames 1577467 · PPL
- Làng Đâu GeoNames 1577468 · PPL
- Làng Đâu GeoNames 1577469 · PPL
- Làng Giou GeoNames 1577470 · PPL
- Làng Phat GeoNames 1577471 · PPL
- Làng Đát GeoNames 1577472 · PPL
- Làng Đắt GeoNames 1577473 · PPL
- Xóm Đắt GeoNames 1577474 · PPL
- Làng Đập Bổ GeoNames 1577475 · PPL
- Làng Dáp GeoNames 1577476 · PPL
- Làng Dao GeoNames 1577477 · PPL
- Làng Dao GeoNames 1577478 · PPL
- Lang Danh GeoNames 1577480 · PPL
- Làng Đàng GeoNames 1577481 · PPL
- Làng Đẩng GeoNames 1577482 · PPL
- Làng Dâng GeoNames 1577483 · PPL
- Làng Đang GeoNames 1577484 · PPL
- Làng Dang GeoNames 1577485 · PPL
- Làng Đang GeoNames 1577486 · PPL
- Làng Dan GeoNames 1577487 · PPL
- Làng Dan GeoNames 1577488 · PPL
- Xóm Dần GeoNames 1577489 · PPL
- Làng Đan GeoNames 1577490 · PPL
- Làng Đam GeoNames 1577491 · PPL
- Làng Dam GeoNames 1577492 · PPL
- Làng Đam GeoNames 1577493 · PPL
- Làng Dầm GeoNames 1577494 · PPL
- Làng Đa Lac GeoNames 1577495 · PPL
- Làng Dak Tung GeoNames 1577496 · PPL
- Làng Dak Sang GeoNames 1577497 · PPL
- Đắk Nay GeoNames 1577498 · PPL
- Làng Dak Kla GeoNames 1577499 · PPL
- Làng Dak Jak GeoNames 1577500 · PPL
- Làng Dak Gor Kla GeoNames 1577502 · PPL
- Làng Dại Xá GeoNames 1577503 · PPL
- Làng Daing GeoNames 1577504 · PPL
- Làng Đài GeoNames 1577506 · PPL
- Làng Dái GeoNames 1577507 · PPL
- Làng Dai GeoNames 1577508 · PPL
- Làng Đái GeoNames 1577509 · PPL
- Làng Đá Đinh GeoNames 1577510 · PPL
- Đá Bàn GeoNames 1577511 · PPL
- Làng Đá GeoNames 1577512 · PPL
- Làng Dá GeoNames 1577513 · PPL
- Lăng Da GeoNames 1577514 · PPL
- Làng Da GeoNames 1577515 · PPL
- Làng Đá GeoNames 1577516 · PPL
- Làng Đá GeoNames 1577517 · PPL
- Làng Cút GeoNames 1577518 · PPL
- Làng Cương GeoNames 1577519 · PPL
- Làng Cương GeoNames 1577520 · PPL
- Làng Cười GeoNames 1577521 · PPL
- Làng Cuồn GeoNames 1577522 · PPL
- Làng Cuom GeoNames 1577523 · PPL
- Làng Cung GeoNames 1577525 · PPL
- Làng Cung GeoNames 1577526 · PPL
- Làng Cung GeoNames 1577527 · PPL
- Làng Cộc GeoNames 1577528 · PPL
- Làng Cú GeoNames 1577529 · PPL
- Làng Cu GeoNames 1577530 · PPL
- Làng Couron GeoNames 1577531 · PPL
- Làng Counon GeoNames 1577532 · PPL
- Làng Coung GeoNames 1577533 · PPL
- Làng Cù GeoNames 1577534 · PPL
- Lang Cô Tuy GeoNames 1577535 · PPL
- Làng Cóp GeoNames 1577536 · PPL
- Làng Cóp GeoNames 1577537 · PPL
- Làng Cơn Th GeoNames 1577538 · PPL
- Làng Con GeoNames 1577539 · PPL
- Làng Con GeoNames 1577540 · PPL
- Làng Con GeoNames 1577541 · PPL
- Làng Cống Khê GeoNames 1577542 · PPL
- Làng Cổng GeoNames 1577544 · PPL
- Làng Con GeoNames 1577545 · PPL
- Làng Con GeoNames 1577546 · PPL
- Làng Côm GeoNames 1577547 · PPL
- Làng Com GeoNames 1577548 · PPL
- Bản Cát Lình GeoNames 1577549 · PPL
- Làng Cối GeoNames 1577550 · PPL
- Làng Côi GeoNames 1577551 · PPL
- Làng Cói GeoNames 1577552 · PPL
- Làng Cò Hat GeoNames 1577553 · PPL
- Làng Co Gạo GeoNames 1577554 · PPL
- Làng Cốc Phát GeoNames 1577555 · PPL
- Làng Cốc Pảng GeoNames 1577556 · PPL
- Làng Cốc Cài GeoNames 1577557 · PPL
- Thôn Cốc GeoNames 1577558 · PPL
- Làng Côc GeoNames 1577559 · PPL
- Làng Cóc GeoNames 1577560 · PPL
- Làng Cóc GeoNames 1577561 · PPL
- Làng Cốc GeoNames 1577562 · PPL
- Làng Coc GeoNames 1577563 · PPL
- Làng Cốc GeoNames 1577564 · PPL
- Làng Côc GeoNames 1577565 · PPL
- Làng Côb GeoNames 1577566 · PPL
- Làng Cố GeoNames 1577568 · PPL
- Làng Co GeoNames 1577569 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.