Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 264
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 264 / 406
- Xóm Lanh GeoNames 8200290 · PPL
- Đồng Mai GeoNames 8200291 · PPL
- Trung Đồng GeoNames 8200292 · PPL
- Gò Giữa GeoNames 8200293 · PPL
- Kim Lương GeoNames 8200294 · PPL
- Mai Thinh GeoNames 8200295 · PPL
- Đồng Châu GeoNames 8200296 · PPLL
- Đồng Di GeoNames 8200297 · PPL
- Đông Lung GeoNames 8200298 · PPL
- Kệ Sơn GeoNames 8200300 · PPL
- Xóm Gò GeoNames 8200301 · PPL
- Xóm Sáng GeoNames 8200302 · PPL
- Xóm Bân GeoNames 8200303 · PPL
- Đồng Cỏ GeoNames 8200306 · PPL
- Xuân Thăng GeoNames 8200307 · PPL
- Xuân Nương GeoNames 8200308 · PPL
- Xuân Nụ GeoNames 8200309 · PPL
- Xóm Ha GeoNames 8200310 · PPLL
- Gà Tre GeoNames 8200312 · PPL
- Đồng Gie GeoNames 8200313 · PPL
- Bồng Lâu GeoNames 8200315 · PPL
- Trâu Trông GeoNames 8200316 · PPL
- Xóm Chỏ GeoNames 8200318 · PPL
- Tân Minh GeoNames 8200319 · PPL
- Xóm Sâm GeoNames 8200322 · PPL
- Xóm Nua GeoNames 8200323 · PPL
- Xóm Đôn GeoNames 8200325 · PPL
- Xóm Mít GeoNames 8200326 · PPL
- Dồng Rào GeoNames 8200546 · PPL
- Xóm San GeoNames 8200550 · PPLL
- Minh Long GeoNames 8200560 · PPLL
- Đông Lan GeoNames 8200561 · PPL
- Minh Sơn GeoNames 8200562 · PPL
- Ha Lãi GeoNames 8200564 · PPL
- Au Phú GeoNames 8200565 · PPL
- Nội Khoang GeoNames 8200566 · PPL
- Xóm Lịch GeoNames 8200567 · PPL
- Xóm Han GeoNames 8200568 · PPL
- Xóm Lèo GeoNames 8200569 · PPL
- Xóm Choi GeoNames 8200573 · PPL
- Xóm Dặm GeoNames 8200574 · PPL
- Kim Thịnh GeoNames 8200575 · PPL
- Cổ Tích GeoNames 8200576 · PPL
- Xóm Mới GeoNames 8200577 · PPL
- Xóm Quang GeoNames 8200578 · PPL
- Đồng Chảng GeoNames 8200582 · PPL
- Làng Khanh GeoNames 8200583 · PPL
- Xóm Khuân GeoNames 8200584 · PPL
- Phương Quan GeoNames 8200586 · PPL
- Tân Thinh GeoNames 8200587 · PPL
- Xóm Đông GeoNames 8200589 · PPL
- Vệ Đô GeoNames 8200590 · PPL
- Xóm Thó GeoNames 8200592 · PPL
- Hưng Thinh GeoNames 8200593 · PPL
- Hàng Bình GeoNames 8200594 · PPL
- Cao Bang GeoNames 8200595 · PPL
- Xuân Lung GeoNames 8200597 · PPL
- Phú Thịnh GeoNames 8200599 · PPL
- Xóm Tô GeoNames 8200607 · PPL
- Xóm Đạng GeoNames 8200608 · PPL
- Lũng Châu GeoNames 8200610 · PPL
- Xóm Khê GeoNames 8200612 · PPL
- Nậu Phó GeoNames 8200613 · PPL
- Xóm Thượng GeoNames 8200614 · PPL
- Khuân Dậu GeoNames 8200616 · PPL
- Van Thô GeoNames 8200617 · PPL
- Gơ Gai GeoNames 8200618 · PPL
- Cây Sấu GeoNames 8200619 · PPL
- Thôn Ngũ GeoNames 8200621 · PPL
- Gia Du GeoNames 8200622 · PPL
- Vĩnh Thinh GeoNames 8200626 · PPL
- Hoàng Nàm GeoNames 8200627 · PPL
- Lung Ho GeoNames 8200628 · PPL
- Trai Da GeoNames 8200629 · PPL
- Trai Đồ GeoNames 8200630 · PPL
- Dọc Dào GeoNames 8200631 · PPL
- Phong Đăng GeoNames 8200632 · PPL
- Trại Nhung GeoNames 8200633 · PPL
- Bãi Khê GeoNames 8200634 · PPL
- Phú Thinh GeoNames 8200635 · PPL
- Hóc Giang GeoNames 8200646 · PPL
- Liên Giang GeoNames 8200647 · PPL
- Van Lang GeoNames 8200648 · PPL
- Xóm Đoai GeoNames 8200649 · PPL
- Xóm Lâu GeoNames 8200650 · PPL
- Hồng Phong GeoNames 8200652 · PPL
- Cổ Tếl GeoNames 8200653 · PPL
- Danh Hựu GeoNames 8200656 · PPL
- Làng Thi GeoNames 8200657 · PPL
- Phùng Nguyên GeoNames 8200659 · PPL
- Vũ Tứ GeoNames 8200660 · PPL
- Hồng Sơn GeoNames 8200662 · PPL
- Ha Nậu GeoNames 8200665 · PPL
- Hoàng Hanh GeoNames 8200666 · PPL
- Làng Thâm GeoNames 8200667 · PPL
- Dị Khảm GeoNames 8200668 · PPL
- Trường Xuân GeoNames 8200669 · PPL
- Hữu Hóa GeoNames 8200671 · PPL
- Tân Dân GeoNames 8200672 · PPL
- Gò Que GeoNames 8200674 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.