Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 265
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 265 / 406
- Bảo Vệ GeoNames 8200675 · PPL
- Phú Xuân GeoNames 8200678 · PPL
- Hữu Khánh GeoNames 8200679 · PPL
- Xóm Chiềng GeoNames 8200680 · PPL
- Đồng Phú GeoNames 8200681 · PPL
- Đồng Bung GeoNames 8200682 · PPL
- Tiền Phong GeoNames 8200683 · PPL
- Xóm Gò GeoNames 8200685 · PPL
- Xóm Ngòi GeoNames 8200686 · PPL
- Thượng Lộc GeoNames 8200687 · PPL
- Phú An GeoNames 8200690 · PPL
- Xóm Tế GeoNames 8200692 · PPL
- Xóm Nương GeoNames 8200693 · PPL
- Xóm Bãi GeoNames 8200694 · PPL
- Xóm Thi GeoNames 8200695 · PPL
- Xóm Chai GeoNames 8200696 · PPL
- Đồng Cài GeoNames 8200698 · PPL
- Minh Khai GeoNames 8200699 · PPL
- Đồng Nghĩa GeoNames 8200700 · PPL
- Xóm Giai GeoNames 8200703 · PPL
- Giai Hạ GeoNames 8200704 · PPL
- Đồng Đăm GeoNames 8200705 · PPL
- Trung Nghĩa GeoNames 8200707 · PPL
- Lăng Sương GeoNames 8200708 · PPL
- Đồng Miêu GeoNames 8200709 · PPL
- Hùng Sơn GeoNames 8200710 · PPL
- Minh Xuân GeoNames 8200711 · PPL
- Đồng Mit GeoNames 8200713 · PPL
- Xóm Trai GeoNames 8200714 · PPL
- Xóm Trại GeoNames 8200717 · PPL
- Lục Lương GeoNames 8200718 · PPL
- Trai Dưới GeoNames 8200719 · PPL
- Giếng Đá GeoNames 8200720 · PPL
- Xuân Trùng GeoNames 8200721 · PPL · Dân số 11.506
- Đồi Cữ GeoNames 8200723 · PPL
- Bò Ngang GeoNames 8200724 · PPL
- Đồng Liệm GeoNames 8200725 · PPL
- Xóm Tâm GeoNames 8200726 · PPL
- Hợp Thịnh GeoNames 8200727 · PPL
- Phú Thịnh GeoNames 8200728 · PPL
- Xóm Chèm GeoNames 8200730 · PPL
- Gành Đình GeoNames 8200732 · PPL
- Khánh Trúc GeoNames 8200734 · PPL
- Xóm Đầm GeoNames 8200735 · PPL
- Xóm Vip GeoNames 8200736 · PPL
- Đồng Vông GeoNames 8200737 · PPL
- Minh Hồng GeoNames 8200738 · PPL
- Xóm Lặt GeoNames 8200742 · PPL
- Xóm Mộc GeoNames 8200743 · PPL
- Viễn Lâm GeoNames 8200745 · PPL
- Liên Minh GeoNames 8200746 · PPL
- Ba Đồng GeoNames 8200747 · PPL
- Xóm Đình GeoNames 8200748 · PPL
- Việt Hùng GeoNames 8200750 · PPL
- Đồng Chùa GeoNames 8200751 · PPL
- Xóm Cốc GeoNames 8200753 · PPL
- Đồng Tâm GeoNames 8200754 · PPL
- Làng Gi GeoNames 8200755 · PPL
- Xóm Đôi GeoNames 8200758 · PPL
- Xuân Dương GeoNames 8200761 · PPL
- Đồng Mai GeoNames 8200762 · PPL
- Tân Đan GeoNames 8200763 · PPL
- Lương Khê GeoNames 8200764 · PPL
- Thạch Xá GeoNames 8200766 · PPL
- Yên Thịnh GeoNames 8200767 · PPL
- Tri Phú GeoNames 8200769 · PPL
- Đồi Dạ GeoNames 8200770 · PPL
- Khê Thượng GeoNames 8200771 · PPL
- Tòng Thái GeoNames 8200773 · PPL
- Tòng Lênh GeoNames 8200774 · PPL
- Phú Mỹ A GeoNames 8200775 · PPL
- Sơn Dương GeoNames 8200776 · PPL
- Dông Thịnh GeoNames 8200778 · PPL
- Thạch Cáp GeoNames 8200779 · PPL
- Hanh Chu GeoNames 8200781 · PPL
- Vân Điểm GeoNames 8200782 · PPL
- Bình Phúc GeoNames 8200784 · PPL
- Đao Mai GeoNames 8200786 · PPL
- Phương Giao GeoNames 8200787 · PPL
- Mai Lĩnh GeoNames 8200788 · PPL
- Đào Thôn GeoNames 8200789 · PPL
- Liên Hòa GeoNames 8200791 · PPL
- Hướng Thiện GeoNames 8200792 · PPL
- Sơn Cương GeoNames 8200794 · PPL
- Đậu Dường GeoNames 8200796 · PPL
- Hồng Hà GeoNames 8200797 · PPL
- Vinh Đình GeoNames 8200798 · PPL
- Phong Đê GeoNames 8200799 · PPL
- Thịnh Xá GeoNames 8200800 · PPL
- Trung Nghĩa GeoNames 8200804 · PPL
- Hùng Lâm GeoNames 8200805 · PPL
- Đại Phú GeoNames 8200807 · PPL
- Học Thát GeoNames 8200808 · PPL
- Thanh Mai GeoNames 8200810 · PPL
- Tân Phú GeoNames 8200811 · PPL
- Lâm Nghĩa GeoNames 8200812 · PPL
- Trinh Xá GeoNames 8200816 · PPL
- Phú Hậu GeoNames 8200817 · PPL
- Mai Đinh GeoNames 8200818 · PPL
- Thanh Thúy GeoNames 8200834 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.