Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 272
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 272 / 406
- Thậm Luông GeoNames 8309560 · PPL
- Bản Pỉn Tỷ GeoNames 8309561 · PPL
- Lũng Quốc GeoNames 8309563 · PPL
- Suây Thầu GeoNames 8309564 · PPL
- Nà Ngòng GeoNames 8309565 · PPL
- Cốc Lùng GeoNames 8309566 · PPL
- Bản Nà Hâm GeoNames 8309567 · PPL
- Lũng Kim GeoNames 8309568 · PPL
- Bản Tổng Dùn GeoNames 8309570 · PPL
- Bản Tống Chảo GeoNames 8309571 · PPL
- Bản Trung GeoNames 8309572 · PPL
- Khâu Nhòa GeoNames 8309573 · PPL
- Bản Lũng Ngào GeoNames 8309575 · PPL
- Bản Nà Bó GeoNames 8309576 · PPL
- Bản Nà Viền GeoNames 8309577 · PPL
- Bản Nà Phia GeoNames 8309578 · PPL
- Sam Tô GeoNames 8309579 · PPL
- Tả Lùng GeoNames 8309580 · PPL
- Trung Tâm GeoNames 8309581 · PPL
- Bản Cúp Nhùng GeoNames 8309582 · PPL
- Pì Nặm GeoNames 8309583 · PPL
- Phe Phon GeoNames 8309584 · PPL
- Khau Thuê GeoNames 8309586 · PPL
- Bản Cốc Phát GeoNames 8309587 · PPL
- Nà Què GeoNames 8309588 · PPL
- Khâu Thuôm GeoNames 8309589 · PPL
- Bản Nà Nèn GeoNames 8309590 · PPL
- Bản Đáy GeoNames 8309591 · PPL
- Nà Phân GeoNames 8309592 · PPL
- Lùng Càng GeoNames 8309594 · PPL
- Nà Lại GeoNames 8309595 · PPL
- Thượng Tân GeoNames 8309597 · PPL
- Pa Pú B GeoNames 8309598 · PPL
- Pa Pú A GeoNames 8309599 · PPL
- Khuổi Lạo GeoNames 8309600 · PPL
- Cao Sơn GeoNames 8309601 · PPL
- Bản En GeoNames 8309602 · PPL
- Pạc Mạ GeoNames 8309603 · PPL
- Bản Giang Chí GeoNames 8309604 · PPL
- Nà Tham GeoNames 8309605 · PPL
- Ta Tông GeoNames 8309606 · PPL
- Bản Khun GeoNames 8309607 · PPL
- Bản Đúng GeoNames 8309609 · PPL
- Bản Lã GeoNames 8309610 · PPL
- Bản Khuổi Phin GeoNames 8309611 · PPL
- Tan San GeoNames 8309612 · PPL
- Bản Khuổi Chang GeoNames 8309615 · PPL
- Nà Mèn GeoNames 8309618 · PPL
- Nà Núng GeoNames 8309619 · PPL
- Hơp Thành GeoNames 8309637 · PPL
- Khuổi Súng GeoNames 8309638 · PPL
- Bản Nà Đứa GeoNames 8309639 · PPL
- Nà Thin GeoNames 8309640 · PPL
- Bản Lấng GeoNames 8309641 · PPL
- Lâm Trường GeoNames 8309642 · PPL
- Bản Phủng GeoNames 8309643 · PPL
- Bản Khau Hú GeoNames 8309644 · PPL
- Thác Nghiền GeoNames 8309649 · PPL
- Khuổi Khương GeoNames 8309654 · PPL
- Khuổi Luộc GeoNames 8309655 · PPL
- Bản Nà Vàng GeoNames 8309656 · PPL
- Bản Nà Háo GeoNames 8309658 · PPL
- Bản Bìn GeoNames 8309659 · PPL
- Nà Lịch GeoNames 8309660 · PPL
- Bản Thàng GeoNames 8309661 · PPL
- Bản Tấng GeoNames 8309662 · PPL
- Nà Xe GeoNames 8309663 · PPL
- Bản Nà Rim GeoNames 8309665 · PPL
- Nà Sơ GeoNames 8309666 · PPL
- Bản Tống Phươn GeoNames 8309667 · PPL
- Bản Đon Sài GeoNames 8309668 · PPL
- Bản Nậm Ròm GeoNames 8309669 · PPL
- Bản Nà Pù GeoNames 8309670 · PPL
- Co Nơm GeoNames 8309671 · PPL
- Bản Nà Sảu GeoNames 8309672 · PPL
- Bản Khuổi Phat GeoNames 8309673 · PPL
- Tốp Mò GeoNames 8309674 · PPL
- Bản Pác Kén GeoNames 8309675 · PPL
- Bản Na Tồng GeoNames 8309676 · PPL
- Bản Pắc Rà GeoNames 8309677 · PPL
- Bản Phiêng Đăn GeoNames 8309678 · PPL
- Bản Nà Mỹ GeoNames 8309679 · PPL
- Bản Phiêng Lùng GeoNames 8309680 · PPL
- Bản Khuổi Cắm GeoNames 8309681 · PPL
- Khi Tông GeoNames 8309684 · PPL
- Bản Nà Rình GeoNames 8309685 · PPL
- Bản Nà Đấng GeoNames 8309687 · PPL
- Bản Khuổi Dua GeoNames 8309688 · PPL
- Nà Đẻ GeoNames 8309689 · PPL
- Nà Đe GeoNames 8309690 · PPL
- Bản Cam Banh GeoNames 8309691 · PPL
- Nà Đon GeoNames 8309692 · PPL
- Na Nhầm GeoNames 8309695 · PPL
- Khau Rằng GeoNames 8309696 · PPL
- Pác Ràng GeoNames 8309697 · PPL
- Bản Lây GeoNames 8309698 · PPL
- Khuổi Cắm GeoNames 8309699 · PPL
- Quản Vàng GeoNames 8309700 · PPL
- Nà Loạt GeoNames 8309701 · PPL
- Bản Khuổi Hẩu GeoNames 8309702 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.