Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 273
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 273 / 406
- Bản Phiêng Mường GeoNames 8309705 · PPL
- Bản Tính GeoNames 8309707 · PPL
- Bản Nà Kéo GeoNames 8309708 · PPL
- Bản Đuốc GeoNames 8309709 · PPL
- Bản Tùng GeoNames 8309710 · PPL
- Bản Nà Nhùng GeoNames 8309711 · PPL
- Tham Hang GeoNames 8309713 · PPL
- Bản Lòong GeoNames 8309714 · PPL
- Bản Tiên Minh GeoNames 8309715 · PPL
- Bản Nậm Cằm GeoNames 8309716 · PPL
- Nìn Nưa GeoNames 8309717 · PPL
- Phiêng Ngàm GeoNames 8309720 · PPL
- Thôm Luông GeoNames 8309721 · PPL
- Nặm Bá GeoNames 8309722 · PPL
- Bản Nà Nọi GeoNames 8309723 · PPL
- Bản Vèn GeoNames 8309725 · PPL
- Bản Khoan GeoNames 8309726 · PPL
- Bản Cuốn GeoNames 8309727 · PPL
- Bản Cun GeoNames 8309728 · PPL
- Khuôn Phày GeoNames 8309729 · PPL
- Nà Khuyên GeoNames 8309730 · PPL
- Bản Lung Khieng GeoNames 8309732 · PPL
- Bản Tum GeoNames 8309815 · PPLL
- Nà Mạ GeoNames 8309816 · PPLL
- Tân Phong GeoNames 8309818 · PPL
- Phụ Khánh GeoNames 8309979 · PPL
- Vân Trực GeoNames 8310245 · PPL
- Bản Ma GeoNames 8310837 · PPL
- Na Trà GeoNames 8310838 · PPL
- Bản Đuốc GeoNames 8310841 · PPL
- Bản Sàn GeoNames 8310844 · PPL
- Bản Nà Pó GeoNames 8310845 · PPL
- Bản Trai GeoNames 8310849 · PPL
- Nà Khoang GeoNames 8310850 · PPL
- Bản Hát Khòn GeoNames 8310861 · PPL
- Bản Phiêng Chuông GeoNames 8310862 · PPL
- Bản Phạc Dàng GeoNames 8310863 · PPL
- Khuổi Hoi GeoNames 8310880 · PPL
- Còn Sù GeoNames 8310881 · PPL
- Co Shiền GeoNames 8310883 · PPL
- Và Quang GeoNames 8310884 · PPL
- Nà Đâu GeoNames 8310887 · PPL
- Khuôn Dương GeoNames 8310895 · PPL
- May Sao GeoNames 8310896 · PPL
- Bình Lập GeoNames 8310898 · PPL
- Bản Cáp GeoNames 8310902 · PPL
- Bản Pục GeoNames 8310903 · PPL
- Cương Quyết GeoNames 8310906 · PPL
- Phai Nà GeoNames 8310907 · PPL
- Tà Pảng GeoNames 8310912 · PPL
- Nà Quật GeoNames 8310916 · PPL
- Giảng Phì GeoNames 8310922 · PPL
- Cúc Pầu GeoNames 8310924 · PPL
- Nà Mèng GeoNames 8310927 · PPL
- Tình Bó GeoNames 8310928 · PPL
- Pá My GeoNames 8310951 · PPL
- Khum Giọng GeoNames 8310952 · PPL
- Bản Pò Loi GeoNames 8310969 · PPL
- Bản Pác Pan GeoNames 8310970 · PPL
- Thôn Bốn GeoNames 8310972 · PPLL
- Thôn Năm GeoNames 8310973 · PPLL
- Keo Phẩy GeoNames 8310976 · PPL
- Bản Pác Mắm GeoNames 8310978 · PPL
- Bản S Lẳn GeoNames 8310979 · PPL
- Còn Búm GeoNames 8310987 · PPL
- Bó Mịn GeoNames 8310988 · PPL
- Bản Gioơng GeoNames 8310993 · PPL
- Pác Sao GeoNames 8310994 · PPL
- Nà Luông GeoNames 8310995 · PPL
- Bản Giọng GeoNames 8310998 · PPL
- Pá Danh GeoNames 8310999 · PPL
- Nà Chồng GeoNames 8311000 · PPL
- Pàn Khinh GeoNames 8311001 · PPL
- Nà Phai GeoNames 8311004 · PPL
- Liệt Đâng GeoNames 8311005 · PPL
- Pò Lâu GeoNames 8311007 · PPL
- Bản Mín GeoNames 8311012 · PPL
- Nà Chuông GeoNames 8311013 · PPL
- Nà Ma GeoNames 8311014 · PPL
- Pác Ca GeoNames 8311015 · PPL
- Pò Cuổi GeoNames 8311029 · PPL
- Hu Trong GeoNames 8311030 · PPL
- Pò Hà GeoNames 8311036 · PPL
- Lung Đin GeoNames 8311043 · PPL
- Phiêng Khái GeoNames 8311044 · PPL
- Hát Hút GeoNames 8311047 · PPL
- Nà Phai GeoNames 8311048 · PPL
- Bản Lể GeoNames 8311049 · PPL
- Pác Đón GeoNames 8311050 · PPL
- Bản Ỏ GeoNames 8311051 · PPL
- Nà Quyêng GeoNames 8311052 · PPL
- Thanh Hảo GeoNames 8311061 · PPL
- Hu Ngoài GeoNames 8311062 · PPL
- Phiêng Khoang GeoNames 8311063 · PPL
- Nà Cưởm GeoNames 8311064 · PPL
- Khu Hai GeoNames 8311069 · PPL
- Khu Bốn GeoNames 8311070 · PPL
- Khu Ba GeoNames 8311071 · PPL
- Khu Một GeoNames 8311073 · PPL
- Tềnh Đồn GeoNames 8311076 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.