Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 271
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 271 / 406
- Khôn Báu GeoNames 8309420 · PPL
- Thái Hà GeoNames 8309421 · PPL
- Bản Cưởm GeoNames 8309422 · PPL
- Tùng Tạo GeoNames 8309423 · PPL
- Bản Tùy GeoNames 8309424 · PPL
- Quyết Thắng GeoNames 8309425 · PPL
- Tả Vải GeoNames 8309426 · PPL
- Hiệp Thuận GeoNames 8309427 · PPL
- Bản Lăp GeoNames 8309429 · PPL
- Bản Chăn GeoNames 8309430 · PPL
- Bản Lù GeoNames 8309432 · PPL
- Bản Khò GeoNames 8309433 · PPL
- Ngàm Quai GeoNames 8309434 · PPL
- Bản Lửa GeoNames 8309441 · PPL
- Lung Trang GeoNames 8309443 · PPL
- Nà Năm GeoNames 8309444 · PPL
- Tát Nga GeoNames 8309445 · PPL
- Bản Bon GeoNames 8309446 · PPL
- Bản Buốc GeoNames 8309447 · PPL
- Tất Làng GeoNames 8309448 · PPL
- Khuôn Pâu GeoNames 8309449 · PPL
- Lũng Lầu GeoNames 8309450 · PPL
- Kim Thạch GeoNames 8309451 · PPL
- Minh Thành GeoNames 8309452 · PPL
- Nà Xá GeoNames 8309454 · PPL
- Bản Chang GeoNames 8309455 · PPL
- Tân Lập GeoNames 8309456 · PPL
- Bản Lầu GeoNames 8309457 · PPL
- Bản Ngàn GeoNames 8309458 · PPL
- Pắc Pà GeoNames 8309460 · PPL
- Làng Nùng GeoNames 8309461 · PPL
- Bản Nường GeoNames 8309462 · PPL
- Bản Noong GeoNames 8309463 · PPL
- Nàn Pống GeoNames 8309464 · PPL
- Bản Buổng GeoNames 8309465 · PPL
- Bản Va GeoNames 8309466 · PPL
- Nà Diền GeoNames 8309467 · PPL
- Nà Chà GeoNames 8309468 · PPL
- Thôn Tòng GeoNames 8309471 · PPL
- Bản Xóm GeoNames 8309472 · PPL
- Thôn Riềng GeoNames 8309473 · PPL
- Tiến Thành GeoNames 8309474 · PPL
- Khun Then GeoNames 8309476 · PPL
- Lung Dan GeoNames 8309477 · PPL
- Nà Cạ GeoNames 8309478 · PPL
- Nà Pua GeoNames 8309479 · PPL
- Nông Trường GeoNames 8309480 · PPL
- Pác Miềng GeoNames 8309481 · PPL
- Báo Con GeoNames 8309482 · PPL
- Bản Diếc GeoNames 8309484 · PPL
- Bản Phai GeoNames 8309485 · PPL
- Thôn Mường GeoNames 8309486 · PPL
- Ngọc Lâm GeoNames 8309487 · PPL
- Cốc Lũng GeoNames 8309488 · PPL
- Bản Miêng GeoNames 8309489 · PPL
- Ngọc Sơn GeoNames 8309496 · PPL
- Khuổi Chang GeoNames 8309497 · PPL
- Lũng Giềng GeoNames 8309499 · PPL
- Đồng Tâm GeoNames 8309501 · PPL
- Cờ Tẩu GeoNames 8309502 · PPL
- Lũng Qúa GeoNames 8309503 · PPL
- Pia Tráng GeoNames 8309504 · PPL
- Lùng Pờ Lủng GeoNames 8309505 · PPL
- Ngài Chồ GeoNames 8309506 · PPL
- Cáp Mán GeoNames 8309507 · PPL
- Lúng Thàng GeoNames 8309509 · PPL
- Khẩu Khứ GeoNames 8309510 · PPL
- Khau Cua GeoNames 8309512 · PPL
- Bản Tổng Ngão GeoNames 8309513 · PPL
- Cáp Tầy GeoNames 8309514 · PPL
- Xu Chin GeoNames 8309515 · PPL
- Câu Linh GeoNames 8309516 · PPL
- Xóm Luồng GeoNames 8309517 · PPL
- Lũng Mãng GeoNames 8309518 · PPL
- Bản Phia Mạnh GeoNames 8309519 · PPL
- Bản Phia Pèn GeoNames 8309520 · PPL
- Xóm Khủn GeoNames 8309521 · PPL
- Tãng Sản GeoNames 8309523 · PPL
- Bản Tan Lình GeoNames 8309524 · PPL
- Pom Khương GeoNames 8309525 · PPL
- Bản Nà Rồ GeoNames 8309526 · PPL
- Bản Phiêng Hang GeoNames 8309527 · PPL
- Bản Bản Bung GeoNames 8309528 · PPL
- Bản Bối GeoNames 8309529 · PPLL
- Bản Khau Nông GeoNames 8309530 · PPL
- Khâu Vạc GeoNames 8309531 · PPL
- Bản Giáp Yên GeoNames 8309533 · PPL
- Bản Lầng GeoNames 8309534 · PPL
- Bản Đuốc GeoNames 8309535 · PPL
- Sắc Ngà GeoNames 8309549 · PPL
- Bản Phiêng Kiền GeoNames 8309550 · PPL
- Bản Khau Ản GeoNames 8309551 · PPL
- Gia Vài GeoNames 8309552 · PPL
- Per Rịa GeoNames 8309553 · PPL
- Khâu Hên GeoNames 8309554 · PPL
- Thiền Pháo GeoNames 8309555 · PPL
- Bản Lũng Dầm GeoNames 8309556 · PPL
- Ngài Sáng GeoNames 8309557 · PPL
- Khâu Đấy GeoNames 8309558 · PPL
- Làng Kháo GeoNames 8309559 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.