Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 274
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 274 / 406
- Khuôn Pinh GeoNames 8311079 · PPL
- Bản Pó Mân GeoNames 8311112 · PPL
- Bản Cốc Muống GeoNames 8311114 · PPL
- Bản Khuổi Chang GeoNames 8311118 · PPL
- Bản Cháu GeoNames 8311119 · PPL
- Bản Phạc Chùa GeoNames 8311121 · PPL
- Pó Lạn GeoNames 8311122 · PPL
- Bản Hang Cáu GeoNames 8311123 · PPL
- Bản Đông Pinh GeoNames 8311125 · PPL
- Bản Coóc GeoNames 8311126 · PPL
- Thôn Hai GeoNames 8311127 · PPL
- Thôn Ba GeoNames 8311128 · PPL
- Bản Deng GeoNames 8311129 · PPL
- Bản Phiêng Pèo GeoNames 8311130 · PPL
- Bản Chẽ GeoNames 8311131 · PPL
- Bản Manh Dưới GeoNames 8311139 · PPL
- Bản Manh Trên GeoNames 8311141 · PPL
- Bản Thâm Pẳng GeoNames 8311144 · PPL
- Bản Pò Pheo GeoNames 8311145 · PPL
- Thâm Lầm GeoNames 8311146 · PPL
- Bản Pác Cáy GeoNames 8311147 · PPL
- Bản Nà Liền GeoNames 8311159 · PPL
- Thâm Sam GeoNames 8311162 · PPL
- Bản Khuôn Chu GeoNames 8311163 · PPL
- Bản Khơi Đa GeoNames 8311166 · PPL
- Bản Nà Cộng GeoNames 8311167 · PPL
- Bản Tổng Chào GeoNames 8311168 · PPL
- Bản Còn Noọc GeoNames 8311169 · PPL
- Bản Nà Kéo GeoNames 8311170 · PPL
- Bản Nà Ùn GeoNames 8311171 · PPL
- Bản Nà Sả GeoNames 8311172 · PPL
- Bản Thâm Chạng GeoNames 8311173 · PPL
- Bản Nà Lầu GeoNames 8311183 · PPL
- Bản Xam Kha GeoNames 8311198 · PPL
- Bản Nà Càn GeoNames 8311199 · PPL
- Bản Mầm Mèng GeoNames 8311200 · PPL
- Bản Nà Po GeoNames 8311206 · PPL
- Bản Éng GeoNames 8311207 · PPL
- Bản Nà Xèn GeoNames 8311217 · PPL
- Bản Pác Cáy GeoNames 8311220 · PPL
- Bản Pò Mật GeoNames 8311222 · PPL
- Bản Po Lo GeoNames 8311226 · PPL
- Bản Bau GeoNames 8311249 · PPL
- Bản Bau GeoNames 8311250 · PPL
- Bản Cao Vài GeoNames 8311252 · PPL
- Bản Pắc Lạn GeoNames 8311254 · PPL
- Bản Pò Mu GeoNames 8311256 · PPL
- Bản Nà Luông GeoNames 8311258 · PPL
- Bản Nà Phường GeoNames 8311259 · PPL
- Bản Còn Pha GeoNames 8311278 · PPL
- Bản Đon Trang GeoNames 8311279 · PPL
- Khuổi Hoi GeoNames 8311294 · PPL
- Nà Đâu GeoNames 8311307 · PPL
- Pò Méng GeoNames 8311308 · PPL
- Gỉa Đa GeoNames 8311309 · PPL
- Bản Khuổi Chang GeoNames 8311326 · PPL
- Bản Đông Báu GeoNames 8311327 · PPL
- Bản Coỏng Luông GeoNames 8311368 · PPL
- Bản Lap GeoNames 8311386 · PPL
- Nà Dụ GeoNames 8311387 · PPL
- Nà Úng GeoNames 8311388 · PPL
- Pắc Châm GeoNames 8311389 · PPL
- Pác Vạt GeoNames 8311390 · PPL
- Nà Niềng GeoNames 8311391 · PPL
- Còi Siểu GeoNames 8311392 · PPL
- Nà Cải GeoNames 8311393 · PPL
- Tát Dài GeoNames 8311394 · PPL
- Lũng Điếc GeoNames 8311395 · PPL
- Nà Áng GeoNames 8311406 · PPL
- Tổng Phong GeoNames 8311407 · PPL
- Nà Cường GeoNames 8311408 · PPL
- Khuổi Kẹn GeoNames 8311409 · PPL
- Nà Pài GeoNames 8311410 · PPL
- Kéo Tháy GeoNames 8311411 · PPL
- Ngậm Tốc GeoNames 8311412 · PPL
- Tổng Chàm GeoNames 8311413 · PPL
- Tiền Phong GeoNames 8311414 · PPL
- Nà Chúa GeoNames 8311415 · PPL
- Phiêng Muồng GeoNames 8311416 · PPLL
- Tấn Lùng GeoNames 8311422 · PPL
- Lủng Lầu GeoNames 8311438 · PPL
- Nà Cà GeoNames 8311439 · PPL
- Bản Mây GeoNames 8311440 · PPL
- Bản La GeoNames 8311446 · PPL
- Nà Doọc GeoNames 8311447 · PPL
- Nà Viến GeoNames 8311448 · PPL
- Nà Giáo GeoNames 8311449 · PPL
- Nà Nầy GeoNames 8311451 · PPL
- Noọng Lứng GeoNames 8311452 · PPL
- Khuổi Khấu GeoNames 8311453 · PPL
- Khuổi Nhù GeoNames 8311454 · PPL
- Khuổi Luồng GeoNames 8311455 · PPL
- Lũng Pầu GeoNames 8311456 · PPL
- Lũng Pầu GeoNames 8311457 · PPL
- Nà Vè Hai GeoNames 8311458 · PPL
- Cốc Ngàn GeoNames 8311461 · PPL
- Nà Cù GeoNames 8311462 · PPL
- Nà Điếc GeoNames 8311463 · PPL
- Nà Thi GeoNames 8311464 · PPL
- Nà Tảo GeoNames 8311465 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.