Ace / Hướng dẫn địa phương
Việt Nam · Thành phố và thị trấn · Trang 269
Hỗ trợ học trên Mac: làm việc với câu hỏi trên màn hình, ghi chú bài giảng và thẻ ghi nhớ. Kiểm tra gói hiện tại và yêu cầu của nhà cung cấp.

Học tập

Học tập
Hồ sơ trong nguồn này: 40.573 · GeoNames · 2026-09-17
Trang 269 / 406
- An Thạch GeoNames 8309120 · PPL
- An Lâm GeoNames 8309121 · PPLL
- Tân Bình GeoNames 8309122 · PPL
- Xóm Bợ GeoNames 8309123 · PPL
- Làng Dịa GeoNames 8309124 · PPL
- Soi Diện GeoNames 8309125 · PPL
- Phai Che GeoNames 8309126 · PPL
- Thinh Cường GeoNames 8309128 · PPL
- Khuôn Lùng GeoNames 8309129 · PPL
- Nà Lểng GeoNames 8309130 · PPL
- Nà Thếm GeoNames 8309131 · PPL
- Nà Thảng GeoNames 8309132 · PPL
- Nà Tịch GeoNames 8309133 · PPL
- Nà Cầu GeoNames 8309134 · PPL
- Nà Kẹm GeoNames 8309135 · PPL
- Nà Hu GeoNames 8309136 · PPL
- Lung May GeoNames 8309137 · PPL
- Nậm Chá GeoNames 8309139 · PPL
- Làng Khánh GeoNames 8309143 · PPL
- Nà Cọn GeoNames 8309144 · PPL
- Làng Đeng GeoNames 8309145 · PPL
- Làng Áng GeoNames 8309146 · PPL
- Thương Giáp GeoNames 8309147 · PPL
- Bán Tầng GeoNames 8309148 · PPL
- Làng Chúa GeoNames 8309149 · PPL
- Bán Lai GeoNames 8309150 · PPL
- Hải Hà GeoNames 8309151 · PPL
- Làng Trắng GeoNames 8309152 · PPL
- Phúc Linh GeoNames 8309153 · PPL
- Hiệp Khai GeoNames 8309154 · PPL
- Ba Nhất GeoNames 8309155 · PPL
- Nhân Sơn GeoNames 8309156 · PPL
- Nà Héc GeoNames 8309158 · PPL
- Thượng Chính GeoNames 8309159 · PPL
- Dãm Tao GeoNames 8309160 · PPL
- Làng Đỗm GeoNames 8309161 · PPL
- Làng Bình GeoNames 8309162 · PPL
- Nà Tè GeoNames 8309163 · PPL
- Làng Lac GeoNames 8309164 · PPL
- Làng Ngõa GeoNames 8309165 · PPL
- An Lạc GeoNames 8309166 · PPL
- Đồng Tiên GeoNames 8309167 · PPL
- Minh Tân GeoNames 8309168 · PPL
- Làng Đẩu GeoNames 8309169 · PPL
- An Nghĩa GeoNames 8309170 · PPL
- Đát Hán GeoNames 8309171 · PPL
- Làng Luộc GeoNames 8309172 · PPL
- Soi Cà GeoNames 8309173 · PPL
- Thôm Tụ GeoNames 8309174 · PPL
- Họp Tiến GeoNames 8309176 · PPL
- Hợp Hòa GeoNames 8309177 · PPL
- Làng Sọc GeoNames 8309178 · PPL
- Hồng Sơn GeoNames 8309182 · PPL
- Quy Tiến GeoNames 8309183 · PPL
- Đồng Trang GeoNames 8309185 · PPL
- Nà Va GeoNames 8309186 · PPL
- Nà Lâu GeoNames 8309187 · PPL
- Na Thuôn GeoNames 8309188 · PPL
- Tham Poóng GeoNames 8309189 · PPL
- Nà Ké GeoNames 8309190 · PPL
- Bó Nộc GeoNames 8309191 · PPL
- Bản Khuối Bốc GeoNames 8309192 · PPL
- Đáng Đeng GeoNames 8309193 · PPL
- Nà Phường GeoNames 8309194 · PPL
- Bắc Vãng GeoNames 8309197 · PPL
- Khau Đao GeoNames 8309198 · PPL
- Nà Lung GeoNames 8309200 · PPL
- Nà Ta GeoNames 8309202 · PPL
- Nà Chác GeoNames 8309203 · PPL
- Nà Co GeoNames 8309204 · PPL
- Đông Xuân GeoNames 8309205 · PPL
- Nà Cáy GeoNames 8309206 · PPL
- Kéo Phiầy GeoNames 8309207 · PPL
- Không Mây GeoNames 8309208 · PPL
- Thân Luông GeoNames 8309209 · PPL
- Túc Lương GeoNames 8309210 · PPL
- Xuân Quang GeoNames 8309213 · PPL
- Minh Khánh GeoNames 8309214 · PPL
- Bán Khoang GeoNames 8309216 · PPL
- Nà Reo GeoNames 8309217 · PPL
- Nà Poong GeoNames 8309218 · PPL
- Bán Nuây GeoNames 8309221 · PPL
- Bán Nhùng GeoNames 8309222 · PPL
- Phiêng Hao GeoNames 8309223 · PPL
- Bán Khá GeoNames 8309224 · PPL
- Bán Liệt GeoNames 8309231 · PPL
- Làng Dần GeoNames 8309232 · PPL
- Làng Ngẫu GeoNames 8309233 · PPL
- Bắc Cá GeoNames 8309234 · PPL
- Làng Vườn GeoNames 8309236 · PPL
- Đài Mạn GeoNames 8309237 · PPL
- Làng Ngoan GeoNames 8309238 · PPL
- Xuân Quang GeoNames 8309239 · PPL
- Làng Luốc GeoNames 8309242 · PPL
- Khuôn Phươn GeoNames 8309243 · PPL
- Hang Khào GeoNames 8309244 · PPL
- Gốc Sấu GeoNames 8309245 · PPL
- Bán Luộc GeoNames 8309246 · PPL
- Ngòi Né GeoNames 8309247 · PPL
- Nà Đôn GeoNames 8309248 · PPL
Remaining current populated-place records; includes towns, villages, localities and places without a supplied population. Preserve the source feature code.